(Top Banner Ad)
instructors
B2
Danh từ B2 Giáo dục

instructors

UK: /ɪnˈstrʌktəz/ • US: /ɪnˈstrʌktərz/

Nghĩa tiếng Việt

giảng viên người hướng dẫn người dạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who instruct or teach something.

Vietnamese Meaning

Những người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ski instructors were very patient with the beginners."

    "Các hướng dẫn viên trượt tuyết rất kiên nhẫn với những người mới bắt đầu."

  • "The university employs many qualified instructors."

    "Trường đại học thuê nhiều giảng viên có trình độ."

  • "Yoga instructors need to be certified."

    "Các hướng dẫn viên yoga cần phải được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instructor Người hướng dẫn, giảng viên (số ít)
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ dạy, truyền đạt
Noun instruction Sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Adjective instructive Có tính hướng dẫn, có ích, bổ ích
Adjective instructional Thuộc về sự hướng dẫn, giảng dạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stereh₃-
Latin
struere
Latin
īnstruere
Latin
īnstrūctor
Old French
instructour
Middle English
instructour
Modern English
instructor
Modern English
instructors

Nguồn gốc từ 'xây dựng' kiến thức

Từ 'instructor' (và số nhiều 'instructors') có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'struere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Khi thêm tiền tố 'in-' vào, nó trở thành 'īnstruere', mang ý nghĩa 'xây dựng vào trong', 'chuẩn bị', và sau đó mở rộng ra thành 'dạy dỗ'. Điều này gợi lên hình ảnh người hướng dẫn như một kiến trúc sư, người giúp 'xây dựng' kiến thức và kỹ năng cho người học.

Usage Note

Từ 'instructors' là dạng số nhiều của 'instructor', thường được dùng để chỉ một nhóm người có nhiệm vụ hướng dẫn, giảng dạy trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. So với 'teachers', 'instructors' thường nhấn mạnh vào việc truyền đạt kỹ năng thực hành hoặc kiến thức chuyên môn hơn là kiến thức học thuật tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructors
  • experienced experienced instructors
    (Các giảng viên giàu kinh nghiệm)
  • qualified qualified instructors
    (Các giảng viên có chuyên môn/bằng cấp)
  • dedicated dedicated instructors
    (Các giảng viên tận tâm)
  • professional professional instructors
    (Các giảng viên chuyên nghiệp)
  • private private instructors
    (Các gia sư riêng/huấn luyện viên cá nhân)
Verb + instructors
  • consult consult instructors
    (Tham khảo ý kiến các giảng viên)
  • meet with meet with instructors
    (Gặp gỡ các giảng viên)
  • listen to listen to instructors
    (Lắng nghe các giảng viên)
  • hire hire instructors
    (Thuê các giảng viên/huấn luyện viên)
  • respect respect instructors
    (Tôn trọng các giảng viên)
Instructors + Verb
  • provide instructors provide feedback
    (Các giảng viên cung cấp phản hồi)
  • guide instructors guide students
    (Các giảng viên hướng dẫn học viên)
  • teach instructors teach lessons
    (Các giảng viên giảng dạy các bài học)
  • demonstrate instructors demonstrate techniques
    (Các giảng viên trình diễn kỹ thuật)
  • evaluate instructors evaluate progress
    (Các giảng viên đánh giá tiến độ)

Idioms

  • under the guidance of instructors

    Dưới sự hướng dẫn của các giảng viên

    "Students completed the project under the guidance of experienced instructors."

    (Học sinh hoàn thành dự án dưới sự hướng dẫn của các giảng viên giàu kinh nghiệm.)

  • a team of instructors

    Một đội ngũ/tập thể các giảng viên

    "The summer camp has a dedicated team of instructors for various activities."

    (Trại hè có một đội ngũ giảng viên tận tâm cho nhiều hoạt động khác nhau.)

  • rely on instructors' expertise

    Dựa vào chuyên môn/kinh nghiệm của các giảng viên

    "New pilots must rely on instructors' expertise during their initial training."

    (Các phi công mới phải dựa vào chuyên môn của các giảng viên trong quá trình đào tạo ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructors

Danh từ
Lật mặt

Những người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.

"The ski instructors were very patient with the beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructors".

Ngày tri ân thầy cô

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một tuần hoặc ngày dành riêng để tri ân các nhà giáo (Teacher Appreciation Week/Day). Đây là dịp để học sinh, phụ huynh và cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với những đóng góp của các thầy cô giáo và người hướng dẫn, những người đã định hình tương lai của thế hệ trẻ.

Vai trò cố vấn và hướng dẫn

Khái niệm 'instructor' thường gắn liền với vai trò người cố vấn (mentor) trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thể thao hay nghề nghiệp. Ngoài việc truyền đạt kiến thức, các giảng viên còn được kỳ vọng sẽ định hướng, truyền cảm hứng và giúp đỡ người học phát triển toàn diện, không chỉ về mặt kỹ năng mà còn về thái độ và tư duy.