(Top Banner Ad)
eft
B2
danh từ B2 Động vật học

eft

UK: /eft/ • US: /ɛft/

Nghĩa tiếng Việt

sa giông non (giai đoạn trên cạn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A juvenile newt, especially in its terrestrial phase before returning to water.

Vietnamese Meaning

Một con sa giông non, đặc biệt là trong giai đoạn trên cạn trước khi trở lại môi trường nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The red eft is a common sight in these woods during the summer."

    "Sa giông non đỏ là một cảnh tượng phổ biến trong những khu rừng này vào mùa hè."

  • "The biology class studied the eft's adaptation to terrestrial life."

    "Lớp sinh học nghiên cứu sự thích nghi của sa giông non với đời sống trên cạn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efete
Middle English
euet, evete
Modern English
eft

Sự Ra Đời của 'Newt'

Từ 'eft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efete', chỉ một loài động vật lưỡng cư nhỏ, tương tự kỳ giông. Điều thú vị là, từ 'newt' mà chúng ta dùng ngày nay thực ra xuất hiện do một lỗi ngôn ngữ. Người xưa thường nói 'an efte' (một con eft). Qua thời gian, cụm từ này bị hiểu nhầm thành 'a newt' do sự phân tách từ ngữ sai lầm, và thế là từ 'newt' ra đời, trở thành một cách gọi khác cho loài động vật này, đặc biệt là giai đoạn trưởng thành dưới nước.

Usage Note

Từ 'eft' chủ yếu được dùng để chỉ giai đoạn phát triển trên cạn của một số loài sa giông (newt), thường có màu sắc sặc sỡ và hoạt động chủ yếu trên cạn trước khi trưởng thành và quay trở lại môi trường nước để sinh sản. 'Eft' không phải là một loài cụ thể mà là một giai đoạn phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eft
  • red-spotted red-spotted eft
    (kỳ giông con đốm đỏ (chỉ loài cụ thể))
  • juvenile juvenile eft
    (kỳ giông con non)
  • terrestrial terrestrial eft
    (kỳ giông con sống trên cạn)
Eft + Noun
  • eft eft habitat
    (môi trường sống của kỳ giông con)
  • eft eft population
    (quần thể kỳ giông con)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eft

danh từ
Lật mặt

Một con sa giông non, đặc biệt là trong giai đoạn trên cạn trước khi trở lại môi trường nước.

"The red eft is a common sight in these woods during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eft's skin is very smooth.
Da của con sa giông rất mịn.
Phủ định
The efts' habitat isn't always near water.
Môi trường sống của những con sa giông không phải lúc nào cũng gần nước.
Nghi vấn
Is the eft's tail poisonous?
Đuôi của con sa giông có độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eft".

Vòng đời của kỳ giông

Từ 'eft' thường dùng để chỉ giai đoạn con non sống trên cạn của loài kỳ giông (newt). Sau khi nở từ trứng dưới nước, chúng phát triển thành 'eft' với da khô hơn và thở bằng phổi, sống trong rừng ẩm ướt trong vài năm. Sau đó, chúng sẽ trở lại môi trường nước để hoàn thành quá trình trưởng thành và sinh sản, lúc này chúng được gọi là 'newt' trưởng thành. Đây là một ví dụ thú vị về sự thích nghi của động vật lưỡng cư.

Kỳ giông: Chỉ báo môi trường

Giống như nhiều loài lưỡng cư khác, kỳ giông (bao gồm cả giai đoạn 'eft') rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Da của chúng hấp thụ cả nước và chất ô nhiễm, khiến chúng trở thành 'chỉ báo' quan trọng về sức khỏe của các hệ sinh thái rừng và ao hồ. Sự suy giảm số lượng kỳ giông có thể báo hiệu các vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm hoặc mất môi trường sống.