(Top Banner Ad)
egg tempera
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

egg tempera

UK: /ˈeɡ ˈtɛmpərə/ • US: /ˈeɡ ˈtɛmpərə/

Nghĩa tiếng Việt

màu tempera trứng kỹ thuật vẽ tempera trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting medium consisting of pigments mixed with egg yolk or whole egg, and often diluted with water.

Vietnamese Meaning

Một loại chất liệu vẽ tranh bao gồm các chất màu trộn với lòng đỏ trứng hoặc toàn bộ trứng, và thường được pha loãng bằng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many early Renaissance paintings were executed in egg tempera."

    "Nhiều bức tranh thời kỳ đầu Phục Hưng được thực hiện bằng egg tempera."

  • "Egg tempera paintings are known for their luminous quality."

    "Các bức tranh vẽ bằng egg tempera nổi tiếng với chất lượng phát sáng của chúng."

  • "He experimented with egg tempera and other traditional painting techniques."

    "Anh ấy đã thử nghiệm với egg tempera và các kỹ thuật vẽ tranh truyền thống khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tempera sơn tempera (nói chung, không nhất thiết dùng trứng)
Adjective tempera-based dựa trên/sử dụng sơn tempera
Noun tempera painter họa sĩ vẽ bằng sơn tempera
Noun tempera painting tranh vẽ bằng sơn tempera

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ajja
Old Norse
egg
Old English
æg
Middle English
egg
English
egg
Latin
temperare
Italian
tempera
English
tempera

Câu chuyện về chất liệu vẽ cổ điển

Thuật ngữ 'egg tempera' mô tả một kỹ thuật vẽ tranh cổ điển, trong đó lòng đỏ trứng được sử dụng làm chất kết dính cho bột màu. Từ 'egg' (trứng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, trong khi 'tempera' xuất phát từ động từ Latin 'temperare' có nghĩa là 'trộn, điều hòa'. Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi từ thời Trung Cổ đến đầu Phục Hưng, tạo ra những tác phẩm có màu sắc rực rỡ và độ bền cao.

Usage Note

Egg tempera là một kỹ thuật vẽ tranh rất lâu đời, có từ thời Ai Cập cổ đại và được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật thời Trung Cổ và Phục Hưng trước khi sơn dầu trở nên phổ biến. Màu sắc của egg tempera rất bền và có độ sáng cao, nhưng khó pha trộn và cần kỹ thuật đặc biệt để tránh bị nứt.

Prepositions

in with

in (trong): Được sử dụng để chỉ việc sử dụng egg tempera trong một tác phẩm cụ thể (e.g., 'The painting was done in egg tempera'). with (với): Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc phương pháp sử dụng (e.g., 'The artist experimented with different egg tempera recipes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + egg tempera
  • paint with paint with egg tempera
    (vẽ bằng sơn trứng tempera)
  • master master egg tempera technique
    (nắm vững kỹ thuật vẽ bằng sơn trứng tempera)
Adjective + egg tempera
  • traditional traditional egg tempera
    (sơn trứng tempera truyền thống)
  • brilliant brilliant egg tempera colors
    (màu sắc rực rỡ của sơn trứng tempera)
Noun + egg tempera
  • egg tempera egg tempera painting
    (bức tranh vẽ bằng sơn trứng tempera)
  • egg tempera egg tempera artist
    (nghệ sĩ vẽ bằng sơn trứng tempera)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg tempera

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất liệu vẽ tranh bao gồm các chất màu trộn với lòng đỏ trứng hoặc toàn bộ trứng, và thường được pha loãng bằng nước.

"Many early Renaissance paintings were executed in egg tempera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the egg tempera in this painting gives it such a unique texture!
Ồ, sơn tempera trứng trong bức tranh này tạo cho nó một kết cấu độc đáo!
Phủ định
Oh dear, I didn't realize egg tempera needed such careful handling.
Ôi trời, tôi không nhận ra sơn tempera trứng cần được xử lý cẩn thận đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is that egg tempera the artist used in this old masterpiece?
Này, có phải sơn tempera trứng mà nghệ sĩ đã sử dụng trong kiệt tác cổ điển này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg tempera".

Di sản lịch sử trong hội họa

Egg tempera là một trong những chất liệu vẽ lâu đời nhất, được sử dụng rộng rãi trong các bức họa thời Trung Cổ và đầu thời Phục Hưng ở châu Âu, đặc biệt là cho các biểu tượng (icon) và tranh tôn giáo. Nhiều kiệt tác của các danh họa như Botticelli hay Michelangelo trong giai đoạn đầu sự nghiệp cũng được thực hiện bằng kỹ thuật này, trước khi sơn dầu trở nên phổ biến hơn.

Vẻ đẹp vượt thời gian

Tranh vẽ bằng egg tempera nổi tiếng với độ bền màu đáng kinh ngạc và khả năng giữ nguyên vẻ rực rỡ qua hàng thế kỷ. Lòng đỏ trứng tạo ra một lớp màng chắc chắn, khô nhanh và cho phép các họa sĩ tạo ra những chi tiết cực kỳ tinh xảo và các hiệu ứng ánh sáng độc đáo, mang lại cảm giác 'phát sáng từ bên trong' cho tác phẩm.