gesso
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white coating made of chalk, plaster, and binder, applied to a surface to prepare it for painting.
Vietnamese Meaning
Một lớp phủ màu trắng làm từ phấn, thạch cao và chất kết dính, được dùng để phủ lên bề mặt để chuẩn bị cho việc sơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before starting the painting, I applied a layer of gesso to the canvas."
"Trước khi bắt đầu vẽ, tôi đã phủ một lớp gesso lên vải canvas."
-
"The artist used gesso to prepare the wood panel for painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng gesso để chuẩn bị tấm ván gỗ cho việc vẽ."
-
"Acrylic gesso is water-based and dries quickly."
"Gesso acrylic là gốc nước và khô nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gesso tạo ra một bề mặt có độ bám dính tốt và giúp màu sơn không bị thấm vào vật liệu nền (ví dụ: vải canvas, gỗ). Có nhiều loại gesso khác nhau, bao gồm gesso acrylic (phổ biến nhất) và gesso dầu (ít phổ biến hơn, dùng cho tranh sơn dầu). Nó thường được sử dụng trong hội họa, nhưng cũng có thể được dùng trong các kỹ thuật nghệ thuật khác như điêu khắc và trang trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply gesso (quét/phủ gesso)
-
prepare prepare with gesso (chuẩn bị bề mặt bằng gesso)
-
prime prime with gesso (sơn lót bằng gesso)
-
acrylic acrylic gesso (gesso acrylic)
-
traditional traditional gesso (gesso truyền thống)
-
clear clear gesso (gesso trong suốt)
-
layer a layer of gesso (một lớp gesso)
-
coat a coat of gesso (một lớp phủ gesso)
Idioms
-
Apply a coat of gesso
Phủ một lớp gesso
"You need to apply a coat of gesso before painting on the canvas."
(Bạn cần phủ một lớp gesso trước khi vẽ lên vải bố.)
-
Prime the surface with gesso
Sơn lót bề mặt bằng gesso
"Artists often prime the surface with gesso to create a smooth, absorbent base."
(Các nghệ sĩ thường sơn lót bề mặt bằng gesso để tạo ra một nền mịn màng, dễ hút màu.)
-
Gesso board
Tấm ván đã được phủ gesso (dùng để vẽ)
"Many artists prefer painting on a gesso board for its rigid support."
(Nhiều họa sĩ thích vẽ trên tấm ván gesso vì sự chắc chắn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gesso
nounMột lớp phủ màu trắng làm từ phấn, thạch cao và chất kết dính, được dùng để phủ lên bề mặt để chuẩn bị cho việc sơn.
"Before starting the painting, I applied a layer of gesso to the canvas."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I applied gesso to the canvas before I started painting so that the colors would appear more vibrant. |
Tôi đã phủ gesso lên vải trước khi bắt đầu vẽ để màu sắc trông sống động hơn. |
| Phủ định | Even though I bought gesso, I didn't use it because I decided to paint directly onto the wood panel. |
Mặc dù tôi đã mua gesso, tôi đã không sử dụng nó vì tôi quyết định vẽ trực tiếp lên tấm gỗ. |
| Nghi vấn | Will you apply gesso to the paper after you stretch it, or will you paint directly onto the paper? |
Bạn sẽ phủ gesso lên giấy sau khi căng nó, hay bạn sẽ vẽ trực tiếp lên giấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesso".
