(Top Banner Ad)
gesso
B2
noun B2 Mỹ thuật

gesso

UK: /ˈdʒɛsəʊ/ • US: /ˈdʒɛsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lót (trong hội họa) chất lót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white coating made of chalk, plaster, and binder, applied to a surface to prepare it for painting.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ màu trắng làm từ phấn, thạch cao và chất kết dính, được dùng để phủ lên bề mặt để chuẩn bị cho việc sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before starting the painting, I applied a layer of gesso to the canvas."

    "Trước khi bắt đầu vẽ, tôi đã phủ một lớp gesso lên vải canvas."

  • "The artist used gesso to prepare the wood panel for painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng gesso để chuẩn bị tấm ván gỗ cho việc vẽ."

  • "Acrylic gesso is water-based and dries quickly."

    "Gesso acrylic là gốc nước và khô nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gesso thạch cao lỏng (dùng để sơn lót cho tranh vẽ hoặc đồ vật điêu khắc)
Verb gesso sơn lót bằng gesso, phủ gesso

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γύψος (gypsos)
Latin
gypsum
Italian
gesso
English
gesso

Nguồn gốc của 'gesso'

Từ 'gesso' có nguồn gốc từ tiếng Ý, có nghĩa là 'thạch cao' hoặc 'phấn'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'gypsum', và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gypsos', cũng có nghĩa là thạch cao hoặc đá thạch cao. Từ thời cổ đại, vật liệu màu trắng này đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật để chuẩn bị bề mặt, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ hấp thụ màu vẽ.

Usage Note

Gesso tạo ra một bề mặt có độ bám dính tốt và giúp màu sơn không bị thấm vào vật liệu nền (ví dụ: vải canvas, gỗ). Có nhiều loại gesso khác nhau, bao gồm gesso acrylic (phổ biến nhất) và gesso dầu (ít phổ biến hơn, dùng cho tranh sơn dầu). Nó thường được sử dụng trong hội họa, nhưng cũng có thể được dùng trong các kỹ thuật nghệ thuật khác như điêu khắc và trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gesso
  • apply apply gesso
    (quét/phủ gesso)
  • prepare prepare with gesso
    (chuẩn bị bề mặt bằng gesso)
  • prime prime with gesso
    (sơn lót bằng gesso)
Adjective + gesso
  • acrylic acrylic gesso
    (gesso acrylic)
  • traditional traditional gesso
    (gesso truyền thống)
  • clear clear gesso
    (gesso trong suốt)
Noun + of + gesso
  • layer a layer of gesso
    (một lớp gesso)
  • coat a coat of gesso
    (một lớp phủ gesso)

Idioms

  • Apply a coat of gesso

    Phủ một lớp gesso

    "You need to apply a coat of gesso before painting on the canvas."

    (Bạn cần phủ một lớp gesso trước khi vẽ lên vải bố.)

  • Prime the surface with gesso

    Sơn lót bề mặt bằng gesso

    "Artists often prime the surface with gesso to create a smooth, absorbent base."

    (Các nghệ sĩ thường sơn lót bề mặt bằng gesso để tạo ra một nền mịn màng, dễ hút màu.)

  • Gesso board

    Tấm ván đã được phủ gesso (dùng để vẽ)

    "Many artists prefer painting on a gesso board for its rigid support."

    (Nhiều họa sĩ thích vẽ trên tấm ván gesso vì sự chắc chắn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gesso

noun
Lật mặt

Một lớp phủ màu trắng làm từ phấn, thạch cao và chất kết dính, được dùng để phủ lên bề mặt để chuẩn bị cho việc sơn.

"Before starting the painting, I applied a layer of gesso to the canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I applied gesso to the canvas before I started painting so that the colors would appear more vibrant.
Tôi đã phủ gesso lên vải trước khi bắt đầu vẽ để màu sắc trông sống động hơn.
Phủ định
Even though I bought gesso, I didn't use it because I decided to paint directly onto the wood panel.
Mặc dù tôi đã mua gesso, tôi đã không sử dụng nó vì tôi quyết định vẽ trực tiếp lên tấm gỗ.
Nghi vấn
Will you apply gesso to the paper after you stretch it, or will you paint directly onto the paper?
Bạn sẽ phủ gesso lên giấy sau khi căng nó, hay bạn sẽ vẽ trực tiếp lên giấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesso".

Gesso trong Nghệ thuật Phục hưng

Gesso đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hội họa thời Phục hưng. Nó cung cấp một bề mặt màu trắng sáng, mịn màng cho các bức tranh. Nhờ lớp gesso, màu sắc trở nên rực rỡ hơn và các họa sĩ có thể vẽ các chi tiết tinh xảo một cách dễ dàng, góp phần tạo nên những kiệt tác vĩ đại của thời kỳ này.

Ứng dụng hiện đại và sự đa dạng

Ngày nay, gesso vẫn là vật liệu cơ bản trong nghệ thuật. Các nghệ sĩ sử dụng nhiều loại gesso khác nhau (như gesso acrylic, gesso dầu) trên đa dạng các bề mặt như vải bố, gỗ, hoặc giấy. Gesso không chỉ được dùng làm lớp lót mà đôi khi còn được dùng để tạo kết cấu hoặc thậm chí trở thành một phần nhìn thấy được trong các tác phẩm nghệ thuật đa chất liệu (mixed media art).