(Top Banner Ad)
oil paint
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

oil paint

UK: /ɔɪl peɪnt/ • US: /ɔɪl peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paint made by mixing pigments with oil, typically linseed oil.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn được làm bằng cách trộn các chất màu với dầu, thường là dầu lanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used oil paint to create a vibrant landscape."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn dầu để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."

  • "She prefers oil paint because of its rich texture."

    "Cô ấy thích sơn dầu vì kết cấu phong phú của nó."

  • "Many famous paintings were created using oil paint."

    "Nhiều bức tranh nổi tiếng đã được tạo ra bằng sơn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ (chất lỏng béo, không hòa tan trong nước)
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Noun paint sơn, màu vẽ (chất lỏng màu dùng để phủ bề mặt)
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Noun painting bức tranh, nghệ thuật vẽ tranh
Adjective oily có dầu, dính dầu, béo ngậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
Latin
pingere
Old French
peindre
English
paint
English
oil paint

Sự ra đời của Sơn dầu trong hội họa

Mặc dù kỹ thuật sử dụng dầu làm chất kết dính cho màu vẽ đã có từ rất lâu (thậm chí từ thế kỷ thứ 5 ở Trung Á), nhưng việc sử dụng sơn dầu làm phương tiện chính trong hội họa phương Tây bắt đầu phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 15. Các họa sĩ Hà Lan, đặc biệt là Jan van Eyck, được ghi nhận là những người đầu tiên hoàn thiện và đưa kỹ thuật vẽ sơn dầu lên một tầm cao mới, cách mạng hóa nghệ thuật vẽ tranh với màu sắc rực rỡ, độ sâu và khả năng pha trộn tuyệt vời.

Usage Note

Sơn dầu là một phương tiện vẽ tranh được sử dụng rộng rãi vì tính linh hoạt, màu sắc phong phú và độ bền. Nó cho phép các nghệ sĩ pha trộn và tạo lớp màu một cách dễ dàng, cũng như tạo ra các kết cấu đa dạng. Sơn dầu khô chậm hơn các loại sơn khác, cho phép sửa chữa và điều chỉnh trong quá trình vẽ.

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần cấu tạo của sơn (e.g., mixed *with* linseed oil). Sử dụng 'on' để chỉ bề mặt mà sơn được áp dụng (e.g., painting *on* canvas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil paint
  • thick thick oil paint
    (sơn dầu đặc/dày)
  • vibrant vibrant oil paint
    (sơn dầu màu sắc rực rỡ/sống động)
  • traditional traditional oil paint
    (sơn dầu truyền thống)
  • quick-drying quick-drying oil paint
    (sơn dầu khô nhanh)
Verb + oil paint
  • use use oil paint
    (sử dụng sơn dầu)
  • mix mix oil paint
    (pha sơn dầu)
  • apply apply oil paint
    (thoa/vẽ sơn dầu)
  • work with work with oil paint
    (làm việc với/vẽ bằng sơn dầu)
oil paint + Noun
  • oil paint oil paint brush
    (cọ vẽ sơn dầu)
  • oil paint oil paint canvas
    (toan (vải bố) vẽ sơn dầu)
  • oil paint oil paint technique
    (kỹ thuật vẽ sơn dầu)

Idioms

  • the smell of oil paint

    mùi sơn dầu (thường gợi lên không khí xưởng vẽ, nghệ thuật)

    "The artist loved the distinct smell of oil paint in her studio."

    (Nữ họa sĩ yêu thích mùi sơn dầu đặc trưng trong xưởng vẽ của mình.)

  • work with oil paint(s)

    vẽ bằng sơn dầu, làm việc với chất liệu sơn dầu

    "Many classical masters chose to work with oil paints for their richness."

    (Nhiều bậc thầy cổ điển đã chọn vẽ bằng sơn dầu vì độ phong phú của màu sắc.)

  • oil paint on canvas

    sơn dầu trên toan (chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể)

    "The museum acquired a new oil paint on canvas masterpiece from the 19th century."

    (Bảo tàng đã mua một kiệt tác sơn dầu trên toan mới từ thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil paint

Danh từ
Lật mặt

Một loại sơn được làm bằng cách trộn các chất màu với dầu, thường là dầu lanh.

"The artist used oil paint to create a vibrant landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this oil paint is so vibrant!
Chà, màu sơn dầu này thật rực rỡ!
Phủ định
Oh no, I didn't realize this was oil paint!
Ôi không, tôi không nhận ra đây là sơn dầu!
Nghi vấn
Hey, is that oil paint you're using?
Này, bạn đang dùng sơn dầu đó à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses oil paint to create vibrant landscapes.
Họa sĩ sử dụng sơn dầu để tạo ra những bức tranh phong cảnh sống động.
Phủ định
Rarely have I seen such mastery in the application of oil paint.
Hiếm khi tôi thấy sự điêu luyện như vậy trong việc sử dụng sơn dầu.
Nghi vấn
Should you need more oil paint, let me know.
Nếu bạn cần thêm sơn dầu, hãy cho tôi biết.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already finished the portrait using oil paint before the exhibition opened.
Người họa sĩ đã hoàn thành bức chân dung bằng sơn dầu trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
She had not used oil paint before taking the art class.
Cô ấy đã chưa từng sử dụng sơn dầu trước khi tham gia lớp học nghệ thuật.
Nghi vấn
Had he ever experimented with oil paint before creating that masterpiece?
Anh ấy đã từng thử nghiệm với sơn dầu trước khi tạo ra kiệt tác đó chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses oil paint to create vibrant landscapes.
Người nghệ sĩ sử dụng sơn dầu để tạo ra những bức tranh phong cảnh sống động.
Phủ định
She does not use oil paint because she prefers watercolors.
Cô ấy không sử dụng sơn dầu vì cô ấy thích màu nước hơn.
Nghi vấn
Do they sell oil paint at this art supply store?
Họ có bán sơn dầu ở cửa hàng cung cấp đồ dùng nghệ thuật này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil paint".

Di sản nghệ thuật và sự linh hoạt

Sơn dầu là một trong những chất liệu được sử dụng rộng rãi và lâu đời nhất trong lịch sử hội họa phương Tây, từ thời kỳ Phục Hưng cho đến hiện đại. Nó nổi tiếng vì khả năng cho phép họa sĩ pha trộn màu sắc một cách mượt mà, tạo ra độ sâu và hiệu ứng ánh sáng tinh tế. Thời gian khô chậm của sơn dầu cũng giúp họa sĩ có nhiều thời gian hơn để điều chỉnh và hoàn thiện tác phẩm của mình, tạo nên những bức tranh có độ chi tiết và kết cấu phong phú.

Biểu tượng của sự bền vững và giá trị

Các tác phẩm sơn dầu thường có độ bền màu rất cao và có thể tồn tại qua nhiều thế kỷ mà không bị phai màu đáng kể. Điều này làm cho chúng trở thành những tài sản nghệ thuật có giá trị và được săn đón. Nhiều tác phẩm kinh điển của các danh họa vĩ đại như Leonardo da Vinci, Rembrandt và Van Gogh đều được tạo ra bằng sơn dầu, minh chứng cho sức mạnh và vẻ đẹp vượt thời gian của chất liệu này.