(Top Banner Ad)
eid al-fitr
B1
Danh từ B1 Tôn giáo (Hồi giáo)

eid al-fitr

UK: /ˌiːd æl ˈfɪtə/ • US: /ˌiːd əl ˈfɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Eid al-Fitr Lễ hội Kết thúc tháng Ramadan Tết của người Hồi giáo (kết thúc tháng Ramadan)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Islamic holiday that marks the end of Ramadan, the month of fasting.

Vietnamese Meaning

Ngày lễ Eid al-Fitr của đạo Hồi, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan, tháng ăn chay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muslims around the world celebrate Eid al-Fitr."

    "Người Hồi giáo trên toàn thế giới ăn mừng lễ Eid al-Fitr."

  • "Eid al-Fitr is a time for family gatherings and feasting."

    "Eid al-Fitr là thời gian để gia đình sum họp và ăn uống."

  • "Many Muslims donate to charity during Eid al-Fitr."

    "Nhiều người Hồi giáo quyên góp từ thiện trong dịp lễ Eid al-Fitr."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Hồi giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عيد الفطر (ʿīd al-fiṭr)
English
Eid al-Fitr

Nguồn gốc tên gọi

Eid al-Fitr là một cụm từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'Lễ hội kết thúc ăn chay'. Nó đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan, tháng mà người Hồi giáo nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn. 'Eid' có nghĩa là 'lễ hội' hoặc 'ngày lễ', và 'al-Fitr' có nghĩa là 'phá vỡ việc ăn chay'.

Usage Note

Eid al-Fitr là một trong hai ngày lễ lớn nhất của đạo Hồi (cùng với Eid al-Adha). Nó được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Shawwal, tháng thứ mười của lịch Hồi giáo. Ngày lễ này thường được kỷ niệm bằng việc cầu nguyện, ăn mừng, tặng quà và giúp đỡ người nghèo. Nó đánh dấu sự kết thúc của một tháng tự giác kỷ luật và sự đổi mới tinh thần.

Prepositions

for during

‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp lễ (ví dụ: a celebration *for* Eid al-Fitr). ‘During’ được dùng để chỉ thời gian diễn ra các hoạt động trong dịp lễ (ví dụ: prayers *during* Eid al-Fitr).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Eid al-Fitr
  • celebrate celebrate Eid al-Fitr
    (ăn mừng lễ Eid al-Fitr)
  • observe observe Eid al-Fitr
    (tuân thủ/kỷ niệm lễ Eid al-Fitr)
  • mark mark Eid al-Fitr
    (đánh dấu lễ Eid al-Fitr)
  • wish wish someone a happy Eid al-Fitr
    (chúc ai đó một lễ Eid al-Fitr hạnh phúc)
Adjective + Eid al-Fitr
  • Happy Happy Eid al-Fitr
    (Chúc mừng lễ Eid al-Fitr)
  • joyful a joyful Eid al-Fitr
    (một lễ Eid al-Fitr vui vẻ)
  • blessed a blessed Eid al-Fitr
    (một lễ Eid al-Fitr may mắn/phúc lành)
Preposition/Noun + Eid al-Fitr
  • during during Eid al-Fitr
    (trong suốt lễ Eid al-Fitr)
  • before before Eid al-Fitr
    (trước lễ Eid al-Fitr)
  • end of the end of Eid al-Fitr
    (kết thúc lễ Eid al-Fitr)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eid al-fitr

Danh từ
Lật mặt

Ngày lễ Eid al-Fitr của đạo Hồi, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan, tháng ăn chay.

"Muslims around the world celebrate Eid al-Fitr."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Eid al-Fitr marks the end of Ramadan is a joyful occasion for Muslims worldwide.
Việc lễ Eid al-Fitr đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan là một dịp vui cho người Hồi giáo trên toàn thế giới.
Phủ định
Whether Eid al-Fitr falls on a Tuesday or Wednesday isn't particularly important to me.
Việc Eid al-Fitr rơi vào thứ Ba hay thứ Tư không đặc biệt quan trọng đối với tôi.
Nghi vấn
Whether Eid al-Fitr will be celebrated with large gatherings depends on the local health regulations.
Việc Eid al-Fitr có được tổ chức với những buổi tụ tập lớn hay không phụ thuộc vào các quy định y tế địa phương.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have celebrated Eid al-Fitr in three different countries.
Đến năm sau, họ sẽ đã ăn mừng Lễ Eid al-Fitr ở ba quốc gia khác nhau.
Phủ định
She won't have finished decorating the house by the time Eid al-Fitr arrives.
Cô ấy sẽ chưa trang trí xong nhà vào thời điểm Lễ Eid al-Fitr đến.
Nghi vấn
Will you have bought all the gifts before Eid al-Fitr begins?
Bạn sẽ đã mua tất cả quà trước khi Lễ Eid al-Fitr bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eid al-fitr".

Tầm quan trọng của Eid al-Fitr

Eid al-Fitr là một trong hai ngày lễ quan trọng nhất trong đạo Hồi (ngày còn lại là Eid al-Adha). Đây là dịp để cầu nguyện, tặng quà, thăm viếng gia đình và bạn bè, cũng như làm từ thiện (Zakat al-Fitr) cho người nghèo, thể hiện lòng biết ơn và sự sẻ chia.

Truyền thống mừng lễ

Trong lễ Eid al-Fitr, người Hồi giáo thường mặc quần áo đẹp nhất, tham dự các buổi cầu nguyện đặc biệt tại nhà thờ Hồi giáo vào buổi sáng. Sau đó, họ sẽ quây quần bên gia đình, thưởng thức các bữa ăn thịnh soạn, trao đổi quà tặng và chúc phúc. Trẻ em thường nhận được quà và tiền mừng từ người lớn.