eid al-fitr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày lễ Eid al-Fitr của đạo Hồi, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan, tháng ăn chay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muslims around the world celebrate Eid al-Fitr."
"Người Hồi giáo trên toàn thế giới ăn mừng lễ Eid al-Fitr."
-
"Eid al-Fitr is a time for family gatherings and feasting."
"Eid al-Fitr là thời gian để gia đình sum họp và ăn uống."
-
"Many Muslims donate to charity during Eid al-Fitr."
"Nhiều người Hồi giáo quyên góp từ thiện trong dịp lễ Eid al-Fitr."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eid al-Fitr là một trong hai ngày lễ lớn nhất của đạo Hồi (cùng với Eid al-Adha). Nó được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Shawwal, tháng thứ mười của lịch Hồi giáo. Ngày lễ này thường được kỷ niệm bằng việc cầu nguyện, ăn mừng, tặng quà và giúp đỡ người nghèo. Nó đánh dấu sự kết thúc của một tháng tự giác kỷ luật và sự đổi mới tinh thần.
Prepositions
‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp lễ (ví dụ: a celebration *for* Eid al-Fitr). ‘During’ được dùng để chỉ thời gian diễn ra các hoạt động trong dịp lễ (ví dụ: prayers *during* Eid al-Fitr).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate Eid al-Fitr (ăn mừng lễ Eid al-Fitr)
-
observe observe Eid al-Fitr (tuân thủ/kỷ niệm lễ Eid al-Fitr)
-
mark mark Eid al-Fitr (đánh dấu lễ Eid al-Fitr)
-
wish wish someone a happy Eid al-Fitr (chúc ai đó một lễ Eid al-Fitr hạnh phúc)
-
Happy Happy Eid al-Fitr (Chúc mừng lễ Eid al-Fitr)
-
joyful a joyful Eid al-Fitr (một lễ Eid al-Fitr vui vẻ)
-
blessed a blessed Eid al-Fitr (một lễ Eid al-Fitr may mắn/phúc lành)
-
during during Eid al-Fitr (trong suốt lễ Eid al-Fitr)
-
before before Eid al-Fitr (trước lễ Eid al-Fitr)
-
end of the end of Eid al-Fitr (kết thúc lễ Eid al-Fitr)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eid al-fitr
Danh từNgày lễ Eid al-Fitr của đạo Hồi, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan, tháng ăn chay.
"Muslims around the world celebrate Eid al-Fitr."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Eid al-Fitr marks the end of Ramadan is a joyful occasion for Muslims worldwide. |
Việc lễ Eid al-Fitr đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan là một dịp vui cho người Hồi giáo trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Whether Eid al-Fitr falls on a Tuesday or Wednesday isn't particularly important to me. |
Việc Eid al-Fitr rơi vào thứ Ba hay thứ Tư không đặc biệt quan trọng đối với tôi. |
| Nghi vấn | Whether Eid al-Fitr will be celebrated with large gatherings depends on the local health regulations. |
Việc Eid al-Fitr có được tổ chức với những buổi tụ tập lớn hay không phụ thuộc vào các quy định y tế địa phương. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have celebrated Eid al-Fitr in three different countries. |
Đến năm sau, họ sẽ đã ăn mừng Lễ Eid al-Fitr ở ba quốc gia khác nhau. |
| Phủ định | She won't have finished decorating the house by the time Eid al-Fitr arrives. |
Cô ấy sẽ chưa trang trí xong nhà vào thời điểm Lễ Eid al-Fitr đến. |
| Nghi vấn | Will you have bought all the gifts before Eid al-Fitr begins? |
Bạn sẽ đã mua tất cả quà trước khi Lễ Eid al-Fitr bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eid al-fitr".
