festival of breaking the fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A celebration marking the end of a period of fasting, especially Ramadan for Muslims.
Vietnamese Meaning
Một lễ hội đánh dấu sự kết thúc của một khoảng thời gian nhịn ăn, đặc biệt là tháng Ramadan đối với người Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festival of breaking the fast is a time of joy and celebration for Muslims worldwide."
"Lễ hội phá bỏ sự nhịn ăn là thời gian của niềm vui và ăn mừng đối với người Hồi giáo trên toàn thế giới."
-
"Many families prepare special foods for the festival of breaking the fast."
"Nhiều gia đình chuẩn bị những món ăn đặc biệt cho lễ hội phá bỏ sự nhịn ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các lễ hội tôn giáo. 'Breaking the fast' đề cập đến việc chấm dứt việc nhịn ăn theo quy định tôn giáo. 'Festival of breaking the fast' nhấn mạnh tính chất lễ hội, vui vẻ của sự kiện này.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, tức là 'lễ hội của việc phá bỏ sự nhịn ăn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joyous joyous festival of breaking the fast (Lễ hội phá chay vui tươi)
-
grand grand festival of breaking the fast (Lễ hội phá chay lớn/tráng lệ)
-
upcoming upcoming festival of breaking the fast (Lễ hội phá chay sắp tới)
-
celebrate celebrate the festival of breaking the fast (Tổ chức/kỷ niệm lễ hội phá chay)
-
observe observe the festival of breaking the fast (Tuân thủ/thực hiện lễ hội phá chay)
-
mark mark the festival of breaking the fast (Đánh dấu lễ hội phá chay)
Idioms
-
Happy Festival of Breaking the Fast!
Chúc mừng Lễ hội phá chay!
"Muslims greet each other with 'Happy Festival of Breaking the Fast!'"
(Người Hồi giáo chào nhau bằng câu 'Chúc mừng Lễ hội phá chay!')
-
To celebrate the Festival of Breaking the Fast
Ăn mừng Lễ hội phá chay
"Families gather to celebrate the Festival of Breaking the Fast with feasts and gifts."
(Các gia đình tụ họp để ăn mừng Lễ hội phá chay bằng tiệc tùng và quà cáp.)
-
The spirit of the Festival of Breaking the Fast
Tinh thần của Lễ hội phá chay
"Generosity and community are at the heart of the spirit of the Festival of Breaking the Fast."
(Sự hào phóng và tinh thần cộng đồng là cốt lõi của tinh thần Lễ hội phá chay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
festival of breaking the fast
Danh từ (cụm danh từ)Một lễ hội đánh dấu sự kết thúc của một khoảng thời gian nhịn ăn, đặc biệt là tháng Ramadan đối với người Hồi giáo.
"The festival of breaking the fast is a time of joy and celebration for Muslims worldwide."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the festival of breaking the fast, it's important to break bread with family and friends. |
Trong lễ hội phá chay, điều quan trọng là cùng gia đình và bạn bè chia sẻ bữa ăn. |
| Phủ định | It is not advisable to break the fast without proper preparation during the festival. |
Không nên phá chay mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong suốt lễ hội. |
| Nghi vấn | Why do people choose to fast before the festival of breaking the fast? |
Tại sao mọi người lại chọn ăn chay trước lễ hội phá chay? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Families break their fast together during the festival of breaking the fast. |
Các gia đình cùng nhau phá chay trong lễ hội phá chay. |
| Phủ định | They don't break the fast early before the designated time during the festival. |
Họ không phá chay sớm trước thời gian quy định trong lễ hội. |
| Nghi vấn | Do you break your fast with dates during the festival of breaking the fast? |
Bạn có phá chay bằng chà là trong lễ hội phá chay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festival of breaking the fast".
