eid al-adha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Festival of Sacrifice, a Muslim festival that falls on the 10th day of Dhu al-Hijjah in the Islamic calendar. It commemorates Ibrahim's (Abraham's) willingness to sacrifice his son as an act of obedience to God.
Vietnamese Meaning
Lễ hiến tế (Eid al-Adha), một lễ hội của người Hồi giáo diễn ra vào ngày 10 của tháng Dhu al-Hijjah trong lịch Hồi giáo. Nó kỷ niệm sự sẵn lòng của Ibrahim (Abraham) hiến tế con trai của mình như một hành động tuân theo Thượng đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eid al-Adha is a time for Muslims to reflect on their faith and show gratitude."
"Eid al-Adha là thời gian để người Hồi giáo suy ngẫm về đức tin của họ và thể hiện lòng biết ơn."
-
"Many Muslims celebrate Eid al-Adha by sacrificing an animal."
"Nhiều người Hồi giáo ăn mừng Eid al-Adha bằng cách hiến tế một con vật."
-
"Families gather to celebrate Eid al-Adha."
"Các gia đình tụ tập để ăn mừng Eid al-Adha."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eid al-Adha là một trong hai lễ lớn nhất của người Hồi giáo (lễ còn lại là Eid al-Fitr). Lễ này mang ý nghĩa về sự hy sinh và lòng trung thành tuyệt đối với đức tin. Trong ngày này, người Hồi giáo thường làm lễ cầu nguyện, hiến tế động vật (thường là cừu, dê, bò hoặc lạc đà) và chia sẻ thịt cho gia đình, bạn bè và người nghèo. Nó khác với Eid al-Fitr ở chỗ Eid al-Fitr đánh dấu kết thúc tháng Ramadan và tập trung vào việc ăn mừng sự hoàn thành của việc nhịn ăn.
Prepositions
Khi đề cập đến ngày cụ thể diễn ra lễ hội: 'Eid al-Adha falls *on* the 10th day of Dhu al-Hijjah.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy Eid al-Adha (Chúc mừng Lễ Eid al-Adha vui vẻ!)
-
Blessed Blessed Eid al-Adha (Chúc Lễ Eid al-Adha an lành/may mắn!)
-
Greater Greater Eid al-Adha (Lễ Eid al-Adha lớn (để phân biệt với Eid al-Fitr nhỏ hơn))
-
celebrate celebrate Eid al-Adha (ăn mừng Lễ Eid al-Adha)
-
observe observe Eid al-Adha (tuân thủ/tổ chức Lễ Eid al-Adha)
-
mark mark Eid al-Adha (đánh dấu/kỷ niệm Lễ Eid al-Adha)
-
during during Eid al-Adha (trong Lễ Eid al-Adha)
-
for preparations for Eid al-Adha (chuẩn bị cho Lễ Eid al-Adha)
Idioms
-
Eid Mubarak!
Chúc mừng Eid Mubarak! (Một lời chúc mừng bằng tiếng Ả Rập được dùng phổ biến trong các dịp lễ Eid, tương tự 'Happy Eid'.)
"He greeted his Muslim friends with 'Eid Mubarak!'"
(Anh ấy chào bạn bè Hồi giáo của mình bằng câu 'Eid Mubarak!'.)
-
Wishing you a Happy Eid al-Adha!
Chúc bạn một Lễ Eid al-Adha vui vẻ!
"The message read, 'Wishing you a Happy Eid al-Adha!'"
(Tin nhắn có nội dung, 'Chúc bạn một Lễ Eid al-Adha vui vẻ!'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eid al-adha
Danh từLễ hiến tế (Eid al-Adha), một lễ hội của người Hồi giáo diễn ra vào ngày 10 của tháng Dhu al-Hijjah trong lịch Hồi giáo. Nó kỷ niệm sự sẵn lòng của Ibrahim (Abraham) hiến tế con trai của mình như một hành động tuân theo Thượng đế.
"Eid al-Adha is a time for Muslims to reflect on their faith and show gratitude."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eid al-Adha is a significant religious festival celebrated by Muslims worldwide. |
Eid al-Adha là một lễ hội tôn giáo quan trọng được tổ chức bởi người Hồi giáo trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Eid al-Adha is not just a celebration; it also emphasizes sacrifice and charity. |
Eid al-Adha không chỉ là một lễ kỷ niệm; nó còn nhấn mạnh sự hy sinh và lòng bác ái. |
| Nghi vấn | Is Eid al-Adha observed on the same date every year? |
Eid al-Adha có được tổ chức vào cùng một ngày mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eid al-adha".
