Eightieth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ tám mươi trong một dãy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the eightieth anniversary of the company."
"Đây là lễ kỷ niệm lần thứ tám mươi của công ty."
-
"He finished in eightieth place."
"Anh ấy về đích ở vị trí thứ tám mươi."
-
"The eightieth chapter is the most important."
"Chương thứ tám mươi là quan trọng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ vị trí thứ 80 trong một chuỗi hoặc dãy đã được sắp xếp. Thường dùng trong các bối cảnh liệt kê, thống kê hoặc xếp hạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
birthday eightieth birthday (sinh nhật thứ tám mươi)
-
anniversary eightieth anniversary (kỷ niệm thứ tám mươi)
-
year eightieth year (năm thứ tám mươi)
-
floor eightieth floor (tầng thứ tám mươi)
-
percentile eightieth percentile (phân vị thứ tám mươi)
-
celebration eightieth celebration (lễ kỷ niệm lần thứ tám mươi)
-
on on her eightieth birthday (vào ngày sinh nhật thứ tám mươi của cô ấy)
-
in in his eightieth year (trong năm thứ tám mươi của anh ấy)
Idioms
-
on one's eightieth birthday
vào ngày sinh nhật thứ tám mươi của ai đó
"She received many cards and gifts on her eightieth birthday."
(Bà ấy đã nhận được nhiều thiệp và quà vào ngày sinh nhật thứ tám mươi của mình.)
-
celebrate the eightieth anniversary
kỷ niệm tám mươi năm ngày thành lập/sự kiện gì đó
"The company celebrated its eightieth anniversary with a grand gala."
(Công ty đã kỷ niệm tám mươi năm thành lập bằng một buổi dạ tiệc lớn.)
-
reach one's eightieth year
đạt đến tuổi tám mươi
"Many people aspire to reach their eightieth year in good health."
(Nhiều người mong muốn đạt đến tuổi tám mươi trong sức khỏe tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Eightieth
AdjectiveThứ tám mươi trong một dãy.
"This is the eightieth anniversary of the company."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the eightieth anniversary was a success pleased the entire company. |
Việc kỷ niệm tám mươi năm thành công đã làm hài lòng toàn bộ công ty. |
| Phủ định | Whether the eightieth customer received the prize is not clear. |
Việc khách hàng thứ tám mươi có nhận được giải thưởng hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Who will be the eightieth person to sign the petition remains to be seen. |
Ai sẽ là người thứ tám mươi ký vào đơn kiến nghị vẫn còn phải xem. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is her eightieth birthday, and she is celebrating with family. |
Đây là sinh nhật lần thứ tám mươi của cô ấy, và cô ấy đang ăn mừng cùng gia đình. |
| Phủ định | That wasn't his eightieth attempt; it was his seventy-ninth. |
Đó không phải là nỗ lực thứ tám mươi của anh ấy; đó là nỗ lực thứ bảy mươi chín của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whose eightieth birthday is it today? |
Hôm nay là sinh nhật lần thứ tám mươi của ai vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On her eightieth birthday, she received cards, flowers, and heartfelt messages. |
Vào ngày sinh nhật lần thứ tám mươi của bà, bà nhận được thiệp, hoa và những lời chúc chân thành. |
| Phủ định | Turning eighty, he didn't expect a huge party, but a small gathering was lovely. |
Bước sang tuổi tám mươi, ông ấy không mong đợi một bữa tiệc lớn, nhưng một buổi tụ tập nhỏ cũng rất tuyệt vời. |
| Nghi vấn | At her eightieth, was she surprised by the outpouring of love and support? |
Vào sinh nhật lần thứ tám mươi của bà, bà có ngạc nhiên trước sự yêu thương và ủng hộ dạt dào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were celebrating my eightieth birthday, I would have a big party. |
Nếu tôi đang kỷ niệm sinh nhật lần thứ tám mươi của mình, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn. |
| Phủ định | If the company weren't celebrating its eightieth anniversary, they wouldn't offer such generous discounts. |
Nếu công ty không kỷ niệm 80 năm thành lập, họ sẽ không cung cấp những mức giảm giá hào phóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel proud if you reached your eightieth year? |
Bạn có cảm thấy tự hào nếu bạn đạt đến năm tám mươi tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eightieth".
