Eight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số tương đương với tổng của bảy và một; nhiều hơn bảy một; 8
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are eight apples in the basket."
"Có tám quả táo trong giỏ."
-
"He is eight years old."
"Anh ấy tám tuổi."
-
"The game starts at eight o'clock."
"Trò chơi bắt đầu lúc tám giờ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng trong toán học, đếm, và các ngữ cảnh hàng ngày khác. Không có nhiều sắc thái phức tạp. Nên chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với 'ate' (quá khứ của 'eat').
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucky lucky eight (số tám may mắn)
-
figure figure eight (hình số 8 (ví dụ: đường trượt băng hình số 8))
-
top top eight (tám vị trí hàng đầu/tám người giỏi nhất)
-
hours eight hours (tám giờ)
-
days eight days (tám ngày)
-
years eight years (tám năm)
-
o'clock eight o'clock (tám giờ (đồng hồ))
-
lane eight-lane highway (đường cao tốc tám làn)
-
ball eight-ball (in pool) (bi số 8 (trong bi-a))
-
pack eight-pack (of drinks) (lốc tám (chai/lon đồ uống))
Idioms
-
behind the eight ball
ở vào thế khó khăn, bất lợi hoặc gặp rắc rối
"After losing his job, he found himself behind the eight ball financially."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình ở vào thế khó khăn về tài chính.)
-
to have one over the eight
(tiếng Anh Anh, không trang trọng) uống quá nhiều rượu bia
"He clearly had one over the eight at the party last night."
(Rõ ràng là anh ta đã uống quá chén ở bữa tiệc tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Eight
NumberMột số tương đương với tổng của bảy và một; nhiều hơn bảy một; 8
"There are eight apples in the basket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eight".
