(Top Banner Ad)
eighth
A2
Tính từ A2 Toán học, Tổng quát

eighth

UK: /eɪtθ/ • US: /eɪtθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tám một phần tám
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming next after the seventh in order; 8th.

Vietnamese Meaning

Thứ tự ngay sau thứ bảy; số 8.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the eighth day of the month."

    "Đây là ngày thứ tám của tháng."

  • "He finished in eighth place."

    "Anh ấy về đích ở vị trí thứ tám."

  • "An eighth note is a musical note played for half the duration of a quarter note."

    "Nốt móc đơn là một nốt nhạc được chơi trong một nửa thời lượng của nốt đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number eight Tám (số đếm)
Number eighteen Mười tám (số đếm)
Ordinal Number eighteenth Thứ mười tám
Number eighty Tám mươi (số đếm)
Ordinal Number eightieth Thứ tám mươi

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ahtudō
Old English
eahtoþa
Middle English
eightethe, eighte
Modern English
eighth

Nguồn gốc đơn giản từ số 'tám'

Từ 'eighth' có nguồn gốc trực tiếp từ số 'eight' (tám) trong tiếng Anh cổ, bằng cách thêm hậu tố '-th' để biến nó thành một số thứ tự. Đây là một quy tắc phổ biến để tạo ra các số thứ tự trong tiếng Anh, tương tự như 'fourth' (thứ tư) từ 'four' (bốn).

Usage Note

Diễn tả vị trí thứ 8 trong một chuỗi, dãy hoặc trình tự. Thường dùng để chỉ số thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + eighth
  • one one eighth
    (một phần tám)
  • an an eighth of
    (một phần tám của...)
  • the the eighth day
    (ngày thứ tám)
eighth + Noun
  • grade eighth grade
    (lớp tám (ở Mỹ và Canada))
  • place eighth place
    (vị trí thứ tám)
  • floor the eighth floor
    (tầng thứ tám)
  • wonder the Eighth Wonder of the World
    (kỳ quan thứ tám của thế giới (thường dùng để chỉ sự vật đặc biệt, ấn tượng))
Verb + eighth
  • finish finish eighth
    (hoàn thành ở vị trí thứ tám)
  • come in come in eighth
    (đứng thứ tám)

Idioms

  • the Eighth Wonder of the World

    Kỳ quan thứ tám của thế giới; dùng để chỉ một điều gì đó phi thường, rất ấn tượng hoặc đáng kinh ngạc.

    "Her new invention is so revolutionary, it's being called the Eighth Wonder of the World."

    (Phát minh mới của cô ấy mang tính cách mạng đến nỗi nó được gọi là Kỳ quan thứ tám của thế giới.)

  • an eighth of something

    Một phần tám của một cái gì đó; dùng để diễn tả một phần rất nhỏ hoặc một phân số.

    "He only ate an eighth of the pizza, so there's plenty left."

    (Anh ấy chỉ ăn một phần tám chiếc pizza, nên vẫn còn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eighth

Tính từ
Lật mặt

Thứ tự ngay sau thứ bảy; số 8.

"This is the eighth day of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eighth".

Bản Tu chính án thứ Tám của Hoa Kỳ

Trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Tám của Hiến pháp (Eighth Amendment) cấm các hình phạt tàn bạo và bất thường, cũng như tiền bảo lãnh và tiền phạt quá mức. Đây là một phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người.

Quãng tám trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, quãng tám (octave) là khoảng cách giữa hai nốt nhạc có cùng tên nhưng một nốt có tần số gấp đôi hoặc bằng một nửa nốt kia. Đây là một khái niệm cơ bản để hiểu về thang âm và hòa âm.