(Top Banner Ad)
einstein-rosen bridge
C2
Danh từ C2 Vật lý lý thuyết, Vũ trụ học

einstein-rosen bridge

Nghĩa tiếng Việt

cầu Einstein-Rosen lỗ sâu (ít chính xác hơn, nhưng phổ biến)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical topological feature that would fundamentally be a shortcut connecting two separate points in spacetime.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tô pô giả thuyết, về cơ bản là một lối tắt kết nối hai điểm riêng biệt trong không-thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Einstein-Rosen bridge, also known as a wormhole, is a theoretical passage through spacetime."

    "Cầu Einstein-Rosen, còn được gọi là wormhole (lỗ sâu), là một lối đi lý thuyết xuyên qua không-thời gian."

  • "Scientists are exploring the possibility of using Einstein-Rosen bridges for interstellar travel."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng sử dụng cầu Einstein-Rosen cho du hành giữa các vì sao."

  • "The concept of Einstein-Rosen bridges is often featured in science fiction movies."

    "Khái niệm về cầu Einstein-Rosen thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Albert Einstein (nhà vật lý người Đức)
English
Nathan Rosen (nhà vật lý người Mỹ gốc Israel)
English
bridge (cây cầu, sự kết nối)
English
Einstein-Rosen bridge (1935 - tên gọi cho khái niệm lý thuyết)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Einstein-Rosen bridge' (cầu Einstein-Rosen) được đặt theo tên của hai nhà vật lý vĩ đại: Albert Einstein (người Đức) và Nathan Rosen (người Mỹ gốc Israel). Họ đã cùng nhau công bố một bài báo vào năm 1935, đề xuất một lý thuyết về 'lỗ sâu' (wormhole) – một cấu trúc lý thuyết có thể tạo ra đường tắt xuyên không thời gian, từ đó khái niệm 'cầu Einstein-Rosen' ra đời để miêu tả những đường hầm vũ trụ giả định này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các thảo luận về du hành xuyên không gian, lý thuyết về đa vũ trụ và các chủ đề liên quan đến vật lý lý thuyết và khoa học viễn tưởng. Nó là một khái niệm toán học và vật lý phức tạp, thường được đơn giản hóa để dễ hình dung trong văn hóa đại chúng.

Prepositions

in through

* in: Thường dùng khi nói về sự tồn tại của cầu Einstein-Rosen trong một không gian hoặc lý thuyết nào đó (ví dụ: "an Einstein-Rosen bridge in spacetime"). * through: Dùng khi nói về việc di chuyển qua cầu Einstein-Rosen (ví dụ: "traveling through an Einstein-Rosen bridge").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Einstein-Rosen bridge
  • form form an Einstein-Rosen bridge
    (hình thành một cầu Einstein-Rosen)
  • create create an Einstein-Rosen bridge
    (tạo ra một cầu Einstein-Rosen)
  • traverse traverse an Einstein-Rosen bridge
    (đi qua/vượt qua một cầu Einstein-Rosen)
  • travel through travel through an Einstein-Rosen bridge
    (du hành qua một cầu Einstein-Rosen)
  • propose propose an Einstein-Rosen bridge
    (đề xuất một cầu Einstein-Rosen)
  • hypothesize hypothesize an Einstein-Rosen bridge
    (đặt giả thuyết về một cầu Einstein-Rosen)
Tính từ + Einstein-Rosen bridge
  • theoretical theoretical Einstein-Rosen bridge
    (cầu Einstein-Rosen mang tính lý thuyết)
  • hypothetical hypothetical Einstein-Rosen bridge
    (cầu Einstein-Rosen giả định)
  • stable stable Einstein-Rosen bridge
    (cầu Einstein-Rosen ổn định)
  • unstable unstable Einstein-Rosen bridge
    (cầu Einstein-Rosen không ổn định)
  • traversable traversable Einstein-Rosen bridge
    (cầu Einstein-Rosen có thể đi qua được)
Cụm danh từ liên quan
  • concept of the concept of an Einstein-Rosen bridge
    (khái niệm về cầu Einstein-Rosen)
  • theory of the theory of Einstein-Rosen bridges
    (lý thuyết về các cầu Einstein-Rosen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

einstein-rosen bridge

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm tô pô giả thuyết, về cơ bản là một lối tắt kết nối hai điểm riêng biệt trong không-thời gian.

"The Einstein-Rosen bridge, also known as a wormhole, is a theoretical passage through spacetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "einstein-rosen bridge".

Lỗ sâu và Du hành thời gian

Khái niệm cầu Einstein-Rosen thường được đồng nhất với 'lỗ sâu' (wormhole) trong khoa học viễn tưởng. Nó đã trở thành một motif phổ biến trong phim ảnh, sách truyện và trò chơi điện tử, nơi các nhân vật sử dụng chúng để du hành tức thời qua những khoảng cách khổng lồ trong không gian hoặc thậm chí là vượt thời gian. Mặc dù là một khái niệm hấp dẫn, sự tồn tại và khả năng du hành qua các cầu Einstein-Rosen vẫn hoàn toàn nằm trong lĩnh vực lý thuyết vật lý mà chưa có bằng chứng thực nghiệm.

Ranh giới Khoa học và Giả tưởng

Cầu Einstein-Rosen là một ví dụ điển hình về cách các lý thuyết vật lý phức tạp có thể truyền cảm hứng mạnh mẽ cho trí tưởng tượng của con người. Từ những phương trình toán học khô khan, nó đã trở thành biểu tượng cho hy vọng về việc chinh phục không gian và thời gian, làm mờ ranh giới giữa khoa học thực tế và những giấc mơ viễn tưởng.