(Top Banner Ad)
wormhole
C1
noun C1 Vật lý lý thuyết, Khoa học viễn tưởng

wormhole

UK: /ˈwɜːmhoʊl/ • US: /ˈwɜːrmhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ sâu đường hầm không gian cổng không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical topological feature of spacetime that would fundamentally be a shortcut through spacetime.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tô pô giả thuyết của không-thời gian, về cơ bản là một đường tắt xuyên qua không-thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are exploring the possibility of using wormholes for interstellar travel."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng sử dụng wormhole cho du hành giữa các vì sao."

  • "In science fiction, wormholes are often used as a plot device to enable faster-than-light travel."

    "Trong khoa học viễn tưởng, wormhole thường được sử dụng như một yếu tố cốt truyện để cho phép du hành nhanh hơn ánh sáng."

  • "The theoretical existence of wormholes remains a topic of debate among physicists."

    "Sự tồn tại trên lý thuyết của wormhole vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các nhà vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wormhole Một đường hầm hoặc lối đi giả định xuyên qua không thời gian, cho phép di chuyển tức thời giữa các điểm cách xa nhau trong vũ trụ; thường được nghiên cứu trong vật lý lý thuyết và xuất hiện nhiều trong khoa học viễn tưởng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
worm
English
hole
English
wormhole

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ 'wormhole' (lỗ sâu) được nhà vật lý lý thuyết người Mỹ John Archibald Wheeler đặt ra vào năm 1957. Ông sử dụng nó để mô tả một con đường tắt giả định xuyên qua không thời gian, tương tự như việc một con sâu đục xuyên qua quả táo để đến mặt đối diện nhanh hơn là bò vòng quanh bề mặt. Điều này giúp hình dung một cách trực quan về cách một lỗ sâu có thể làm giảm đáng kể khoảng cách giữa hai điểm trong vũ trụ.

Usage Note

Wormhole thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng như một phương tiện để di chuyển nhanh hơn ánh sáng hoặc du hành thời gian. Về mặt lý thuyết, wormhole là một "đường hầm" nối hai điểm xa nhau trong không-thời gian. Tuy nhiên, sự tồn tại và tính khả thi của wormhole vẫn còn là một chủ đề tranh luận trong vật lý lý thuyết.

Prepositions

through in between

- 'through a wormhole' (xuyên qua wormhole): Diễn tả việc di chuyển từ điểm này sang điểm khác thông qua wormhole.
- 'in a wormhole' (trong wormhole): Diễn tả vị trí nằm bên trong wormhole.
- 'between two points connected by a wormhole' (giữa hai điểm được kết nối bởi wormhole): Diễn tả mối quan hệ kết nối do wormhole tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wormhole
  • traversable traversable wormhole
    (lỗ sâu có thể đi qua được)
  • stable stable wormhole
    (lỗ sâu ổn định)
  • hypothetical hypothetical wormhole
    (lỗ sâu giả định)
  • microscopic microscopic wormhole
    (lỗ sâu siêu nhỏ)
Verb + wormhole
  • travel through travel through a wormhole
    (du hành qua một lỗ sâu)
  • enter enter a wormhole
    (đi vào một lỗ sâu)
  • create create a wormhole
    (tạo ra một lỗ sâu)
  • exist If wormholes exist...
    (Nếu lỗ sâu tồn tại...)
Wormhole + Noun
  • spacetime a wormhole in spacetime
    (một lỗ sâu trong không thời gian)
  • theory wormhole theory
    (lý thuyết lỗ sâu)
  • travel wormhole travel
    (du hành bằng lỗ sâu)

Idioms

  • fall down a wormhole

    Bị cuốn vào một chủ đề, vấn đề, hoặc hoạt động trực tuyến kéo dài một cách không ngờ, thường tốn nhiều thời gian và khiến bạn lạc lối khỏi mục tiêu ban đầu (tương tự như 'go down a rabbit hole').

    "I started researching ancient history online and fell down a wormhole of conspiracy theories for hours."

    (Tôi bắt đầu tìm hiểu lịch sử cổ đại trực tuyến và bị cuốn vào một 'lỗ sâu' của các thuyết âm mưu trong nhiều giờ liền.)

  • open/create a wormhole

    Mở hoặc tạo ra một lối đi (thường là giả định hoặc đột ngột) kết nối hai điểm xa nhau trong không gian, thời gian, hoặc thậm chí là một cách trừu tượng; thường được dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng.

    "In the movie, they had to open a wormhole to escape the collapsing galaxy."

    (Trong phim, họ phải mở một lỗ sâu để thoát khỏi thiên hà đang sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wormhole

noun
Lật mặt

Một đặc điểm tô pô giả thuyết của không-thời gian, về cơ bản là một đường tắt xuyên qua không-thời gian.

"Scientists are exploring the possibility of using wormholes for interstellar travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists hope to discover a stable wormhole for interstellar travel.
Các nhà khoa học hy vọng sẽ khám phá ra một wormhole ổn định cho du hành giữa các vì sao.
Phủ định
I chose not to believe the theory about using a wormhole to travel back in time.
Tôi chọn không tin vào lý thuyết về việc sử dụng wormhole để du hành ngược thời gian.
Nghi vấn
Is it possible to create a wormhole using exotic matter?
Liệu có thể tạo ra một wormhole bằng vật chất kỳ lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wormhole".

Trong Khoa học viễn tưởng và Văn hóa đại chúng

Lỗ sâu là một khái niệm cốt lõi trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng, thường được sử dụng như một phương tiện để du hành nhanh hơn ánh sáng, du hành thời gian, hoặc kết nối các vũ trụ song song. Các bộ phim và chương trình truyền hình nổi tiếng như 'Star Trek', 'Interstellar', 'Stargate' hay 'Doctor Who' đã phổ biến ý tưởng về lỗ sâu đến khán giả toàn cầu, kích thích trí tưởng tượng về những khả năng du hành vượt không gian và thời gian.

Giả thuyết khoa học

Mặc dù vẫn chỉ là giả thuyết, khái niệm lỗ sâu bắt nguồn từ các phương trình của Thuyết tương đối rộng của Albert Einstein (cùng với Nathan Rosen, gọi là cầu Einstein-Rosen). Các nhà vật lý như Kip Thorne đã nghiên cứu sâu rộng về khả năng tồn tại của chúng và những điều kiện cần thiết để một lỗ sâu có thể đi qua được (traversable wormhole), mặc dù chưa có bằng chứng thực nghiệm nào xác nhận sự tồn tại của chúng. Đây vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức.