(Top Banner Ad)
spacetime
C1
danh từ C1 Vật lý học

spacetime

UK: /ˈspeɪstaɪm/ • US: /ˈspeɪstaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

không-thời gian không thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concepts of space and time considered together as a single continuum.

Vietnamese Meaning

Các khái niệm về không gian và thời gian được xem xét cùng nhau như một thể liên tục duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "General relativity describes gravity as a curvature of spacetime caused by mass and energy."

    "Thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực như một độ cong của không-thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra."

  • "The trajectory of a particle can be represented as a world line in spacetime."

    "Quỹ đạo của một hạt có thể được biểu diễn dưới dạng một đường thế giới trong không-thời gian."

  • "Spacetime is warped by the presence of massive objects."

    "Không-thời gian bị bóp méo bởi sự hiện diện của các vật thể lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spacetime không thời gian (khái niệm vật lý hợp nhất không gian và thời gian)
Noun space-time continuum chuỗi/liên tục không thời gian (toàn bộ cấu trúc không gian ba chiều và thời gian một chiều theo thuyết tương đối)

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
space + time
English
spacetime (coined 1908)

Khái niệm 'spacetime' ra đời như thế nào?

Khái niệm 'spacetime' (không thời gian) được nhà toán học người Đức Hermann Minkowski đưa ra vào năm 1908. Ông đã phát triển công trình của Albert Einstein về thuyết tương đối hẹp, kết hợp không gian (với ba chiều) và thời gian (chiều thứ tư) thành một thực thể thống nhất. Điều này cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về vũ trụ, không còn là không gian và thời gian riêng biệt mà là một liên tục duy nhất chịu ảnh hưởng của vật chất và năng lượng.

Usage Note

Spacetime là một mô hình toán học kết hợp không gian ba chiều và thời gian một chiều thành một thể liên tục bốn chiều. Nó được sử dụng rộng rãi trong vật lý hiện đại, đặc biệt là trong thuyết tương đối của Einstein. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rằng không gian và thời gian không phải là những thực thể độc lập, mà có liên quan mật thiết với nhau và bị ảnh hưởng bởi vật chất và năng lượng. Sự khác biệt chính giữa 'space' và 'time' so với 'spacetime' là 'space' và 'time' có thể được xem xét riêng biệt trong vật lý cổ điển (Newton), trong khi 'spacetime' là một thể thống nhất không thể tách rời trong vật lý hiện đại (Einstein).

Prepositions

in of within

‘in spacetime’ chỉ vị trí hoặc sự kiện diễn ra trong không-thời gian; ‘of spacetime’ thường liên quan đến các thuộc tính hoặc đặc điểm của không-thời gian; ‘within spacetime’ nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc đối tượng nằm bên trong phạm vi không-thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spacetime
  • curved curved spacetime
    (không thời gian cong)
  • flat flat spacetime
    (không thời gian phẳng)
  • four-dimensional four-dimensional spacetime
    (không thời gian bốn chiều)
Danh từ + of + spacetime
  • fabric fabric of spacetime
    (kết cấu của không thời gian (nghĩa bóng))
  • geometry geometry of spacetime
    (hình học của không thời gian)
  • structure structure of spacetime
    (cấu trúc của không thời gian)
Động từ + spacetime
  • warp warp spacetime
    (bẻ cong/làm méo không thời gian)
  • distort distort spacetime
    (làm biến dạng không thời gian)
  • manipulate manipulate spacetime
    (thao túng/điều khiển không thời gian)

Idioms

  • spacetime continuum

    chuỗi/liên tục không thời gian (khái niệm về sự thống nhất của không gian và thời gian)

    "In science fiction, characters often try to travel through the spacetime continuum."

    (Trong khoa học viễn tưởng, các nhân vật thường cố gắng du hành xuyên qua chuỗi liên tục không thời gian.)

  • bending/warping spacetime

    làm cong/biến dạng không thời gian (hiện tượng vật lý do khối lượng gây ra, theo Thuyết tương đối rộng)

    "According to Einstein, massive objects like stars and black holes bend spacetime around them."

    (Theo Einstein, các vật thể khối lượng lớn như sao và lỗ đen làm cong không thời gian xung quanh chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacetime

danh từ
Lật mặt

Các khái niệm về không gian và thời gian được xem xét cùng nhau như một thể liên tục duy nhất.

"General relativity describes gravity as a curvature of spacetime caused by mass and energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the vastness of spacetime, scientists continue to explore its mysteries, and new discoveries are frequently made.
Xem xét sự rộng lớn của không-thời gian, các nhà khoa học tiếp tục khám phá những bí ẩn của nó, và những khám phá mới thường xuyên được thực hiện.
Phủ định
Despite its theoretical framework, spacetime, in its entirety, is not yet fully understood, nor is its influence completely predictable.
Mặc dù có khung lý thuyết, không-thời gian, trong toàn bộ, vẫn chưa được hiểu đầy đủ, cũng như ảnh hưởng của nó không hoàn toàn có thể dự đoán được.
Nghi vấn
Given its complex nature, does spacetime, as we currently perceive it, truly represent reality, or are there deeper layers to uncover?
Với bản chất phức tạp của nó, liệu không-thời gian, như chúng ta hiện đang nhận thức, có thực sự đại diện cho thực tế, hay có những lớp sâu hơn để khám phá?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spacetime is a complex concept, isn't it?
Không-thời gian là một khái niệm phức tạp, phải không?
Phủ định
Spacetime isn't just a mathematical construct, is it?
Không-thời gian không chỉ là một cấu trúc toán học, phải không?
Nghi vấn
Spacetime warps near black holes, doesn't it?
Không-thời gian cong vênh gần các lỗ đen, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacetime".

Không thời gian trong Khoa học Viễn tưởng

Khái niệm không thời gian là một yếu tố trung tâm trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng để giải thích các hiện tượng như du hành thời gian, lỗ sâu (wormholes) để di chuyển tức thời giữa các điểm xa xôi, hoặc các công nghệ siêu tiên tiến có thể bẻ cong thực tại. Các bộ phim như 'Interstellar' hay 'Doctor Who' đã phổ biến rộng rãi ý tưởng về việc con người có thể tương tác với cấu trúc của không thời gian.

Không thời gian và Lực Hấp dẫn

Một trong những đóng góp cách mạng nhất của khái niệm không thời gian là cách nó thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lực hấp dẫn. Thay vì là một lực bí ẩn hút các vật thể vào nhau, Thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả hấp dẫn như là sự cong vênh của không thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra. Các vật thể di chuyển trong không thời gian bị cong này, tạo ra quỹ đạo mà chúng ta nhận thấy là 'lực hấp dẫn'.