(Top Banner Ad)
ejection fraction
C1
danh từ C1 Y học

ejection fraction

UK: /ɪˈdʒekʃən ˈfrækʃən/ • US: /ɪˈdʒekʃən ˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân suất tống máu tỉ lệ tống máu EF (viết tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of blood that the left ventricle ejects with each contraction.

Vietnamese Meaning

Phần trăm lượng máu mà tâm thất trái bơm ra ngoài trong mỗi lần co bóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ejection fraction was only 35%, indicating heart failure."

    "Phân suất tống máu của anh ấy chỉ có 35%, cho thấy suy tim."

  • "A normal ejection fraction suggests good heart function."

    "Phân suất tống máu bình thường cho thấy chức năng tim tốt."

  • "Doctors use ejection fraction to assess the severity of heart failure."

    "Bác sĩ sử dụng phân suất tống máu để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eject tống ra, đẩy ra, trục xuất
Noun ejection sự tống ra, sự đẩy ra, sự trục xuất
Noun ejector thiết bị đẩy ra, người tống ra
Noun fraction phân số, phần nhỏ
Verb fraction chia thành phần nhỏ, phân chia
Adjective fractional thuộc về phân số, nhỏ lẻ, một phần
Verb fractionate phân đoạn, chia thành phần

Synonyms

EF (EF (viết tắt))

Related Words

stroke volume (thể tích nhát bóp)cardiac output (cung lượng tim)heart failure (suy tim)left ventricular dysfunction (rối loạn chức năng tâm thất trái)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eiectus
English
ejection
Latin
fractio
Old French
fraction
English
fraction

Nguồn gốc của 'ejection fraction'

Từ 'ejection' (sự tống ra, đẩy ra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'eiectus', có nghĩa là 'đã tống ra'. Từ 'fraction' (phân số, phần) cũng có gốc Latin từ 'fractio', có nghĩa là 'sự bẻ gãy, một phần'. Khi kết hợp lại, 'ejection fraction' mô tả một 'phần' máu được 'tống ra' khỏi tim mỗi nhịp đập, là một chỉ số quan trọng về chức năng bơm máu của tim.

Usage Note

Ejection fraction (EF) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng bơm máu của tim. Nó thường được đo bằng siêu âm tim (echocardiography), chụp cộng hưởng từ tim (cardiac MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính tim (cardiac CT). EF bình thường thường nằm trong khoảng 55% đến 70%. EF thấp có thể chỉ ra suy tim hoặc các vấn đề tim mạch khác. EF cao hơn 70% có thể gặp ở những người khỏe mạnh hoặc có thể liên quan đến một số bệnh tim nhất định.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ phần trăm của cái gì, ví dụ: 'ejection fraction of 60%' (phân suất tống máu là 60%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ejection fraction
  • low low ejection fraction
    (phân suất tống máu thấp)
  • reduced reduced ejection fraction
    (phân suất tống máu giảm)
  • preserved preserved ejection fraction
    (phân suất tống máu bảo tồn)
  • normal normal ejection fraction
    (phân suất tống máu bình thường)
  • left ventricular left ventricular ejection fraction (LVEF)
    (phân suất tống máu thất trái (LVEF))
Verb + ejection fraction
  • measure measure ejection fraction
    (đo phân suất tống máu)
  • assess assess ejection fraction
    (đánh giá phân suất tống máu)
  • improve improve ejection fraction
    (cải thiện phân suất tống máu)
  • decline ejection fraction declines
    (phân suất tống máu giảm sút)
Noun + ejection fraction (phrases)
  • heart failure with reduced heart failure with reduced ejection fraction (HFrEF)
    (suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF))
  • heart failure with preserved heart failure with preserved ejection fraction (HFpEF)
    (suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF))

Idioms

  • measure ejection fraction

    đo phân suất tống máu

    "The doctor will measure your ejection fraction to assess your heart function."

    (Bác sĩ sẽ đo phân suất tống máu của bạn để đánh giá chức năng tim.)

  • low ejection fraction

    phân suất tống máu thấp

    "Patients with low ejection fraction may experience shortness of breath and fatigue."

    (Bệnh nhân có phân suất tống máu thấp có thể bị khó thở và mệt mỏi.)

  • normal ejection fraction range

    phạm vi phân suất tống máu bình thường

    "A normal ejection fraction range is typically between 50% and 70%."

    (Phạm vi phân suất tống máu bình thường thường là từ 50% đến 70%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ejection fraction

danh từ
Lật mặt

Phần trăm lượng máu mà tâm thất trái bơm ra ngoài trong mỗi lần co bóp.

"His ejection fraction was only 35%, indicating heart failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejection fraction".

Vai trò chẩn đoán và phân loại suy tim

Ejection fraction là chỉ số then chốt để chẩn đoán và phân loại các loại suy tim khác nhau, như suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF) hoặc suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF). Sự hiểu biết về chỉ số này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh cho bệnh nhân.

Tầm quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tim mạch hiện đại

Trong y học hiện đại, việc theo dõi ejection fraction là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân mắc bệnh tim mạch. Nó không chỉ giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh mà còn theo dõi hiệu quả của các can thiệp điều trị, từ thuốc men đến phẫu thuật, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.