(Top Banner Ad)
eke out a living
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế, Xã hội

eke out a living

Nghĩa tiếng Việt

kiếm sống chật vật sống lay lắt xoay sở để sống qua ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to live with very little money or food.

Vietnamese Meaning

Kiếm sống một cách chật vật, xoay sở để sống qua ngày với rất ít tiền bạc hoặc thức ăn; sống lay lắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They eked out a living by selling vegetables at the market."

    "Họ kiếm sống chật vật bằng cách bán rau ở chợ."

  • "Many families in the rural areas are forced to eke out a living from farming."

    "Nhiều gia đình ở vùng nông thôn buộc phải kiếm sống chật vật bằng nghề nông."

  • "Even with two jobs, it was difficult to eke out a living in the city."

    "Ngay cả khi làm hai công việc, việc kiếm sống ở thành phố vẫn rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eke (Thường dùng với 'out') Kéo dài, chắt chiu một nguồn cung cấp hạn hẹp; đạt được một cách khó khăn hoặc bổ sung.
Noun eke (Cổ, hiếm) Sự bổ sung, phần thêm vào.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aug- (to increase, enlarge)
Proto-Germanic
*aukanan (to increase)
Old English
ēacan (to increase, add to)
Middle English
eken (to increase, lengthen, add to)
Modern English
eke (to add to, extend, make a supply last by careful use)

Gốc từ 'Eke' - Hành trình từ 'Thêm vào' đến 'Kiếm sống chật vật'

Từ 'eke' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēacan' và tiếng German cổ 'aukanan', đều mang nghĩa là 'tăng thêm', 'bổ sung'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc kéo dài hoặc tăng cường một thứ gì đó, ví dụ như thêm củi vào lửa để giữ lửa (eke out a fire). Về sau, khi kết hợp với 'out' và 'a living', nó ám chỉ việc phải 'thêm vào' hay 'kéo dài' một nguồn sống ít ỏi một cách khó khăn, chắt chiu từng chút để tồn tại và vượt qua gian khó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là cuộc sống khó khăn, thiếu thốn, đòi hỏi sự cố gắng và xoay sở liên tục để duy trì sự sống. Nó nhấn mạnh sự vất vả trong việc kiếm tiền để trang trải những nhu cầu cơ bản. So với các từ đồng nghĩa như 'make a living', 'eke out a living' mang sắc thái khó khăn và bấp bênh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of degree/manner
  • barely barely eke out a living
    (vừa đủ sống, kiếm sống chật vật một cách tối thiểu)
  • hardly hardly eke out a living
    (hầu như không đủ sống, kiếm sống rất khó khăn)
  • just just eke out a living
    (chỉ đủ ăn, đủ sống qua ngày)
Verbs indicating struggle/effort
  • struggle to struggle to eke out a living
    (vật lộn để kiếm sống, xoay sở chật vật để sống)
  • manage to manage to eke out a living
    (xoay sở để kiếm sống, cố gắng duy trì cuộc sống)
  • try to try to eke out a living
    (cố gắng kiếm sống, nỗ lực để duy trì sinh kế)

Idioms

  • eke out a meager living

    kiếm sống một cách kham khổ, đạm bạc

    "Many artists often eke out a meager living from their work in the early stages of their career."

    (Nhiều nghệ sĩ thường kiếm sống một cách kham khổ từ công việc của họ trong những giai đoạn đầu sự nghiệp.)

  • struggle to eke out a living

    vật lộn để kiếm sống, xoay sở chật vật

    "Despite working two jobs, he still struggles to eke out a living in the city."

    (Dù làm hai công việc, anh ấy vẫn vật lộn để kiếm sống ở thành phố.)

  • barely eke out a living

    kiếm sống vừa đủ, chỉ đủ ăn đủ mặc

    "With rising inflation, many families can barely eke out a living from their fixed incomes."

    (Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình chỉ kiếm sống vừa đủ từ nguồn thu nhập cố định của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eke out a living

Cụm động từ
Lật mặt

Kiếm sống một cách chật vật, xoay sở để sống qua ngày với rất ít tiền bạc hoặc thức ăn; sống lay lắt.

"They eked out a living by selling vegetables at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even with his small pension, he can eke out a living.
Ngay cả với khoản lương hưu nhỏ của mình, anh ấy vẫn có thể kiếm sống được.
Phủ định
She might not eke out a living in such an expensive city.
Cô ấy có lẽ không thể kiếm sống ở một thành phố đắt đỏ như vậy.
Nghi vấn
Could they eke out a living by selling handmade crafts?
Liệu họ có thể kiếm sống bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will eke out a living by selling handmade crafts at the market.
Cô ấy sẽ kiếm sống bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng tay ở chợ.
Phủ định
They are not going to eke out a living on that small pension.
Họ sẽ không thể kiếm sống bằng khoản lương hưu nhỏ đó.
Nghi vấn
Will he be able to eke out a living as a street musician?
Liệu anh ấy có thể kiếm sống với tư cách là một nhạc sĩ đường phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eke out a living".

Thực trạng Lao động Cấp thấp và Sinh kế Khó khăn

Cụm từ 'eke out a living' thường được dùng để mô tả tình cảnh của những người làm công việc lương thấp, không ổn định hoặc ở những vùng kinh tế khó khăn. Nó phản ánh một thực tế xã hội về sự chênh lệch giàu nghèo và những khó khăn mà nhiều cá nhân, gia đình phải đối mặt để duy trì cuộc sống cơ bản, thường xuyên phải chắt chiu và xoay sở từng đồng.

Khái niệm 'Người nghèo làm việc' (Working Poor)

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'working poor' (người nghèo làm việc) ám chỉ những người có việc làm toàn thời gian nhưng thu nhập không đủ để thoát khỏi ngưỡng nghèo, hoặc chỉ vừa đủ để 'eke out a living'. Đây là một vấn đề kinh tế xã hội nổi cộm, liên quan đến mức lương tối thiểu, chi phí sinh hoạt cao và các chính sách an sinh xã hội còn hạn chế.