eke out a living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to live with very little money or food.
Vietnamese Meaning
Kiếm sống một cách chật vật, xoay sở để sống qua ngày với rất ít tiền bạc hoặc thức ăn; sống lay lắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They eked out a living by selling vegetables at the market."
"Họ kiếm sống chật vật bằng cách bán rau ở chợ."
-
"Many families in the rural areas are forced to eke out a living from farming."
"Nhiều gia đình ở vùng nông thôn buộc phải kiếm sống chật vật bằng nghề nông."
-
"Even with two jobs, it was difficult to eke out a living in the city."
"Ngay cả khi làm hai công việc, việc kiếm sống ở thành phố vẫn rất khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là cuộc sống khó khăn, thiếu thốn, đòi hỏi sự cố gắng và xoay sở liên tục để duy trì sự sống. Nó nhấn mạnh sự vất vả trong việc kiếm tiền để trang trải những nhu cầu cơ bản. So với các từ đồng nghĩa như 'make a living', 'eke out a living' mang sắc thái khó khăn và bấp bênh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely eke out a living (vừa đủ sống, kiếm sống chật vật một cách tối thiểu)
-
hardly hardly eke out a living (hầu như không đủ sống, kiếm sống rất khó khăn)
-
just just eke out a living (chỉ đủ ăn, đủ sống qua ngày)
-
struggle to struggle to eke out a living (vật lộn để kiếm sống, xoay sở chật vật để sống)
-
manage to manage to eke out a living (xoay sở để kiếm sống, cố gắng duy trì cuộc sống)
-
try to try to eke out a living (cố gắng kiếm sống, nỗ lực để duy trì sinh kế)
Idioms
-
eke out a meager living
kiếm sống một cách kham khổ, đạm bạc
"Many artists often eke out a meager living from their work in the early stages of their career."
(Nhiều nghệ sĩ thường kiếm sống một cách kham khổ từ công việc của họ trong những giai đoạn đầu sự nghiệp.)
-
struggle to eke out a living
vật lộn để kiếm sống, xoay sở chật vật
"Despite working two jobs, he still struggles to eke out a living in the city."
(Dù làm hai công việc, anh ấy vẫn vật lộn để kiếm sống ở thành phố.)
-
barely eke out a living
kiếm sống vừa đủ, chỉ đủ ăn đủ mặc
"With rising inflation, many families can barely eke out a living from their fixed incomes."
(Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình chỉ kiếm sống vừa đủ từ nguồn thu nhập cố định của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eke out a living
Cụm động từKiếm sống một cách chật vật, xoay sở để sống qua ngày với rất ít tiền bạc hoặc thức ăn; sống lay lắt.
"They eked out a living by selling vegetables at the market."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even with his small pension, he can eke out a living. |
Ngay cả với khoản lương hưu nhỏ của mình, anh ấy vẫn có thể kiếm sống được. |
| Phủ định | She might not eke out a living in such an expensive city. |
Cô ấy có lẽ không thể kiếm sống ở một thành phố đắt đỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Could they eke out a living by selling handmade crafts? |
Liệu họ có thể kiếm sống bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will eke out a living by selling handmade crafts at the market. |
Cô ấy sẽ kiếm sống bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng tay ở chợ. |
| Phủ định | They are not going to eke out a living on that small pension. |
Họ sẽ không thể kiếm sống bằng khoản lương hưu nhỏ đó. |
| Nghi vấn | Will he be able to eke out a living as a street musician? |
Liệu anh ấy có thể kiếm sống với tư cách là một nhạc sĩ đường phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eke out a living".
