eke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To supplement; to make something last longer by using it frugally.
Vietnamese Meaning
Bổ sung, kéo dài; làm cho cái gì đó kéo dài hơn bằng cách sử dụng tiết kiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had to eke out their meager savings to survive."
"Họ phải chắt bóp khoản tiết kiệm ít ỏi của mình để sống sót."
-
"They eked out their food supplies until the rescue team arrived."
"Họ tiết kiệm lương thực cho đến khi đội cứu hộ đến."
-
"She ekes out her pension with a part-time job."
"Cô ấy bổ sung vào lương hưu của mình bằng một công việc bán thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eke | kiếm sống chật vật; xoay sở để đủ; bổ sung một cách khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'eke' thường được sử dụng với các cụm từ như 'eke out', 'eke out a living', 'eke out resources',... Nó nhấn mạnh vào việc cố gắng kiếm đủ hoặc làm cho cái gì đó đủ dùng bằng cách sử dụng một lượng nhỏ hoặc bằng cách tìm cách bổ sung nó. Thường mang sắc thái khó khăn, vất vả để đạt được.
Prepositions
'Eke out' có nghĩa là làm cho cái gì đó đủ dùng hoặc kéo dài bằng cách sử dụng tiết kiệm hoặc bổ sung thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eke out eke out a living (kiếm sống chật vật, xoay sở đủ ăn đủ mặc)
-
eke out eke out an existence (xoay sở để tồn tại, sống lay lắt)
-
eke out eke out a profit (kiếm được lợi nhuận nhỏ nhoi (một cách khó khăn))
-
eke out eke out a victory (giành chiến thắng sát nút, rất khó khăn)
-
barely barely eke out a living (vừa đủ kiếm sống, hầu như không đủ ăn đủ mặc)
-
struggle to struggle to eke out an existence (vật lộn để xoay sở tồn tại)
Idioms
-
eke out a living
Kiếm sống một cách chật vật, khó khăn, thường với rất ít tiền hoặc tài nguyên.
"Many people in rural areas have to eke out a living from farming."
(Nhiều người ở vùng nông thôn phải xoay sở kiếm sống bằng nghề nông.)
-
eke out an existence
Sống một cuộc sống lay lắt, chỉ đủ tồn tại mà không có nhiều tiện nghi hay niềm vui.
"After losing his job, he had to eke out an existence on unemployment benefits."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải sống lay lắt nhờ trợ cấp thất nghiệp.)
-
eke out a profit/victory
Giành được một lợi nhuận nhỏ nhoi hoặc một chiến thắng sát nút, thường sau nhiều khó khăn hoặc nỗ lực lớn.
"The small business could only eke out a small profit last year."
(Doanh nghiệp nhỏ chỉ có thể kiếm được một khoản lợi nhuận ít ỏi vào năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eke
verbBổ sung, kéo dài; làm cho cái gì đó kéo dài hơn bằng cách sử dụng tiết kiệm.
"They had to eke out their meager savings to survive."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to eke out a living slowly after the accident. |
Anh ấy đã phải chật vật kiếm sống một cách chậm chạp sau tai nạn. |
| Phủ định | They didn't eke out their supplies carefully during the expedition. |
Họ đã không chắt chiu nguồn cung cấp của mình một cách cẩn thận trong suốt cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | Did she eke out her savings wisely during retirement? |
Cô ấy đã chắt chiu khoản tiết kiệm của mình một cách khôn ngoan trong thời gian nghỉ hưu phải không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had to eke out a living by selling flowers on the street. |
Họ phải kiếm sống bằng cách bán hoa trên đường phố. |
| Phủ định | He chose not to eke out his savings; instead, he invested wisely. |
Anh ấy chọn không tiêu dè sẻn khoản tiết kiệm của mình; thay vào đó, anh ấy đầu tư một cách khôn ngoan. |
| Nghi vấn | How did she manage to eke out enough money for rent each month? |
Làm thế nào cô ấy xoay sở để kiếm đủ tiền thuê nhà mỗi tháng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she works overtime, she will eke out a little extra money this month. |
Nếu cô ấy làm thêm giờ, cô ấy sẽ kiếm thêm được một ít tiền trong tháng này. |
| Phủ định | If we don't eke out our resources carefully, we won't have enough to last the winter. |
Nếu chúng ta không tiết kiệm tài nguyên một cách cẩn thận, chúng ta sẽ không có đủ dùng cho mùa đông. |
| Nghi vấn | Will he be able to eke out a living if he moves to the countryside? |
Liệu anh ấy có thể kiếm sống được không nếu anh ấy chuyển đến vùng nông thôn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A living was eked out by selling old books. |
Một cuộc sống được kiếm sống bằng việc bán sách cũ. |
| Phủ định | A comfortable retirement cannot be eked out on such a small pension. |
Một cuộc sống hưu trí thoải mái không thể kiếm sống với một khoản lương hưu nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Can a decent existence be eked out with such low wages? |
Liệu một cuộc sống tử tế có thể được kiếm sống với mức lương thấp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eke".
