(Top Banner Ad)
eke
C1
verb C1 Tổng quát

eke

UK: /iːk/ • US: /iːk/

Nghĩa tiếng Việt

tằn tiện chắt bóp xoay sở kiếm sống qua ngày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supplement; to make something last longer by using it frugally.

Vietnamese Meaning

Bổ sung, kéo dài; làm cho cái gì đó kéo dài hơn bằng cách sử dụng tiết kiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to eke out their meager savings to survive."

    "Họ phải chắt bóp khoản tiết kiệm ít ỏi của mình để sống sót."

  • "They eked out their food supplies until the rescue team arrived."

    "Họ tiết kiệm lương thực cho đến khi đội cứu hộ đến."

  • "She ekes out her pension with a part-time job."

    "Cô ấy bổ sung vào lương hưu của mình bằng một công việc bán thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eke kiếm sống chật vật; xoay sở để đủ; bổ sung một cách khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eug-
Proto-Germanic
*aukaną
Old English
ecan
Middle English
eken
Modern English
eke

Nguồn gốc của 'eke': Từ 'tăng thêm' đến 'xoay sở khó khăn'

Từ 'eke' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European với nghĩa ban đầu là 'tăng thêm' hoặc 'làm cho lớn hơn'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'ecan'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động bổ sung một cách khó khăn, chắt chiu, đặc biệt là trong cụm từ phổ biến 'eke out a living', mô tả việc xoay sở để sống với rất ít tiền hoặc tài nguyên.

Usage Note

Động từ 'eke' thường được sử dụng với các cụm từ như 'eke out', 'eke out a living', 'eke out resources',... Nó nhấn mạnh vào việc cố gắng kiếm đủ hoặc làm cho cái gì đó đủ dùng bằng cách sử dụng một lượng nhỏ hoặc bằng cách tìm cách bổ sung nó. Thường mang sắc thái khó khăn, vất vả để đạt được.

Prepositions

out

'Eke out' có nghĩa là làm cho cái gì đó đủ dùng hoặc kéo dài bằng cách sử dụng tiết kiệm hoặc bổ sung thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eke (out)
  • eke out eke out a living
    (kiếm sống chật vật, xoay sở đủ ăn đủ mặc)
  • eke out eke out an existence
    (xoay sở để tồn tại, sống lay lắt)
  • eke out eke out a profit
    (kiếm được lợi nhuận nhỏ nhoi (một cách khó khăn))
  • eke out eke out a victory
    (giành chiến thắng sát nút, rất khó khăn)
Adverb + eke (out)
  • barely barely eke out a living
    (vừa đủ kiếm sống, hầu như không đủ ăn đủ mặc)
  • struggle to struggle to eke out an existence
    (vật lộn để xoay sở tồn tại)

Idioms

  • eke out a living

    Kiếm sống một cách chật vật, khó khăn, thường với rất ít tiền hoặc tài nguyên.

    "Many people in rural areas have to eke out a living from farming."

    (Nhiều người ở vùng nông thôn phải xoay sở kiếm sống bằng nghề nông.)

  • eke out an existence

    Sống một cuộc sống lay lắt, chỉ đủ tồn tại mà không có nhiều tiện nghi hay niềm vui.

    "After losing his job, he had to eke out an existence on unemployment benefits."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống lay lắt nhờ trợ cấp thất nghiệp.)

  • eke out a profit/victory

    Giành được một lợi nhuận nhỏ nhoi hoặc một chiến thắng sát nút, thường sau nhiều khó khăn hoặc nỗ lực lớn.

    "The small business could only eke out a small profit last year."

    (Doanh nghiệp nhỏ chỉ có thể kiếm được một khoản lợi nhuận ít ỏi vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eke

verb
Lật mặt

Bổ sung, kéo dài; làm cho cái gì đó kéo dài hơn bằng cách sử dụng tiết kiệm.

"They had to eke out their meager savings to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to eke out a living slowly after the accident.
Anh ấy đã phải chật vật kiếm sống một cách chậm chạp sau tai nạn.
Phủ định
They didn't eke out their supplies carefully during the expedition.
Họ đã không chắt chiu nguồn cung cấp của mình một cách cẩn thận trong suốt cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Did she eke out her savings wisely during retirement?
Cô ấy đã chắt chiu khoản tiết kiệm của mình một cách khôn ngoan trong thời gian nghỉ hưu phải không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had to eke out a living by selling flowers on the street.
Họ phải kiếm sống bằng cách bán hoa trên đường phố.
Phủ định
He chose not to eke out his savings; instead, he invested wisely.
Anh ấy chọn không tiêu dè sẻn khoản tiết kiệm của mình; thay vào đó, anh ấy đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
How did she manage to eke out enough money for rent each month?
Làm thế nào cô ấy xoay sở để kiếm đủ tiền thuê nhà mỗi tháng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she works overtime, she will eke out a little extra money this month.
Nếu cô ấy làm thêm giờ, cô ấy sẽ kiếm thêm được một ít tiền trong tháng này.
Phủ định
If we don't eke out our resources carefully, we won't have enough to last the winter.
Nếu chúng ta không tiết kiệm tài nguyên một cách cẩn thận, chúng ta sẽ không có đủ dùng cho mùa đông.
Nghi vấn
Will he be able to eke out a living if he moves to the countryside?
Liệu anh ấy có thể kiếm sống được không nếu anh ấy chuyển đến vùng nông thôn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A living was eked out by selling old books.
Một cuộc sống được kiếm sống bằng việc bán sách cũ.
Phủ định
A comfortable retirement cannot be eked out on such a small pension.
Một cuộc sống hưu trí thoải mái không thể kiếm sống với một khoản lương hưu nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Can a decent existence be eked out with such low wages?
Liệu một cuộc sống tử tế có thể được kiếm sống với mức lương thấp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eke".

Sự kiên cường và thiếu thốn

Từ 'eke' thường gợi lên hình ảnh về sự thiếu thốn, khó khăn và khả năng xoay sở, kiên cường của con người trong những hoàn cảnh bất lợi. Nó phản ánh một khía cạnh của cuộc sống mà ở đó các nguồn lực bị hạn chế, và người ta phải làm mọi cách để 'câu giờ' hoặc 'bổ sung' những gì mình có để duy trì sự sống hoặc hoàn thành mục tiêu. Việc 'eke out a living' là một kinh nghiệm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới khi đối mặt với điều kiện kinh tế khó khăn.

Ý nghĩa của sự tiết kiệm và khéo léo

Trong một xã hội tiêu dùng, việc 'eke out' có thể được nhìn nhận không chỉ là về sự thiếu thốn mà còn về phẩm chất đáng quý của sự tiết kiệm, khéo léo và biết tận dụng tối đa những gì mình có. Nó thể hiện khả năng sáng tạo trong việc quản lý tài nguyên, dù ít ỏi, để đạt được một mục tiêu nhất định.