Get by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to survive or live in a difficult situation, especially with very little money.
Vietnamese Meaning
Sống sót, xoay sở để sống qua ngày hoặc vượt qua một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi có rất ít tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't earn much, but I get by."
"Tôi không kiếm được nhiều, nhưng tôi xoay sở được."
-
"How can he get by on such a small salary?"
"Làm sao anh ta có thể sống sót với mức lương ít ỏi như vậy?"
-
"She's trying to get by without a car."
"Cô ấy đang cố gắng xoay xở mà không có xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống hoặc đối phó với một tình huống khó khăn. Nó mang ý nghĩa cố gắng xoay xở với những gì mình có. Khác với 'thrive' (phát triển mạnh) hay 'prosper' (thịnh vượng), 'get by' chỉ đơn giản là vượt qua được tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely get by (hầu như không đủ sống, xoay sở chật vật)
-
just just get by (vừa đủ sống, chỉ đủ xoay sở)
-
easily easily get by (dễ dàng đủ sống/xoay sở)
-
get by on get by on (something) (sống dựa vào cái gì (tiền, lương...))
-
get by with get by with (something) (xoay sở với cái gì (nguồn lực, công cụ...))
-
manage to manage to get by (xoay sở để đủ sống)
-
struggle to struggle to get by (vật lộn để đủ sống)
-
enough to enough to get by (đủ để sống, đủ để xoay sở)
-
money to money to get by (tiền để đủ sống/xoay sở)
Idioms
-
get by on a shoestring
Sống hoặc xoay sở với rất ít tiền; chi tiêu dè sẻn.
"After losing his job, he had to get by on a shoestring for several months."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải sống rất dè sẻn trong vài tháng.)
-
get by with a little help from my friends
Xoay sở, thành công được nhờ một chút giúp đỡ từ bạn bè (từ một bài hát nổi tiếng, thường được dùng ẩn dụ).
"I managed to get by with a little help from my friends when I was struggling financially."
(Tôi đã xoay sở được nhờ một chút giúp đỡ từ bạn bè khi tôi gặp khó khăn về tài chính.)
-
just get by
Vừa đủ sống, chỉ đủ để tồn tại, không có dư giả (thường dùng như một thành ngữ cố định).
"Many people in this city just get by, unable to save any money."
(Nhiều người ở thành phố này chỉ đủ sống qua ngày, không thể tiết kiệm được đồng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get by
Phrasal verbSống sót, xoay sở để sống qua ngày hoặc vượt qua một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi có rất ít tiền.
"I don't earn much, but I get by."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can get by in Spanish with my basic knowledge. |
Tôi có thể xoay sở bằng tiếng Tây Ban Nha với kiến thức cơ bản của mình. |
| Phủ định | He can't get by on such a small salary. |
Anh ấy không thể sống nổi với mức lương ít ỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Can she get by without a car in this city? |
Cô ấy có thể xoay sở mà không cần xe hơi ở thành phố này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he works overtime, he will get by financially. |
Nếu anh ấy làm thêm giờ, anh ấy sẽ xoay sở được về mặt tài chính. |
| Phủ định | If she doesn't learn to budget, she won't get by on her current salary. |
Nếu cô ấy không học cách quản lý ngân sách, cô ấy sẽ không thể xoay sở với mức lương hiện tại. |
| Nghi vấn | Will they get by if they sell their car? |
Liệu họ có xoay sở được không nếu họ bán xe? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's ability to get by on very little money is truly impressive. |
Khả năng của anh trai tôi để xoay sở với rất ít tiền thực sự rất ấn tượng. |
| Phủ định | The students' lack of effort meant they couldn't get by in the demanding course. |
Việc sinh viên thiếu nỗ lực đồng nghĩa với việc họ không thể xoay sở trong khóa học khắt khe này. |
| Nghi vấn | Is Mary and John's plan to get by in retirement by downsizing realistic? |
Liệu kế hoạch của Mary và John để xoay sở khi về hưu bằng cách thu hẹp quy mô có thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get by".
