scrape by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống sót, xoay sở, hoặc tồn tại với rất ít tiền bạc hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, he had to scrape by on unemployment benefits."
"Sau khi mất việc, anh ấy phải xoay sở sống bằng trợ cấp thất nghiệp."
-
"They are scraping by on a small pension."
"Họ đang sống chật vật bằng một khoản lương hưu nhỏ."
-
"Many families are finding it difficult to scrape by these days."
"Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn để xoay sở cuộc sống trong những ngày này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khó khăn về tài chính, khi ai đó chỉ có đủ tiền để đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất. Nó nhấn mạnh sự chật vật, vất vả để duy trì cuộc sống. Khác với 'get by', 'scrape by' mang sắc thái khó khăn hơn, vất vả hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just scrape by (chỉ vừa đủ sống, chỉ vừa vặn xoay sở)
-
barely barely scrape by (hầu như không đủ sống, chật vật lắm mới xoay sở được)
-
somehow somehow scrape by (bằng cách nào đó mà xoay sở được)
-
manage to manage to scrape by (xoay sở được, quản lý để sống qua ngày)
-
families families scrape by (các gia đình xoay sở sống qua ngày)
-
students students scrape by (sinh viên sống chật vật)
-
people people scrape by (mọi người sống lay lắt)
-
on scrape by on minimum wage (xoay sở sống với mức lương tối thiểu)
-
with scrape by with what little they have (xoay sở với chút ít họ có)
Idioms
-
Just scrape by
Chỉ vừa đủ sống, sống tằn tiện, chật vật lắm mới đủ xoay sở
"With only part-time work, she can just scrape by."
(Với công việc bán thời gian, cô ấy chỉ vừa đủ sống.)
-
Scrape by on a shoestring budget
Sống chật vật với ngân sách cực kỳ eo hẹp
"Many artists have to scrape by on a shoestring budget in their early careers."
(Nhiều nghệ sĩ phải sống chật vật với ngân sách cực kỳ eo hẹp trong giai đoạn đầu sự nghiệp.)
-
Scrape by through hard times
Xoay sở vượt qua giai đoạn khó khăn
"The community had to scrape by through hard times after the factory closed."
(Cộng đồng phải xoay sở vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrape by
VerbSống sót, xoay sở, hoặc tồn tại với rất ít tiền bạc hoặc nguồn lực.
"After losing his job, he had to scrape by on unemployment benefits."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who had to scrape by on a small scholarship worked incredibly hard. |
Người sinh viên, người mà phải sống tằn tiện bằng một học bổng nhỏ, đã làm việc vô cùng chăm chỉ. |
| Phủ định | The family, who used to scrape by comfortably, found themselves in a difficult financial situation. |
Gia đình, những người từng sống tằn tiện một cách thoải mái, nhận thấy mình trong một tình huống tài chính khó khăn. |
| Nghi vấn | Is there anyone who knows how they managed to scrape by when they lost their job? |
Có ai biết họ đã xoay sở sống tằn tiện như thế nào khi họ mất việc không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must scrape by on a very small pension. |
Ông ấy hẳn phải sống tằn tiện với một khoản lương hưu rất nhỏ. |
| Phủ định | They shouldn't have to scrape by if they managed their money better. |
Họ sẽ không phải sống tằn tiện nếu họ quản lý tiền bạc tốt hơn. |
| Nghi vấn | Could she scrape by on just her savings until she finds a new job? |
Cô ấy có thể sống tằn tiện chỉ bằng tiền tiết kiệm cho đến khi cô ấy tìm được một công việc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape by".
