(Top Banner Ad)
scrape by
B1
Verb B1 Kinh tế, Đời sống

scrape by

UK: /skreɪp baɪ/ • US: /skreɪp baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sống lay lắt vật lộn kiếm sống xoay sở qua ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to live or survive on very little money or resources.

Vietnamese Meaning

Sống sót, xoay sở, hoặc tồn tại với rất ít tiền bạc hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he had to scrape by on unemployment benefits."

    "Sau khi mất việc, anh ấy phải xoay sở sống bằng trợ cấp thất nghiệp."

  • "They are scraping by on a small pension."

    "Họ đang sống chật vật bằng một khoản lương hưu nhỏ."

  • "Many families are finding it difficult to scrape by these days."

    "Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn để xoay sở cuộc sống trong những ngày này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrape cạo, cào, gọt; làm xây xát; xoay sở kiếm sống
Noun scrape vết cạo, vết xước; tình trạng khó khăn
Noun scraper công cụ cạo, dụng cụ nạo
Adjective scraped bị cạo, bị trầy xước
Adjective scrappy kiên cường, tháo vát (thường dùng để mô tả người hoặc đội nhóm nhỏ nhưng bền bỉ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrapa
Old English
Middle English
scrapen
Modern English
scrape by

Ý nghĩa ẩn sau 'scrape by'

Cụm động từ 'scrape by' mang ý nghĩa 'xoay sở để sống qua ngày' hoặc 'vừa đủ để tồn tại'. Từ 'scrape' (cạo, cào) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skrapa', ban đầu mang nghĩa hành động cào, gọt, cạo sạch một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'by' (bằng cách nào đó, qua), nó gợi lên hình ảnh một người phải 'cạo' từng chút một, tận dụng mọi thứ mình có, hoặc phải 'len lỏi' qua khó khăn một cách chật vật để đạt được mục tiêu tối thiểu. Điều này phản ánh một cuộc sống phải tính toán chi li, rất khó khăn về tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khó khăn về tài chính, khi ai đó chỉ có đủ tiền để đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất. Nó nhấn mạnh sự chật vật, vất vả để duy trì cuộc sống. Khác với 'get by', 'scrape by' mang sắc thái khó khăn hơn, vất vả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • just just scrape by
    (chỉ vừa đủ sống, chỉ vừa vặn xoay sở)
  • barely barely scrape by
    (hầu như không đủ sống, chật vật lắm mới xoay sở được)
  • somehow somehow scrape by
    (bằng cách nào đó mà xoay sở được)
  • manage to manage to scrape by
    (xoay sở được, quản lý để sống qua ngày)
Noun (Subject)
  • families families scrape by
    (các gia đình xoay sở sống qua ngày)
  • students students scrape by
    (sinh viên sống chật vật)
  • people people scrape by
    (mọi người sống lay lắt)
Prepositional Phrases
  • on scrape by on minimum wage
    (xoay sở sống với mức lương tối thiểu)
  • with scrape by with what little they have
    (xoay sở với chút ít họ có)

Idioms

  • Just scrape by

    Chỉ vừa đủ sống, sống tằn tiện, chật vật lắm mới đủ xoay sở

    "With only part-time work, she can just scrape by."

    (Với công việc bán thời gian, cô ấy chỉ vừa đủ sống.)

  • Scrape by on a shoestring budget

    Sống chật vật với ngân sách cực kỳ eo hẹp

    "Many artists have to scrape by on a shoestring budget in their early careers."

    (Nhiều nghệ sĩ phải sống chật vật với ngân sách cực kỳ eo hẹp trong giai đoạn đầu sự nghiệp.)

  • Scrape by through hard times

    Xoay sở vượt qua giai đoạn khó khăn

    "The community had to scrape by through hard times after the factory closed."

    (Cộng đồng phải xoay sở vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrape by

Verb
Lật mặt

Sống sót, xoay sở, hoặc tồn tại với rất ít tiền bạc hoặc nguồn lực.

"After losing his job, he had to scrape by on unemployment benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who had to scrape by on a small scholarship worked incredibly hard.
Người sinh viên, người mà phải sống tằn tiện bằng một học bổng nhỏ, đã làm việc vô cùng chăm chỉ.
Phủ định
The family, who used to scrape by comfortably, found themselves in a difficult financial situation.
Gia đình, những người từng sống tằn tiện một cách thoải mái, nhận thấy mình trong một tình huống tài chính khó khăn.
Nghi vấn
Is there anyone who knows how they managed to scrape by when they lost their job?
Có ai biết họ đã xoay sở sống tằn tiện như thế nào khi họ mất việc không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must scrape by on a very small pension.
Ông ấy hẳn phải sống tằn tiện với một khoản lương hưu rất nhỏ.
Phủ định
They shouldn't have to scrape by if they managed their money better.
Họ sẽ không phải sống tằn tiện nếu họ quản lý tiền bạc tốt hơn.
Nghi vấn
Could she scrape by on just her savings until she finds a new job?
Cô ấy có thể sống tằn tiện chỉ bằng tiền tiết kiệm cho đến khi cô ấy tìm được một công việc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape by".

Khái niệm 'Living Paycheck to Paycheck'

Ở nhiều nước phương Tây, cụm từ 'living paycheck to paycheck' (sống dựa vào từng đồng lương) mô tả một thực trạng xã hội phổ biến, nơi nhiều người phải 'scrape by', tức là thu nhập của họ chỉ vừa đủ trang trải chi phí sinh hoạt từ lương này sang lương khác mà không có khoản tiết kiệm đáng kể. Đây là một vấn đề kinh tế xã hội được quan tâm, phản ánh sự chật vật về tài chính mà không ít người dân phải đối mặt, bất kể trình độ học vấn hay loại hình công việc.

Giá trị của sự kiên cường và tiết kiệm

Mặc dù 'scrape by' thường gắn liền với khó khăn, nó cũng thể hiện tinh thần kiên cường, khả năng thích nghi và sự tháo vát. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử hay những giai đoạn khó khăn (như Đại suy thoái), việc 'xoay sở' và 'tiết kiệm' (frugality) được coi là những đức tính đáng quý. Nó nhấn mạnh khả năng con người vượt qua nghịch cảnh bằng sự khéo léo và quyết tâm, dù chỉ với những nguồn lực tối thiểu.