(Top Banner Ad)
el niño event
B2
Danh từ B2 Khoa học khí quyển, Khí tượng học

el niño event

UK: /ɛl ˈniːnjəʊ ɪˈvɛnt/ • US: /ɛl ˈniːnjoʊ ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện El Niño hiện tượng El Niño
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A periodic climate pattern across the tropical Pacific Ocean, characterized by warmer-than-average sea surface temperatures in the central and eastern Pacific.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu định kỳ trên khắp Thái Bình Dương nhiệt đới, được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển ấm hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The El Niño event of 2015-2016 was one of the strongest on record."

    "Sự kiện El Niño năm 2015-2016 là một trong những sự kiện mạnh nhất từng được ghi nhận."

  • "El Niño events can significantly impact agricultural yields."

    "Các sự kiện El Niño có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp."

  • "Scientists are studying the effects of El Niño on marine ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của El Niño đối với hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

ENSO (Dao động El Niño-Southern)Warm event (Sự kiện ấm)

Antonyms

La Niña event (Sự kiện La Niña)

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
El Niño
Latin
eventus
Old French
event
English
event
English
el niño event

Nguồn gốc tên gọi "El Niño"

Cụm từ "El Niño" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "Đứa trẻ" hoặc "Chúa Hài Đồng". Các ngư dân ở Peru và Ecuador đã đặt tên cho hiện tượng thời tiết này vì nó thường xuất hiện vào khoảng thời gian Giáng Sinh, trùng với sự ra đời của Chúa Jesus Hài Đồng. Hiện tượng này gắn liền với sự ấm lên bất thường của nước biển bề mặt ở Thái Bình Dương xích đạo trung tâm và phía đông.

Usage Note

Sự kiện El Niño là một phần của dao động El Niño-Southern (ENSO) và thường kéo theo những thay đổi đáng kể về thời tiết trên toàn cầu. Nó có thể gây ra hạn hán ở một số khu vực và lũ lụt ở những khu vực khác.

Prepositions

of during related to

* of: El Niño event *of* 2015-2016.
* during: Changes *during* the El Niño event.
* related to: Impacts *related to* El Niño.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + el niño event
  • strong a strong El Niño event
    (một sự kiện El Niño mạnh)
  • weak a weak El Niño event
    (một sự kiện El Niño yếu)
  • severe a severe El Niño event
    (một sự kiện El Niño nghiêm trọng)
  • upcoming an upcoming El Niño event
    (một sự kiện El Niño sắp tới)
Verb + el niño event
  • predict predict an El Niño event
    (dự đoán một sự kiện El Niño)
  • monitor monitor an El Niño event
    (giám sát một sự kiện El Niño)
  • cause cause an El Niño event
    (gây ra một sự kiện El Niño)
  • trigger trigger an El Niño event
    (kích hoạt một sự kiện El Niño)
Noun + of an el niño event
  • impacts the impacts of an El Niño event
    (những tác động của một sự kiện El Niño)
  • effects the effects of an El Niño event
    (những ảnh hưởng của một sự kiện El Niño)
  • onset the onset of an El Niño event
    (sự khởi đầu của một sự kiện El Niño)

Idioms

  • the onset of an El Niño event

    Sự khởi đầu của một sự kiện El Niño (chỉ giai đoạn bắt đầu của hiện tượng)

    "Scientists are closely watching for the onset of an El Niño event this winter."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi sát sao sự khởi đầu của một sự kiện El Niño vào mùa đông này.)

  • bracing for an El Niño event

    Chuẩn bị ứng phó với một sự kiện El Niño (chỉ việc chuẩn bị đối phó với các ảnh hưởng tiêu cực có thể xảy ra)

    "Farmers in the region are bracing for an El Niño event, preparing for potential droughts."

    (Nông dân trong khu vực đang chuẩn bị ứng phó với một sự kiện El Niño, chuẩn bị cho hạn hán tiềm tàng.)

  • the devastating impacts of an El Niño event

    Những tác động tàn khốc của một sự kiện El Niño (chỉ các hậu quả nghiêm trọng mà hiện tượng gây ra)

    "The world is concerned about the devastating impacts of an El Niño event on global food supplies."

    (Thế giới lo ngại về những tác động tàn khốc của một sự kiện El Niño đối với nguồn cung lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

el niño event

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu khí hậu định kỳ trên khắp Thái Bình Dương nhiệt đới, được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển ấm hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương.

"The El Niño event of 2015-2016 was one of the strongest on record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "el niño event".

Tên gọi và thời điểm xuất hiện

Tên "El Niño" (Chúa Hài Đồng) bắt nguồn từ việc các ngư dân Nam Mỹ quan sát thấy dòng nước ấm xuất hiện ngoài khơi bờ biển Peru và Ecuador thường vào khoảng tháng 12, gần dịp Giáng Sinh. Hiện tượng này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc với cộng đồng địa phương, gắn liền với chu kỳ tự nhiên và các nghi lễ tôn giáo.

Ảnh hưởng toàn cầu và nhận thức cộng đồng

Mặc dù có nguồn gốc từ vùng biển Nam Mỹ, hiện tượng El Niño có ảnh hưởng sâu rộng đến khí hậu toàn cầu, gây ra các hình thái thời tiết cực đoan như hạn hán ở một số nơi (ví dụ: Đông Nam Á, Úc) và lũ lụt ở những nơi khác (ví dụ: một phần Bắc và Nam Mỹ). Do đó, "El Niño event" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trên các phương tiện truyền thông đại chúng toàn cầu, làm tăng nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết bất thường.