el niño event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A periodic climate pattern across the tropical Pacific Ocean, characterized by warmer-than-average sea surface temperatures in the central and eastern Pacific.
Vietnamese Meaning
Một kiểu khí hậu định kỳ trên khắp Thái Bình Dương nhiệt đới, được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển ấm hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The El Niño event of 2015-2016 was one of the strongest on record."
"Sự kiện El Niño năm 2015-2016 là một trong những sự kiện mạnh nhất từng được ghi nhận."
-
"El Niño events can significantly impact agricultural yields."
"Các sự kiện El Niño có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp."
-
"Scientists are studying the effects of El Niño on marine ecosystems."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của El Niño đối với hệ sinh thái biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự kiện El Niño là một phần của dao động El Niño-Southern (ENSO) và thường kéo theo những thay đổi đáng kể về thời tiết trên toàn cầu. Nó có thể gây ra hạn hán ở một số khu vực và lũ lụt ở những khu vực khác.
Prepositions
* of: El Niño event *of* 2015-2016.
* during: Changes *during* the El Niño event.
* related to: Impacts *related to* El Niño.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong El Niño event (một sự kiện El Niño mạnh)
-
weak a weak El Niño event (một sự kiện El Niño yếu)
-
severe a severe El Niño event (một sự kiện El Niño nghiêm trọng)
-
upcoming an upcoming El Niño event (một sự kiện El Niño sắp tới)
-
predict predict an El Niño event (dự đoán một sự kiện El Niño)
-
monitor monitor an El Niño event (giám sát một sự kiện El Niño)
-
cause cause an El Niño event (gây ra một sự kiện El Niño)
-
trigger trigger an El Niño event (kích hoạt một sự kiện El Niño)
-
impacts the impacts of an El Niño event (những tác động của một sự kiện El Niño)
-
effects the effects of an El Niño event (những ảnh hưởng của một sự kiện El Niño)
-
onset the onset of an El Niño event (sự khởi đầu của một sự kiện El Niño)
Idioms
-
the onset of an El Niño event
Sự khởi đầu của một sự kiện El Niño (chỉ giai đoạn bắt đầu của hiện tượng)
"Scientists are closely watching for the onset of an El Niño event this winter."
(Các nhà khoa học đang theo dõi sát sao sự khởi đầu của một sự kiện El Niño vào mùa đông này.)
-
bracing for an El Niño event
Chuẩn bị ứng phó với một sự kiện El Niño (chỉ việc chuẩn bị đối phó với các ảnh hưởng tiêu cực có thể xảy ra)
"Farmers in the region are bracing for an El Niño event, preparing for potential droughts."
(Nông dân trong khu vực đang chuẩn bị ứng phó với một sự kiện El Niño, chuẩn bị cho hạn hán tiềm tàng.)
-
the devastating impacts of an El Niño event
Những tác động tàn khốc của một sự kiện El Niño (chỉ các hậu quả nghiêm trọng mà hiện tượng gây ra)
"The world is concerned about the devastating impacts of an El Niño event on global food supplies."
(Thế giới lo ngại về những tác động tàn khốc của một sự kiện El Niño đối với nguồn cung lương thực toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
el niño event
Danh từMột kiểu khí hậu định kỳ trên khắp Thái Bình Dương nhiệt đới, được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển ấm hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương.
"The El Niño event of 2015-2016 was one of the strongest on record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "el niño event".
