(Top Banner Ad)
elastane
B2
danh từ B2 Dệt may

elastane

UK: /ɪˈlæsteɪn/ • US: /ɪˈlæsteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sợi elastane sợi co giãn vải thun (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic fiber with exceptional elasticity, used in clothing for stretch and recovery.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi tổng hợp có độ đàn hồi đặc biệt, được sử dụng trong quần áo để tạo độ co giãn và phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sportswear contains elastane to provide a comfortable and flexible fit."

    "Bộ đồ thể thao này chứa elastane để mang lại sự vừa vặn thoải mái và linh hoạt."

  • "The jeans have a small amount of elastane to make them more comfortable."

    "Chiếc quần jean này có một lượng nhỏ elastane để làm cho chúng thoải mái hơn."

  • "Elastane is commonly used in swimwear and activewear."

    "Elastane thường được sử dụng trong đồ bơi và đồ thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic có tính đàn hồi, co giãn
Noun elasticity tính đàn hồi, sự co giãn
Adjective elastomeric thuộc về vật liệu đàn hồi
Verb elasticize làm cho có tính đàn hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elastikos
French
élastique
English
elastic
English
elastane

Sự ra đời của một loại sợi hiện đại

Từ 'elastane' là một từ hiện đại được tạo ra vào thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'elastic' (đàn hồi), mô tả tính chất co giãn đặc trưng của sợi, và hậu tố '-ane' thường dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất hữu cơ (đặc biệt là polyme). Mặc dù ở Bắc Mỹ, nó thường được gọi là 'spandex', 'elastane' là tên gọi quốc tế được công nhận rộng rãi cho loại sợi tổng hợp này.

Usage Note

Elastane (hay còn gọi là spandex hoặc Lycra) là một loại sợi tổng hợp được biết đến với khả năng kéo dài đáng kể và phục hồi về hình dạng ban đầu. Nó thường được pha trộn với các loại sợi khác như cotton, polyester hoặc nylon để cải thiện độ thoải mái, vừa vặn và độ bền của quần áo. Elastane không được sử dụng một mình vì nó không có độ bền và cấu trúc cần thiết để làm vải.

Prepositions

in with

‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của elastane trong một sản phẩm hoặc vật liệu (ví dụ: 'elastane in clothing'). ‘with’ được dùng để chỉ sự kết hợp của elastane với các vật liệu khác (ví dụ: 'blended with elastane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastane
  • high high elastane
    (nhiều elastane, hàm lượng elastane cao)
  • low low elastane
    (ít elastane, hàm lượng elastane thấp)
  • stretchy stretchy elastane
    (elastane có độ co giãn tốt)
Prepositional phrases
  • with fabric with elastane
    (vải có pha elastane)
  • containing garment containing elastane
    (quần áo có chứa elastane)

Idioms

  • elastane for stretch and comfort

    elastane để tạo độ co giãn và thoải mái

    "These jeans include elastane for stretch and comfort."

    (Quần jean này có pha elastane để tạo độ co giãn và thoải mái.)

  • a touch of elastane

    một chút elastane (để tăng cường tính đàn hồi)

    "This shirt has a touch of elastane to prevent wrinkles."

    (Chiếc áo sơ mi này có một chút elastane để chống nhăn.)

  • elastane-rich fabric

    vải giàu elastane, vải có hàm lượng elastane cao

    "Athletic wear often uses elastane-rich fabric for flexibility."

    (Đồ thể thao thường sử dụng vải giàu elastane để tăng độ linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastane

danh từ
Lật mặt

Một loại sợi tổng hợp có độ đàn hồi đặc biệt, được sử dụng trong quần áo để tạo độ co giãn và phục hồi.

"This sportswear contains elastane to provide a comfortable and flexible fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this sportswear contains elastane, making it incredibly flexible!
Ồ, bộ đồ thể thao này chứa elastane, khiến nó cực kỳ linh hoạt!
Phủ định
Oh no, this fabric doesn't have any elastane, so it's not very stretchy.
Ôi không, loại vải này không có elastane, vì vậy nó không co giãn lắm.
Nghi vấn
Hey, does this material use elastane to achieve its elasticity?
Này, vật liệu này có sử dụng elastane để đạt được độ đàn hồi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastane".

Cuộc cách mạng trong thời trang

Sợi elastane (hay còn gọi là Spandex) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành thời trang từ giữa thế kỷ 20. Khả năng co giãn vượt trội của nó cho phép các nhà thiết kế tạo ra những trang phục ôm sát cơ thể, thoải mái hơn và ít nhăn hơn, mở đường cho sự phát triển của đồ thể thao, đồ bơi và trang phục hàng ngày, giúp mọi người có thể tự tin vận động.

Biểu tượng của sự thoải mái và hiệu suất

Nhờ có elastane, quần áo thể thao ngày nay không chỉ thoải mái mà còn hỗ trợ tốt hơn cho vận động viên, giúp họ đạt hiệu suất cao hơn. Nó trở thành một phần không thể thiếu trong các loại vải kỹ thuật cao, từ đồ tập gym đến đồ leo núi, mang lại sự tự do di chuyển tối đa và cảm giác vừa vặn hoàn hảo.