(Top Banner Ad)
plasticity
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Tâm lý học, Kỹ thuật

plasticity

UK: /plæˈstɪsɪti/ • US: /ˌplæˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dẻo tính mềm dẻo tính dễ uốn nắn khả năng thích ứng sự linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily shaped or molded.

Vietnamese Meaning

Tính chất dễ uốn nắn, dễ tạo hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plasticity of the brain allows it to adapt to new experiences."

    "Tính dẻo dai của não bộ cho phép nó thích ứng với những trải nghiệm mới."

  • "Brain plasticity refers to the brain's ability to reorganize itself by forming new neural connections throughout life."

    "Tính dẻo dai của não bộ đề cập đến khả năng tự tổ chức lại của não bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời."

  • "The concept of cultural plasticity suggests that human behavior is highly adaptable."

    "Khái niệm về tính dẻo dai văn hóa cho thấy rằng hành vi của con người có khả năng thích ứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic Nhựa; vật liệu dẻo
Adjective plastic Có tính dẻo, dễ uốn nắn; thuộc về nhựa
Verb plasticize Dẻo hóa, làm cho dẻo
Noun plasticizer Chất dẻo hóa
Adjective aplastic Không dẻo, không có khả năng tạo hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Tâm lý học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πλαστικός (plastikos)
Latin muộn
plasticus
Pháp
plastique
Anh (thế kỷ 17)
plastic
Anh (cuối thế kỷ 18)
plasticity

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'plasticity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ tính từ 'plastikos', có nghĩa là 'có thể uốn nắn, tạo hình' hoặc 'phù hợp để đúc khuôn'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'plassein', tức là 'nặn, đúc, tạo hình'. Điều này đã sớm ám chỉ khả năng thay đổi và thích nghi, một ý nghĩa vẫn còn rất quan trọng trong các lĩnh vực khoa học hiện đại như sinh học thần kinh và khoa học vật liệu.

Usage Note

Nhấn mạnh khả năng thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc dưới tác động của lực mà không bị phá vỡ. Trong vật liệu, nó chỉ khả năng biến dạng dẻo. Trong sinh học (đặc biệt là não bộ), nó chỉ khả năng thích ứng và thay đổi cấu trúc để đáp ứng với kinh nghiệm và môi trường.

Prepositions

of

plasticity *of* (brain/material) chỉ tính dẻo dai, khả năng thay đổi của đối tượng được nhắc đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + plasticity
  • neural neural plasticity
    (Tính dẻo thần kinh)
  • brain brain plasticity
    (Tính dẻo của não)
  • synaptic synaptic plasticity
    (Tính dẻo khớp thần kinh)
  • developmental developmental plasticity
    (Tính dẻo phát triển)
  • high high plasticity
    (Tính dẻo cao)
  • remarkable remarkable plasticity
    (Tính dẻo đáng kể/phi thường)
  • cognitive cognitive plasticity
    (Tính dẻo nhận thức)
Động từ + plasticity
  • exhibit exhibit plasticity
    (Thể hiện tính dẻo)
  • demonstrate demonstrate plasticity
    (Chứng minh tính dẻo)
  • enhance enhance plasticity
    (Tăng cường tính dẻo)
  • promote promote plasticity
    (Thúc đẩy tính dẻo)
  • study study plasticity
    (Nghiên cứu tính dẻo)
Danh từ + of + plasticity
  • degree degree of plasticity
    (Mức độ dẻo)
  • limits limits of plasticity
    (Giới hạn của tính dẻo)

Idioms

  • neural plasticity

    Tính dẻo thần kinh (khả năng hệ thần kinh thay đổi cấu trúc và chức năng để thích nghi với kinh nghiệm hoặc tổn thương)

    "Learning a new language is a great way to enhance neural plasticity, making your brain more adaptable."

    (Học một ngôn ngữ mới là một cách tuyệt vời để tăng cường tính dẻo thần kinh, giúp bộ não của bạn thích nghi tốt hơn.)

  • brain plasticity

    Tính dẻo của não (khả năng não bộ tổ chức lại các kết nối để đáp ứng với kinh nghiệm, học hỏi hoặc tổn thương)

    "The brain's plasticity allows it to recover from injuries and adapt to new challenges throughout life."

    (Tính dẻo của não bộ cho phép nó phục hồi sau chấn thương và thích nghi với những thử thách mới trong suốt cuộc đời.)

  • developmental plasticity

    Tính dẻo phát triển (khả năng của một sinh vật thay đổi kiểu hình hoặc con đường phát triển để phản ứng với các điều kiện môi trường)

    "Developmental plasticity is crucial for organisms to survive and thrive in varying environmental conditions."

    (Tính dẻo phát triển rất quan trọng để các sinh vật tồn tại và phát triển trong các điều kiện môi trường khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasticity

noun
Lật mặt

Tính chất dễ uốn nắn, dễ tạo hình.

"The plasticity of the brain allows it to adapt to new experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plasticity of the brain allows it to adapt to new experiences.
Sự dẻo dai này của não cho phép nó thích nghi với những trải nghiệm mới.
Phủ định
That plastic container isn't suitable for storing hot food; it might melt.
Cái hộp nhựa đó không phù hợp để đựng thức ăn nóng; nó có thể bị chảy.
Nghi vấn
Is this city's plastic recycling program effective in reducing waste?
Chương trình tái chế nhựa của thành phố này có hiệu quả trong việc giảm thiểu rác thải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brain plasticity, the ability of the brain to reorganize itself, is highest during childhood, allowing for rapid learning and adaptation.
Sự dẻo dai của não bộ, khả năng tự tổ chức lại của não, cao nhất trong thời thơ ấu, cho phép học tập và thích nghi nhanh chóng.
Phủ định
Without significant challenges, stimulation, and learning opportunities, the brain's natural plasticity, although present, will not be fully utilized.
Nếu không có những thách thức, sự kích thích và cơ hội học tập đáng kể, tính dẻo dai tự nhiên của não bộ, mặc dù vẫn còn, sẽ không được sử dụng hết.
Nghi vấn
Considering the brain's remarkable plasticity, can targeted interventions, such as specialized therapies, improve cognitive function after a stroke?
Xem xét sự dẻo dai đáng kinh ngạc của não bộ, liệu các can thiệp có mục tiêu, chẳng hạn như các liệu pháp chuyên biệt, có thể cải thiện chức năng nhận thức sau đột quỵ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have demonstrated the brain's plasticity in adapting to new experiences.
Các nhà khoa học đã chứng minh tính dẻo dai của não bộ trong việc thích nghi với những trải nghiệm mới.
Phủ định
The old dogma did not acknowledge the brain's plasticity, limiting treatment options.
Học thuyết cũ không thừa nhận tính dẻo dai của não bộ, hạn chế các lựa chọn điều trị.
Nghi vấn
Does the material's plasticity allow it to be molded into complex shapes?
Tính dẻo của vật liệu có cho phép nó được đúc thành các hình dạng phức tạp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain's plasticity allows it to adapt to new experiences.
Tính dẻo dai của não bộ cho phép nó thích nghi với những trải nghiệm mới.
Phủ định
Why doesn't his brain show much plasticity after the injury?
Tại sao não của anh ấy không thể hiện nhiều sự dẻo dai sau chấn thương?
Nghi vấn
How does the brain's plasticity change with age?
Tính dẻo dai của não bộ thay đổi như thế nào theo tuổi tác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the brain's plasticity to understand how it adapts to new experiences.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tính dẻo của não để hiểu cách nó thích nghi với những trải nghiệm mới.
Phủ định
The old education system won't be fostering students' plastic thinking skills.
Hệ thống giáo dục cũ sẽ không thúc đẩy các kỹ năng tư duy linh hoạt của học sinh.
Nghi vấn
Will the engineers be using plastic materials to build the new bridge?
Liệu các kỹ sư có sử dụng vật liệu nhựa để xây dựng cây cầu mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the brain's plasticity for years, hoping to unlock new therapies.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu về tính dẻo của não bộ trong nhiều năm, hy vọng mở ra các liệu pháp mới.
Phủ định
They won't have been relying solely on genetic factors; they will have been considering the plastic influence of environment too.
Họ sẽ không chỉ dựa vào các yếu tố di truyền; họ cũng sẽ đã và đang xem xét ảnh hưởng dẻo dai của môi trường.
Nghi vấn
Will doctors have been using the principles of neuroplasticity to rehabilitate stroke patients by 2030?
Liệu các bác sĩ sẽ đã và đang sử dụng các nguyên tắc của tính dẻo thần kinh để phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ vào năm 2030?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist demonstrated the brain's plasticity during his research.
Nhà khoa học đã chứng minh tính dẻo dai của não bộ trong quá trình nghiên cứu của mình.
Phủ định
The material wasn't plastic enough to be molded into the desired shape.
Vật liệu đó không đủ dẻo để có thể được đúc thành hình dạng mong muốn.
Nghi vấn
Did the therapist emphasize the plasticity of the human mind during the session?
Nhà trị liệu có nhấn mạnh tính dẻo dai của tâm trí con người trong buổi trị liệu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have shown the brain's impressive plasticity through various studies.
Các nhà khoa học đã chứng minh tính dẻo dai ấn tượng của não bộ thông qua nhiều nghiên cứu khác nhau.
Phủ định
The old dogma has not considered the plasticity of the adult brain.
Giáo điều cũ đã không xem xét tính dẻo dai của não bộ người trưởng thành.
Nghi vấn
Has the material been plastic enough to withstand the pressure?
Vật liệu đã đủ dẻo để chịu được áp lực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasticity".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm về 'tính dẻo' (plasticity), đặc biệt là 'tính dẻo của não bộ' (brain plasticity), có mối liên hệ sâu sắc với tư duy phát triển (growth mindset) phổ biến ở phương Tây. Tư duy này, được nhà tâm lý học Carol Dweck phổ biến, cho rằng khả năng và trí thông minh của một người không cố định mà có thể phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào khả năng thay đổi và cải thiện bản thân, khuyến khích sự kiên trì và đón nhận thử thách như cơ hội để phát triển.

Khả năng thích nghi của con người

Tính dẻo còn tượng trưng cho khả năng thích nghi phi thường của con người, không chỉ ở cấp độ sinh học mà còn ở cấp độ xã hội và tâm lý. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự linh hoạt, khả năng học hỏi từ kinh nghiệm và thay đổi bản thân để vượt qua khó khăn được coi là những phẩm chất đáng giá. 'Plasticity' trở thành một biểu tượng cho tiềm năng không ngừng phát triển và biến đổi của cá nhân và cộng đồng trước những thay đổi của cuộc sống.