elastic fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connective tissue fiber composed of elastin and microfibrils, which are present in varying amounts in different tissues to confer elasticity.
Vietnamese Meaning
Một loại sợi mô liên kết cấu tạo từ elastin và các vi sợi, hiện diện với số lượng khác nhau trong các mô khác nhau để tạo độ đàn hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Elastic fibers in the lungs allow them to expand and contract during breathing."
"Các sợi đàn hồi trong phổi cho phép chúng giãn nở và co lại trong quá trình hô hấp."
-
"The aorta contains a high concentration of elastic fibers."
"Động mạch chủ chứa nồng độ cao các sợi đàn hồi."
-
"Damage to elastic fibers can lead to a loss of skin elasticity."
"Tổn thương sợi đàn hồi có thể dẫn đến mất độ đàn hồi của da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elastic | Đàn hồi, co giãn |
| Noun | elasticity | Tính đàn hồi, độ co giãn |
| Adverb | elastically | Một cách đàn hồi, co giãn |
| Noun | fiber | Sợi, chất xơ |
| Adjective | fibrous | Dạng sợi, có nhiều sợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sợi đàn hồi (elastic fiber) là một thành phần quan trọng của mô liên kết, cho phép các mô và cơ quan trong cơ thể giãn nở và trở lại hình dạng ban đầu. Chúng rất quan trọng trong các mô như da, phổi, mạch máu và dây chằng. Khác với collagen, vốn mang lại sức mạnh và độ cứng, sợi đàn hồi tập trung vào khả năng co giãn.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ sự hiện diện của sợi đàn hồi trong một mô hoặc cơ quan cụ thể (ví dụ: "elastic fibers in the skin"). "within" được dùng để chỉ sự sắp xếp hoặc cấu trúc bên trong của một mô hoặc cơ quan (ví dụ: "elastic fibers within the walls of arteries").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong elastic fiber (sợi đàn hồi chắc khỏe)
-
damaged damaged elastic fiber (sợi đàn hồi bị hư hại)
-
synthetic synthetic elastic fiber (sợi đàn hồi tổng hợp)
-
fine fine elastic fiber (sợi đàn hồi mảnh)
-
produce produce elastic fiber (sản xuất sợi đàn hồi)
-
lose lose elastic fiber (mất sợi đàn hồi (ví dụ: da bị lão hóa))
-
strengthen strengthen elastic fiber (củng cố sợi đàn hồi)
-
network network of elastic fiber (mạng lưới sợi đàn hồi)
-
degradation degradation of elastic fiber (sự suy thoái của sợi đàn hồi)
-
production production of elastic fiber (sự sản xuất sợi đàn hồi)
Idioms
-
loss of elastic fibers
Sự mất đi các sợi đàn hồi (thường trong da, mạch máu)
"Sun exposure can lead to the loss of elastic fibers in the skin, causing wrinkles."
(Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến sự mất đi các sợi đàn hồi trong da, gây ra nếp nhăn.)
-
breakdown of elastic fibers
Sự phân hủy/phá vỡ các sợi đàn hồi
"Certain medical conditions can cause a breakdown of elastic fibers, affecting tissue integrity."
(Một số tình trạng y tế có thể gây ra sự phân hủy các sợi đàn hồi, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của mô.)
-
regeneration of elastic fibers
Sự tái tạo các sợi đàn hồi
"Scientists are researching methods for the regeneration of elastic fibers to treat skin aging."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp tái tạo các sợi đàn hồi để điều trị lão hóa da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elastic fiber
NounMột loại sợi mô liên kết cấu tạo từ elastin và các vi sợi, hiện diện với số lượng khác nhau trong các mô khác nhau để tạo độ đàn hồi.
"Elastic fibers in the lungs allow them to expand and contract during breathing."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tissue had contained more elastic fiber, it would have been more resilient. |
Nếu mô chứa nhiều sợi đàn hồi hơn, nó đã có thể đàn hồi tốt hơn. |
| Phủ định | If the material had not been so elastic, it would not have stretched so easily. |
Nếu vật liệu không quá đàn hồi, nó đã không dễ dàng bị kéo giãn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the skin have returned to its original shape if it had more elastic fibers? |
Da có trở lại hình dạng ban đầu nếu nó có nhiều sợi đàn hồi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic fiber".
