(Top Banner Ad)
elder care
B2
Noun B2 Y tế, Xã hội học

elder care

UK: /ˈel.də keər/ • US: /ˈel.dɚ ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc người cao tuổi dịch vụ chăm sóc người già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of care to elderly people, especially in their own homes.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi, đặc biệt là tại nhà riêng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for elder care is increasing as the population ages."

    "Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi đang tăng lên khi dân số ngày càng già hóa."

  • "Many families struggle to find affordable elder care."

    "Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc người cao tuổi giá cả phải chăng."

  • "Elder care services include meal preparation, bathing, and transportation."

    "Các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi bao gồm chuẩn bị bữa ăn, tắm rửa và đưa đón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elder người lớn tuổi, người cao tuổi
Noun elderly người già (dùng để chỉ một nhóm người)
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective elderly lớn tuổi, cao tuổi
Adjective careful cẩn thận
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ældra
Modern English
elder
Old English
caru
Modern English
care
Modern English
elder care

Nguồn gốc của 'elder care'

Từ 'elder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ældra', là dạng so sánh của 'eald' (có nghĩa là 'cũ' hoặc 'già'). Từ 'care' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu có nghĩa là 'sự lo lắng, sự bận tâm' trước khi phát triển thành nghĩa 'sự chăm sóc, sự quan tâm' như ngày nay. Khi ghép lại, 'elder care' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự chăm sóc dành cho người lớn tuổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'elder care' nhấn mạnh việc chăm sóc sức khỏe và phúc lợi cho người cao tuổi. Nó bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, từ việc giúp đỡ các công việc hàng ngày đến chăm sóc y tế chuyên môn. Khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão) chỉ một loại hình dịch vụ cụ thể, 'elder care' bao hàm phạm vi rộng hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'elder care for' khi nói về việc chăm sóc người cao tuổi nói chung. Ví dụ: 'The government provides elder care for its citizens.' (Chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi cho công dân của mình.). Sử dụng 'elder care in' khi nói về dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'There is a growing need for elder care in rural areas.' (Có một nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ở vùng nông thôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elder care
  • quality quality elder care
    (dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chất lượng cao)
  • residential residential elder care
    (chăm sóc người cao tuổi tại viện dưỡng lão/trung tâm nội trú)
  • in-home in-home elder care
    (chăm sóc người cao tuổi tại nhà)
  • long-term long-term elder care
    (chăm sóc người cao tuổi dài hạn)
  • affordable affordable elder care
    (chăm sóc người cao tuổi với chi phí phải chăng)
Verb + elder care
  • provide provide elder care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
  • receive receive elder care
    (nhận được sự chăm sóc người cao tuổi)
  • manage manage elder care
    (quản lý dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
Noun + of + elder care
  • cost the cost of elder care
    (chi phí chăm sóc người cao tuổi)
  • provision the provision of elder care
    (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)

Idioms

  • In-home elder care

    Chăm sóc người cao tuổi tại nhà, thường bởi người thân hoặc người chăm sóc chuyên nghiệp.

    "Many families prefer in-home elder care for their parents to keep them comfortable in a familiar environment."

    (Nhiều gia đình thích hình thức chăm sóc người cao tuổi tại nhà cho cha mẹ của họ để họ cảm thấy thoải mái trong môi trường quen thuộc.)

  • Residential elder care

    Chăm sóc người cao tuổi tại các cơ sở chuyên biệt như viện dưỡng lão hoặc trung tâm hỗ trợ, nơi cung cấp dịch vụ 24/7.

    "Residential elder care facilities offer comprehensive support, from medical assistance to daily activities."

    (Các cơ sở chăm sóc người cao tuổi nội trú cung cấp hỗ trợ toàn diện, từ hỗ trợ y tế đến các hoạt động hàng ngày.)

  • Long-term elder care

    Chăm sóc người cao tuổi kéo dài, thường dành cho những người có bệnh mãn tính hoặc cần hỗ trợ liên tục trong thời gian dài.

    "Planning for long-term elder care is crucial for financial stability and peace of mind."

    (Lập kế hoạch chăm sóc người cao tuổi dài hạn là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính và sự an tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elder care

Noun
Lật mặt

Sự cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi, đặc biệt là tại nhà riêng của họ.

"The demand for elder care is increasing as the population ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That families are increasingly relying on elder care is a reflection of changing demographics.
Việc các gia đình ngày càng phụ thuộc vào dịch vụ chăm sóc người cao tuổi là một sự phản ánh của sự thay đổi nhân khẩu học.
Phủ định
Whether adequate funding is allocated for elder care programs is not something the government has decided yet.
Liệu có đủ ngân sách được phân bổ cho các chương trình chăm sóc người cao tuổi hay không là điều mà chính phủ vẫn chưa quyết định.
Nghi vấn
Whether elder care facilities meet safety standards is what we need to investigate.
Liệu các cơ sở chăm sóc người cao tuổi có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hay không là điều chúng ta cần điều tra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother receives excellent elder care at the assisted living facility.
Bà tôi nhận được sự chăm sóc người cao tuổi tuyệt vời tại viện dưỡng lão.
Phủ định
They do not offer elder care at that particular hospital.
Họ không cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại bệnh viện đó.
Nghi vấn
Is elder care covered by their insurance policy?
Việc chăm sóc người cao tuổi có được bảo hiểm chi trả không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to provide elder care for her aging parents.
Cô ấy sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi cho cha mẹ già của mình.
Phủ định
They are not going to invest in elder care facilities in this area.
Họ sẽ không đầu tư vào các cơ sở chăm sóc người cao tuổi ở khu vực này.
Nghi vấn
Are you going to need elder care in the future?
Bạn có cần chăm sóc người cao tuổi trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder care".

Gia đình hiện đại và Chăm sóc người cao tuổi

Trong nhiều xã hội phương Tây, cấu trúc gia đình đã thay đổi, khiến việc chăm sóc người cao tuổi tại nhà trở nên khó khăn hơn. Do đó, các dịch vụ và cơ sở 'elder care' chuyên nghiệp trở nên phổ biến hơn. Điều này thường khác với truyền thống của nhiều nước châu Á, nơi con cái thường sống chung và trực tiếp chăm sóc cha mẹ già.

Thế hệ 'Sandwich'

Thuật ngữ 'sandwich generation' (thế hệ bánh mì kẹp) dùng để chỉ những người trưởng thành phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cả con cái (đang tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành sớm) và cha mẹ già cùng một lúc. Đây là một áp lực lớn về tài chính, thời gian và tinh thần ở nhiều quốc gia phương Tây, phản ánh sự phức tạp của việc chăm sóc người cao tuổi trong xã hội hiện đại.