(Top Banner Ad)
senior care
B2
Danh từ B2 Y tế

senior care

UK: /ˈsiːniə keər/ • US: /ˈsiːniər ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc người cao tuổi dịch vụ chăm sóc người già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services designed to meet the needs and requirements of senior citizens. It encompasses a wide range of services including assisted living, home care, adult day care, and hospice care.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của người cao tuổi. Nó bao gồm một loạt các dịch vụ bao gồm sống được hỗ trợ, chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày cho người lớn và chăm sóc cuối đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing more in senior care to meet the needs of an aging population."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc người cao tuổi để đáp ứng nhu cầu của dân số đang già hóa."

  • "Finding quality senior care can be a challenge for families."

    "Tìm kiếm dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chất lượng có thể là một thách thức đối với các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority thâm niên, tuổi đời (trong công việc/tổ chức)
Noun caregiver người chăm sóc (người già, bệnh nhân, trẻ em)
Adjective senior lớn tuổi, cao cấp, thâm niên
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Old English
caru
Modern English
senior care

Nguồn gốc của "senior care"

Từ "senior" có nguồn gốc từ tiếng Latin "senex" (nghĩa là "già" hoặc "lớn tuổi hơn"), qua dạng so sánh "senior". Từ "care" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "caru", có nghĩa là "lo lắng", "quan tâm" hoặc "trách nhiệm". Trong tiếng Anh hiện đại, khi ghép lại, "senior care" mô tả dịch vụ hoặc sự quan tâm dành riêng cho người cao tuổi, tập trung vào sức khỏe, sự an toàn và chất lượng cuộc sống của họ.

Usage Note

"Senior care" là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều loại hình chăm sóc khác nhau, từ chăm sóc tại nhà đến các cơ sở chuyên biệt. Khác với "elderly care" ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự hỗ trợ và đáp ứng các nhu cầu cụ thể của người cao tuổi, thay vì chỉ đơn thuần là chăm sóc về mặt thể chất. Nó bao hàm cả khía cạnh y tế, xã hội và tinh thần.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng khi nói về việc cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi (ví dụ: 'senior care for dementia patients'). ‘in’ được sử dụng khi nói về các cơ sở hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'investment in senior care').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + senior care
  • excellent excellent senior care
    (chăm sóc người cao tuổi xuất sắc)
  • comprehensive comprehensive senior care
    (chăm sóc người cao tuổi toàn diện)
  • quality quality senior care
    (chăm sóc người cao tuổi chất lượng)
  • in-home in-home senior care
    (chăm sóc người cao tuổi tại nhà)
  • residential residential senior care
    (chăm sóc người cao tuổi tại viện dưỡng lão/khu dân cư chuyên biệt)
Động từ + senior care
  • provide provide senior care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
  • receive receive senior care
    (nhận được sự chăm sóc người cao tuổi)
  • need need senior care
    (cần chăm sóc người cao tuổi)
  • arrange arrange senior care
    (sắp xếp việc chăm sóc người cao tuổi)
Danh từ + senior care (Các loại hoặc đối tượng liên quan)
  • cost of cost of senior care
    (chi phí chăm sóc người cao tuổi)
  • future of future of senior care
    (tương lai của việc chăm sóc người cao tuổi)
  • providers of providers of senior care
    (các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi)
  • facility for facility for senior care
    (cơ sở/viện chăm sóc người cao tuổi)

Idioms

  • senior care services

    các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi

    "Many organizations offer diverse senior care services."

    (Nhiều tổ chức cung cấp các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi đa dạng.)

  • in-home senior care

    chăm sóc người cao tuổi tại nhà

    "In-home senior care allows elderly individuals to stay in their familiar environment."

    (Chăm sóc người cao tuổi tại nhà giúp người già có thể ở lại trong môi trường quen thuộc của họ.)

  • senior care facility

    cơ sở/viện chăm sóc người cao tuổi

    "The new senior care facility provides round-the-clock medical assistance."

    (Cơ sở chăm sóc người cao tuổi mới cung cấp hỗ trợ y tế 24/7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior care

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của người cao tuổi. Nó bao gồm một loạt các dịch vụ bao gồm sống được hỗ trợ, chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày cho người lớn và chăm sóc cuối đời.

"The government is investing more in senior care to meet the needs of an aging population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior care".

Thay đổi trong mô hình chăm sóc người cao tuổi

Ở nhiều xã hội phương Tây, mô hình chăm sóc người cao tuổi đã chuyển từ việc chủ yếu do gia đình đảm nhiệm sang sự hỗ trợ của các dịch vụ và cơ sở chuyên nghiệp. Điều này phản ánh sự thay đổi về cấu trúc gia đình, tuổi thọ tăng và nhu cầu y tế phức tạp hơn, đòi hỏi chuyên môn mà gia đình có thể không đáp ứng được.

Đa dạng loại hình chăm sóc người cao tuổi

"Senior care" không chỉ gói gọn trong một loại hình duy nhất. Nó bao gồm nhiều lựa chọn như chăm sóc tại nhà (in-home care), nhà dưỡng lão (nursing homes), khu dân cư hỗ trợ (assisted living facilities) và chăm sóc ban ngày (day programs). Sự đa dạng này cho phép cá nhân và gia đình lựa chọn phương án phù hợp nhất với nhu cầu sức khỏe, mức độ độc lập và khả năng tài chính của người cao tuổi.