(Top Banner Ad)
home health care
B2
Danh từ B2 Y tế

home health care

UK: /ˌhəʊm ˈhɛlθˌkeər/ • US: /ˌhoʊm ˈhɛlθˌkɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe tại nhà dịch vụ chăm sóc y tế tại nhà chăm sóc tại gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Health care services provided in a patient's home.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp tại nhà của bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many elderly people prefer home health care to being in a nursing home."

    "Nhiều người lớn tuổi thích được chăm sóc sức khỏe tại nhà hơn là ở viện dưỡng lão."

  • "The company provides home health care services to patients recovering from surgery."

    "Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."

  • "Home health care can include skilled nursing, physical therapy, and occupational therapy."

    "Chăm sóc sức khỏe tại nhà có thể bao gồm điều dưỡng lành nghề, vật lý trị liệu và trị liệu nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home care Chăm sóc tại nhà (tổng quát hơn, bao gồm cả các dịch vụ không y tế)
Noun home health aide Trợ lý chăm sóc sức khỏe tại nhà
Noun home health nurse Y tá chăm sóc sức khỏe tại nhà
Noun home health services Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà
Noun home health agency Công ty/cơ quan chăm sóc sức khỏe tại nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Old English
hǣlþ
Old English
caru
Modern English
home health care

Nguồn gốc của 'home health care'

Cụm từ 'home health care' là sự kết hợp hiện đại của ba từ tiếng Anh có từ lâu đời: 'home' (nhà), 'health' (sức khỏe) và 'care' (chăm sóc). Mặc dù các từ này đã tồn tại hàng thế kỷ, khái niệm 'chăm sóc sức khỏe tại nhà' như một dịch vụ chuyên nghiệp và có tổ chức bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi nhu cầu chăm sóc người bệnh, người cao tuổi tại môi trường quen thuộc tăng lên, thay vì chỉ tập trung vào bệnh viện.

Sự hình thành một lĩnh vực mới

Sự xuất hiện của 'home health care' phản ánh một sự thay đổi trong hệ thống y tế, từ mô hình chăm sóc hoàn toàn tại bệnh viện sang việc cung cấp các dịch vụ y tế và hỗ trợ tại nhà riêng của bệnh nhân. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho các cơ sở y tế mà còn mang lại sự thoải mái và độc lập hơn cho người bệnh, đặc biệt là người già và những người mắc bệnh mãn tính. Cụm từ này nhanh chóng trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn để mô tả lĩnh vực dịch vụ y tế này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc cung cấp các dịch vụ y tế (như điều dưỡng, vật lý trị liệu, trợ giúp tắm rửa,...) ngay tại nơi ở của bệnh nhân thay vì tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế khác. Điều này có thể giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn, giảm chi phí và tiếp tục hồi phục trong môi trường quen thuộc. Nó khác với 'hospital care' (chăm sóc tại bệnh viện) và 'nursing home care' (chăm sóc tại viện dưỡng lão).

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'Home health care for elderly patients.' (Chăm sóc sức khỏe tại nhà cho bệnh nhân lớn tuổi). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng được phục vụ: 'Access to home health care is essential.' (Tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà là rất cần thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home health care
  • comprehensive comprehensive home health care
    (chăm sóc sức khỏe tại nhà toàn diện)
  • quality quality home health care
    (chăm sóc sức khỏe tại nhà chất lượng)
  • personalized personalized home health care
    (chăm sóc sức khỏe tại nhà cá nhân hóa)
  • affordable affordable home health care
    (chăm sóc sức khỏe tại nhà giá cả phải chăng)
Verb + home health care
  • provide provide home health care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà)
  • receive receive home health care
    (nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà)
  • manage manage home health care
    (quản lý việc chăm sóc sức khỏe tại nhà)
  • transition to transition to home health care
    (chuyển sang/sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà)
Noun + home health care
  • patient home health care patient
    (bệnh nhân được chăm sóc sức khỏe tại nhà)
  • provider home health care provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà)
  • benefits home health care benefits
    (lợi ích của chăm sóc sức khỏe tại nhà)

Idioms

  • to be eligible for home health care

    đủ điều kiện nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà

    "Many elderly individuals who have difficulty with daily activities may be eligible for home health care services."

    (Nhiều người lớn tuổi gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày có thể đủ điều kiện nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà.)

  • home health care continuum

    chuỗi/phổ dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà (ám chỉ các dịch vụ liên tục, đa dạng)

    "The hospital ensures a smooth transition within the home health care continuum for its discharged patients."

    (Bệnh viện đảm bảo một sự chuyển tiếp liền mạch trong chuỗi dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà cho các bệnh nhân đã xuất viện.)

  • the future of home health care

    tương lai của lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại nhà

    "Technology integration is seen as a key component in the future of home health care."

    (Việc tích hợp công nghệ được coi là một yếu tố then chốt trong tương lai của lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home health care

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp tại nhà của bệnh nhân.

"Many elderly people prefer home health care to being in a nursing home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home health care".

Sự trỗi dậy của chăm sóc tại nhà

Ở các nước phương Tây, 'home health care' ngày càng trở nên phổ biến như một giải pháp thay thế cho việc chăm sóc tại bệnh viện hoặc viện dưỡng lão, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa và mong muốn của người bệnh được hồi phục trong môi trường quen thuộc, thoải mái của chính ngôi nhà mình. Nó phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự độc lập và chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi hoặc người bệnh mãn tính.

Giải pháp kinh tế và nhân văn

Ngoài lợi ích về tinh thần và sự thoải mái cho bệnh nhân, 'home health care' còn được coi là một giải pháp kinh tế hiệu quả. Chi phí chăm sóc tại nhà thường thấp hơn đáng kể so với việc nằm viện dài ngày hoặc ở các cơ sở chăm sóc tập trung. Nó cũng giúp giảm gánh nặng cho các thành viên gia đình, những người thường đóng vai trò là người chăm sóc chính, bằng cách cung cấp sự hỗ trợ chuyên nghiệp và giảm stress.