(Top Banner Ad)
geriatric care
B2
Danh từ B2 Y học

geriatric care

UK: /ˌdʒeriˈætrɪk keər/ • US: /ˌdʒeriˈætrɪk ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc lão khoa chăm sóc người cao tuổi (về mặt y tế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care for elderly people.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế cho người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital offers comprehensive geriatric care."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc lão khoa toàn diện."

  • "She specializes in geriatric care."

    "Cô ấy chuyên về chăm sóc lão khoa."

  • "Geriatric care is becoming increasingly important as the population ages."

    "Chăm sóc lão khoa ngày càng trở nên quan trọng khi dân số già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geriatric thuộc về lão khoa; liên quan đến người cao tuổi
Noun geriatrics lão khoa (ngành y học nghiên cứu và điều trị bệnh ở người cao tuổi)
Noun geriatrician bác sĩ lão khoa
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care (for) chăm sóc, quan tâm đến
Noun carer / caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆρας (gēras)
Greek
ἰατρός (iatros)
Modern English
geriatric (coined from Greek roots)
Old English
caru
Modern English
geriatric care (combination)

Nguồn gốc của 'Geriatric Care'

Cụm từ 'geriatric care' được ghép từ hai phần có nguồn gốc khác nhau. Từ 'geriatric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'gēras' (nghĩa là 'tuổi già' hoặc 'lão niên') và 'iatros' (nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'). Sự kết hợp này tạo nên thuật ngữ chỉ ngành y học chăm sóc người cao tuổi. Phần 'care' (chăm sóc) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', mang nghĩa 'sự quan tâm, lo lắng'. Do đó, 'geriatric care' được dùng để chỉ sự chăm sóc toàn diện cho sức khỏe và phúc lợi của người lớn tuổi.

Usage Note

Cụm từ 'geriatric care' thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ y tế chuyên biệt được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của người cao tuổi. Nó bao gồm một loạt các dịch vụ, từ chăm sóc phòng ngừa đến quản lý các bệnh mãn tính và chăm sóc cuối đời. Khác với 'elderly care' (chăm sóc người cao tuổi) mang tính tổng quát hơn và bao gồm cả các hoạt động hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày, 'geriatric care' nhấn mạnh yếu tố y tế và chuyên môn.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể nơi chăm sóc được cung cấp (ví dụ: 'geriatric care in a nursing home'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ đối tượng được hưởng lợi từ dịch vụ (ví dụ: 'geriatric care for patients with dementia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geriatric care
  • comprehensive comprehensive geriatric care
    (chăm sóc lão khoa toàn diện)
  • specialized specialized geriatric care
    (chăm sóc lão khoa chuyên biệt)
  • long-term long-term geriatric care
    (chăm sóc lão khoa dài hạn)
Verb + geriatric care
  • provide provide geriatric care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc lão khoa)
  • receive receive geriatric care
    (nhận được sự chăm sóc lão khoa)
  • require require geriatric care
    (cần đến sự chăm sóc lão khoa)
Noun + geriatric care
  • quality of quality of geriatric care
    (chất lượng chăm sóc lão khoa)
  • provision of provision of geriatric care
    (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc lão khoa)

Idioms

  • geriatric care facility

    cơ sở/trung tâm chăm sóc người cao tuổi

    "Many elderly people live in a geriatric care facility when they can no longer live independently."

    (Nhiều người cao tuổi sống trong các cơ sở chăm sóc người cao tuổi khi họ không còn có thể tự sống độc lập.)

  • in need of geriatric care

    cần được chăm sóc lão khoa

    "After her fall, she was clearly in need of geriatric care."

    (Sau cú ngã, bà ấy rõ ràng cần được chăm sóc lão khoa.)

  • home-based geriatric care

    chăm sóc lão khoa tại nhà

    "Home-based geriatric care allows seniors to stay in their own environment."

    (Chăm sóc lão khoa tại nhà giúp người cao tuổi ở lại trong môi trường quen thuộc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geriatric care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc y tế cho người cao tuổi.

"The hospital offers comprehensive geriatric care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geriatric care".

Thách thức của Dân số Già hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dân số đang già hóa nhanh chóng, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống y tế và an sinh xã hội. 'Geriatric care' trở thành một lĩnh vực thiết yếu, tập trung vào việc đảm bảo người cao tuổi có cuộc sống khỏe mạnh, phẩm giá và chất lượng, đòi hỏi các dịch vụ y tế, xã hội và cộng đồng phải phối hợp chặt chẽ.

Sự lựa chọn về Nơi Chăm sóc

Trong văn hóa phương Tây, người cao tuổi cần chăm sóc có nhiều lựa chọn đa dạng: từ việc được chăm sóc tại nhà (home care) bởi người thân hoặc nhân viên chuyên nghiệp, đến sống trong các cơ sở hỗ trợ sinh hoạt (assisted living facilities) hoặc viện dưỡng lão (nursing homes). Quyết định này thường cân nhắc kỹ lưỡng giữa sự độc lập của người cao tuổi, nhu cầu y tế, và khả năng tài chính của gia đình.