electrocution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Death or severe injury caused by electric shock.
Vietnamese Meaning
Sự chết hoặc bị thương nặng do điện giật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner died by electrocution."
"Tù nhân chết vì điện giật."
-
"The accident was ruled an electrocution."
"Vụ tai nạn được phán quyết là một vụ chết do điện giật."
-
"He suffered severe burns from electrocution."
"Anh ấy bị bỏng nặng do điện giật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | electrocute | Làm chết (ai đó) do điện giật; tử hình bằng điện. |
| Noun | electrocution | Cái chết do điện giật; sự tử hình bằng điện. |
| Adjective | electrocuted | Bị điện giật chết; bị tử hình bằng điện. |
| Noun | electrocutee | Người bị điện giật chết; người bị tử hình bằng điện (ít dùng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electrocution thường được sử dụng để chỉ cái chết do điện giật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các trường hợp bị thương nặng. Nó nhấn mạnh vào việc điện là nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết hoặc thương tích. Khác với 'electric shock' chỉ đơn giản là sự giật điện, 'electrocution' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về hậu quả.
Prepositions
Thường đi với 'by' để chỉ nguyên nhân gây ra cái chết, ví dụ: 'death by electrocution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental electrocution (điện giật chết người do tai nạn)
-
fatal fatal electrocution (điện giật chết người)
-
severe severe electrocution (điện giật nghiêm trọng)
-
cause cause electrocution (gây ra cái chết do điện giật)
-
suffer suffer electrocution (bị điện giật chết)
-
prevent prevent electrocution (ngăn ngừa điện giật chết người)
-
risk of risk of electrocution (nguy cơ bị điện giật chết)
-
death by death by electrocution (cái chết do điện giật)
-
victim of victim of electrocution (nạn nhân bị điện giật chết)
Idioms
-
death by electrocution
Cái chết do điện giật (thường chỉ hình phạt hoặc tai nạn).
"The cause of death was confirmed as death by electrocution."
(Nguyên nhân tử vong được xác nhận là do điện giật.)
-
risk of electrocution
Nguy cơ bị điện giật chết người.
"There is a high risk of electrocution if you touch those exposed wires."
(Có nguy cơ cao bị điện giật chết người nếu bạn chạm vào những sợi dây điện trần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrocution
nounSự chết hoặc bị thương nặng do điện giật.
"The prisoner died by electrocution."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding electrocution is crucial for electricians. |
Tránh bị điện giật là rất quan trọng đối với thợ điện. |
| Phủ định | He denies electrocution was the cause of death. |
Anh ta phủ nhận việc điện giật là nguyên nhân gây ra cái chết. |
| Nghi vấn | Is preventing electrocution your top priority in this project? |
Có phải việc ngăn ngừa điện giật là ưu tiên hàng đầu của bạn trong dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrocution".
