(Top Banner Ad)
electrocution
C1
noun C1 Pháp luật, Y học pháp y

electrocution

UK: /ɪˌlektrəˈkjuːʃən/ • US: /ɪˌlektrəˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chết do điện giật bị điện giật chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death or severe injury caused by electric shock.

Vietnamese Meaning

Sự chết hoặc bị thương nặng do điện giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner died by electrocution."

    "Tù nhân chết vì điện giật."

  • "The accident was ruled an electrocution."

    "Vụ tai nạn được phán quyết là một vụ chết do điện giật."

  • "He suffered severe burns from electrocution."

    "Anh ấy bị bỏng nặng do điện giật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb electrocute Làm chết (ai đó) do điện giật; tử hình bằng điện.
Noun electrocution Cái chết do điện giật; sự tử hình bằng điện.
Adjective electrocuted Bị điện giật chết; bị tử hình bằng điện.
Noun electrocutee Người bị điện giật chết; người bị tử hình bằng điện (ít dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (amber)
Latin
electricus (of amber, producing electricity)
English
electric (late 17th century)
Latin
exsequi (to follow up, carry out)
Old French
execucion (a carrying out, performing)
English
execution (late 14th century)
English
electro- (combining form for electricity) + execution (act of carrying out a sentence) → electrocution (coined 1889)

Nguồn gốc từ 'điện giật chết người'

Từ 'electrocution' được tạo ra vào năm 1889 ở Hoa Kỳ, kết hợp tiền tố 'electro-' (liên quan đến điện) và từ 'execution' (hành quyết, tử hình). Từ này đặc biệt được dùng để chỉ hình phạt tử hình bằng ghế điện, một phương pháp mới vào thời điểm đó. Mục đích là để phân biệt với các hình thức tử hình khác như treo cổ hay xử bắn, nhấn mạnh nguyên nhân cái chết là do điện.

Usage Note

Electrocution thường được sử dụng để chỉ cái chết do điện giật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các trường hợp bị thương nặng. Nó nhấn mạnh vào việc điện là nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết hoặc thương tích. Khác với 'electric shock' chỉ đơn giản là sự giật điện, 'electrocution' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về hậu quả.

Prepositions

by

Thường đi với 'by' để chỉ nguyên nhân gây ra cái chết, ví dụ: 'death by electrocution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrocution
  • accidental accidental electrocution
    (điện giật chết người do tai nạn)
  • fatal fatal electrocution
    (điện giật chết người)
  • severe severe electrocution
    (điện giật nghiêm trọng)
Verb + electrocution
  • cause cause electrocution
    (gây ra cái chết do điện giật)
  • suffer suffer electrocution
    (bị điện giật chết)
  • prevent prevent electrocution
    (ngăn ngừa điện giật chết người)
Noun + electrocution
  • risk of risk of electrocution
    (nguy cơ bị điện giật chết)
  • death by death by electrocution
    (cái chết do điện giật)
  • victim of victim of electrocution
    (nạn nhân bị điện giật chết)

Idioms

  • death by electrocution

    Cái chết do điện giật (thường chỉ hình phạt hoặc tai nạn).

    "The cause of death was confirmed as death by electrocution."

    (Nguyên nhân tử vong được xác nhận là do điện giật.)

  • risk of electrocution

    Nguy cơ bị điện giật chết người.

    "There is a high risk of electrocution if you touch those exposed wires."

    (Có nguy cơ cao bị điện giật chết người nếu bạn chạm vào những sợi dây điện trần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrocution

noun
Lật mặt

Sự chết hoặc bị thương nặng do điện giật.

"The prisoner died by electrocution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding electrocution is crucial for electricians.
Tránh bị điện giật là rất quan trọng đối với thợ điện.
Phủ định
He denies electrocution was the cause of death.
Anh ta phủ nhận việc điện giật là nguyên nhân gây ra cái chết.
Nghi vấn
Is preventing electrocution your top priority in this project?
Có phải việc ngăn ngừa điện giật là ưu tiên hàng đầu của bạn trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrocution".

Ghế điện (Electric Chair)

Ở Hoa Kỳ, 'electrocution' gắn liền với hình phạt tử hình bằng ghế điện. Ghế điện được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1890 và từng là một phương pháp tử hình phổ biến ở nhiều bang của Mỹ trong suốt thế kỷ 20. Mặc dù ngày nay đã ít được sử dụng hơn, nó vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ về án tử hình.

Cảnh báo an toàn điện

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, các biển báo cảnh báo 'Danger: High Voltage, Risk of Electrocution' (Nguy hiểm: Điện áp cao, Nguy cơ điện giật chết người) thường được thấy gần các thiết bị điện, đường dây điện cao thế hoặc khu vực nguy hiểm về điện. Điều này phản ánh nhận thức về mức độ nghiêm trọng của điện giật chết người.