electric shock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cảm giác đột ngột và đau đớn do điện giật chạy qua cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received an electric shock when he touched the exposed wire."
"Anh ấy bị điện giật khi chạm vào dây điện bị hở."
-
"She suffered an electric shock while repairing the appliance."
"Cô ấy bị điện giật khi sửa chữa thiết bị."
-
"The electric shock caused him to lose consciousness."
"Cú điện giật khiến anh ấy mất ý thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện năng, điện lực |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm cho (ai đó) phấn khích/sửng sốt |
| Adjective | shocking | gây sốc, kinh khủng |
| Adjective | shocked | bị sốc, kinh hoàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm bị điện giật do tiếp xúc với nguồn điện. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm giác tê nhẹ đến tử vong.
Prepositions
"electric shock from" chỉ nguyên nhân gây ra điện giật. Ví dụ: He received an electric shock from the faulty wiring.
"electric shock by" cũng chỉ nguyên nhân, nhưng ít phổ biến hơn và thường thấy trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ: The worker was incapacitated by an electric shock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive an electric shock (bị giật điện, nhận một cú sốc điện)
-
get get an electric shock (bị điện giật)
-
suffer suffer an electric shock (chịu đựng một cú sốc điện (thường dùng cho trường hợp nghiêm trọng))
-
give someone give someone an electric shock (làm ai đó bị điện giật)
-
mild a mild electric shock (một cú giật điện nhẹ)
-
severe a severe electric shock (một cú giật điện nghiêm trọng)
-
fatal a fatal electric shock (một cú giật điện gây chết người)
-
accidental an accidental electric shock (một tai nạn điện giật)
-
risk of risk of electric shock (nguy cơ điện giật)
-
danger of danger of electric shock (sự nguy hiểm của điện giật)
-
protection from protection from electric shock (bảo vệ khỏi điện giật)
Idioms
-
an electric shock to the system
một cú sốc điện giật vào hệ thống; một trải nghiệm bất ngờ, dữ dội, gây tỉnh táo hoặc thay đổi (tinh thần, cảm xúc)
"The news of his resignation was an electric shock to the system for the whole company."
(Tin tức về việc ông ấy từ chức là một cú sốc điện giật vào hệ thống đối với toàn bộ công ty.)
-
to send an electric shock through (someone/something)
gây ra một cảm giác đột ngột, mạnh mẽ (thường là kinh ngạc, sợ hãi hoặc phấn khích) lan tỏa qua ai/cái gì đó
"A chill wind sent an electric shock through her body as she stepped outside."
(Một làn gió lạnh buốt đã gây ra một cảm giác giật điện chạy khắp cơ thể cô khi cô bước ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric shock
danh từMột cảm giác đột ngột và đau đớn do điện giật chạy qua cơ thể.
"He received an electric shock when he touched the exposed wire."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he touched the exposed wire, he received an electric shock. |
Bởi vì anh ấy chạm vào sợi dây điện hở, anh ấy đã bị điện giật. |
| Phủ định | Unless you are careful with electricity, you won't avoid an electric shock. |
Trừ khi bạn cẩn thận với điện, bạn sẽ không tránh khỏi bị điện giật. |
| Nghi vấn | If you hadn't been wearing rubber gloves, would you have gotten an electric shock? |
Nếu bạn không đeo găng tay cao su, bạn có bị điện giật không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician received an electric shock while repairing the wires. |
Người thợ điện bị điện giật khi sửa chữa dây điện. |
| Phủ định | He did not expect to get an electric shock from the faulty appliance. |
Anh ấy đã không ngờ sẽ bị điện giật từ thiết bị bị lỗi. |
| Nghi vấn | Did the child receive an electric shock when they touched the exposed wire? |
Đứa trẻ có bị điện giật khi chạm vào sợi dây điện hở không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you touch a live wire, you get an electric shock. |
Nếu bạn chạm vào dây điện trần, bạn sẽ bị điện giật. |
| Phủ định | When the power is off, you don't get an electric shock. |
Khi điện bị tắt, bạn không bị điện giật. |
| Nghi vấn | If someone touches a faulty appliance, do they get an electric shock? |
Nếu ai đó chạm vào một thiết bị bị lỗi, họ có bị điện giật không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had an electric shock while repairing the old lamp. |
Anh ấy bị điện giật khi sửa chiếc đèn cũ. |
| Phủ định | She didn't receive an electric shock because she wore rubber gloves. |
Cô ấy không bị điện giật vì đã đeo găng tay cao su. |
| Nghi vấn | Did you feel an electric shock when you touched the wire? |
Bạn có cảm thấy bị điện giật khi chạm vào dây điện không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't received an electric shock when I was fixing the lamp. |
Tôi ước tôi đã không bị điện giật khi sửa đèn. |
| Phủ định | If only I hadn't been so careless; I wouldn't wish for there to be no electric shock now. |
Giá mà tôi đã không bất cẩn như vậy; giờ tôi ước là không có điện giật. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't experienced an electric shock? |
Bạn có ước mình đã không bị điện giật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric shock".
