(Top Banner Ad)
electric shock
B1
danh từ B1 Vật lý, Y học

electric shock

UK: /ɪˈlɛktrɪk ʃɒk/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

điện giật sự giật điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and painful feeling caused by electricity flowing through the body.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác đột ngột và đau đớn do điện giật chạy qua cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received an electric shock when he touched the exposed wire."

    "Anh ấy bị điện giật khi chạm vào dây điện bị hở."

  • "She suffered an electric shock while repairing the appliance."

    "Cô ấy bị điện giật khi sửa chữa thiết bị."

  • "The electric shock caused him to lose consciousness."

    "Cú điện giật khiến anh ấy mất ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện lực
Noun electrician thợ điện
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa, làm cho (ai đó) phấn khích/sửng sốt
Adjective shocking gây sốc, kinh khủng
Adjective shocked bị sốc, kinh hoàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Modern Latin
electricus
English
electric
Old French
choc
English
shock

Nguồn gốc của 'Electric'

Từ 'electric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, một hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Từ này du nhập vào tiếng Latin trung cổ thành 'electricus' (nghĩa là 'thuộc về hổ phách') và sau đó là tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ các hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Shock'

Từ 'shock' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'choc', có nghĩa là 'một cuộc đụng độ dữ dội' hoặc 'sự va chạm mạnh'. Nó được dùng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16 để chỉ một cú va chạm mạnh. Đến thế kỷ 17, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả một cảm giác đột ngột, khó chịu tác động đến cơ thể hoặc tâm trí. Khi kết hợp, 'electric shock' mô tả chính xác cảm giác giật mạnh, đột ngột do điện gây ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm bị điện giật do tiếp xúc với nguồn điện. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm giác tê nhẹ đến tử vong.

Prepositions

from by

"electric shock from" chỉ nguyên nhân gây ra điện giật. Ví dụ: He received an electric shock from the faulty wiring.
"electric shock by" cũng chỉ nguyên nhân, nhưng ít phổ biến hơn và thường thấy trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ: The worker was incapacitated by an electric shock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electric shock
  • receive receive an electric shock
    (bị giật điện, nhận một cú sốc điện)
  • get get an electric shock
    (bị điện giật)
  • suffer suffer an electric shock
    (chịu đựng một cú sốc điện (thường dùng cho trường hợp nghiêm trọng))
  • give someone give someone an electric shock
    (làm ai đó bị điện giật)
Adjective + electric shock
  • mild a mild electric shock
    (một cú giật điện nhẹ)
  • severe a severe electric shock
    (một cú giật điện nghiêm trọng)
  • fatal a fatal electric shock
    (một cú giật điện gây chết người)
  • accidental an accidental electric shock
    (một tai nạn điện giật)
Noun + electric shock
  • risk of risk of electric shock
    (nguy cơ điện giật)
  • danger of danger of electric shock
    (sự nguy hiểm của điện giật)
  • protection from protection from electric shock
    (bảo vệ khỏi điện giật)

Idioms

  • an electric shock to the system

    một cú sốc điện giật vào hệ thống; một trải nghiệm bất ngờ, dữ dội, gây tỉnh táo hoặc thay đổi (tinh thần, cảm xúc)

    "The news of his resignation was an electric shock to the system for the whole company."

    (Tin tức về việc ông ấy từ chức là một cú sốc điện giật vào hệ thống đối với toàn bộ công ty.)

  • to send an electric shock through (someone/something)

    gây ra một cảm giác đột ngột, mạnh mẽ (thường là kinh ngạc, sợ hãi hoặc phấn khích) lan tỏa qua ai/cái gì đó

    "A chill wind sent an electric shock through her body as she stepped outside."

    (Một làn gió lạnh buốt đã gây ra một cảm giác giật điện chạy khắp cơ thể cô khi cô bước ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric shock

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác đột ngột và đau đớn do điện giật chạy qua cơ thể.

"He received an electric shock when he touched the exposed wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he touched the exposed wire, he received an electric shock.
Bởi vì anh ấy chạm vào sợi dây điện hở, anh ấy đã bị điện giật.
Phủ định
Unless you are careful with electricity, you won't avoid an electric shock.
Trừ khi bạn cẩn thận với điện, bạn sẽ không tránh khỏi bị điện giật.
Nghi vấn
If you hadn't been wearing rubber gloves, would you have gotten an electric shock?
Nếu bạn không đeo găng tay cao su, bạn có bị điện giật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician received an electric shock while repairing the wires.
Người thợ điện bị điện giật khi sửa chữa dây điện.
Phủ định
He did not expect to get an electric shock from the faulty appliance.
Anh ấy đã không ngờ sẽ bị điện giật từ thiết bị bị lỗi.
Nghi vấn
Did the child receive an electric shock when they touched the exposed wire?
Đứa trẻ có bị điện giật khi chạm vào sợi dây điện hở không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you touch a live wire, you get an electric shock.
Nếu bạn chạm vào dây điện trần, bạn sẽ bị điện giật.
Phủ định
When the power is off, you don't get an electric shock.
Khi điện bị tắt, bạn không bị điện giật.
Nghi vấn
If someone touches a faulty appliance, do they get an electric shock?
Nếu ai đó chạm vào một thiết bị bị lỗi, họ có bị điện giật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had an electric shock while repairing the old lamp.
Anh ấy bị điện giật khi sửa chiếc đèn cũ.
Phủ định
She didn't receive an electric shock because she wore rubber gloves.
Cô ấy không bị điện giật vì đã đeo găng tay cao su.
Nghi vấn
Did you feel an electric shock when you touched the wire?
Bạn có cảm thấy bị điện giật khi chạm vào dây điện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't received an electric shock when I was fixing the lamp.
Tôi ước tôi đã không bị điện giật khi sửa đèn.
Phủ định
If only I hadn't been so careless; I wouldn't wish for there to be no electric shock now.
Giá mà tôi đã không bất cẩn như vậy; giờ tôi ước là không có điện giật.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't experienced an electric shock?
Bạn có ước mình đã không bị điện giật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric shock".

Liệu pháp sốc điện (ECT)

Trong lịch sử y học phương Tây, liệu pháp sốc điện (Electroconvulsive Therapy - ECT) đã được sử dụng từ những năm 1930 để điều trị các bệnh tâm thần nghiêm trọng như trầm cảm nặng hoặc rối loạn lưỡng cực. Mặc dù từng gây tranh cãi và có hình ảnh tiêu cực trong văn hóa đại chúng, ECT hiện đại đã được cải tiến đáng kể, được thực hiện dưới sự gây mê và giãn cơ, và vẫn là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho một số bệnh nhân khi các phương pháp khác không hiệu quả.

Thí nghiệm điện học sớm và Frankenstein

Vào thế kỷ 18 và 19, các thí nghiệm với điện và tác động của nó lên cơ thể sống (được gọi là 'galvanism') rất phổ biến và thu hút sự chú ý. Những thí nghiệm này, đặc biệt là việc làm co giật cơ bắp của các xác chết bằng điện, đã tạo cảm hứng cho nhiều câu chuyện, đáng chú ý nhất là tiểu thuyết 'Frankenstein' của Mary Shelley. Tác phẩm này khám phá nỗi sợ hãi và sự mê hoặc của con người trước sức mạnh của điện và khả năng 'tạo ra sự sống'.