(Top Banner Ad)
electrovalent bond
C1
danh từ C1 Hóa học

electrovalent bond

UK: /ɪˌlektrəˈveɪlənt bɒnd/ • US: /ɪˌlektrəˈveɪlənt bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết ion liên kết tĩnh điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical bond formed by the electrostatic attraction between oppositely charged ions. It involves the complete transfer of valence electron(s) between atoms.

Vietnamese Meaning

Một liên kết hóa học được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Nó liên quan đến sự chuyển giao hoàn toàn các electron hóa trị giữa các nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrovalent bond in sodium chloride is strong due to the strong electrostatic attraction between the Na+ and Cl- ions."

    "Liên kết electrovalent trong natri clorua rất mạnh do lực hút tĩnh điện mạnh giữa các ion Na+ và Cl-."

  • "Electrovalent bonds are typically formed between metals and non-metals."

    "Liên kết electrovalent thường được hình thành giữa kim loại và phi kim."

  • "The formation of an electrovalent bond results in a stable electron configuration for both atoms involved."

    "Sự hình thành của một liên kết electrovalent dẫn đến cấu hình electron ổn định cho cả hai nguyên tử tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrovalence Tính điện hóa trị, trạng thái điện hóa trị (khả năng hình thành liên kết điện hóa trị của một nguyên tố)
Adjective electrovalent Thuộc về điện hóa trị
Noun valence Hóa trị (khả năng kết hợp của một nguyên tố)
Noun ionic bond Liên kết ion (tên gọi khác và thường dùng hơn cho liên kết điện hóa trị)
Noun electron Điện tử, electron (hạt mang điện tích âm đóng vai trò trong liên kết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
valentia
Old Norse
band
English
electrovalent bond

Nguồn gốc của 'Electrovalent bond'

Thuật ngữ 'electrovalent bond' (liên kết điện hóa trị) là một từ ghép hiện đại trong hóa học, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Thành tố 'electro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' có nghĩa là hổ phách, vật liệu đầu tiên được biết đến tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. Thành tố '-valent' liên quan đến 'valence' (hóa trị), xuất phát từ tiếng Latin 'valentia' có nghĩa là sức mạnh, khả năng. Còn từ 'bond' (liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'band', nghĩa là dây buộc hoặc sự kết nối. Khi ghép lại, 'electrovalent bond' mô tả một kiểu liên kết hóa học mạnh được hình thành thông qua sự trao đổi electron giữa các nguyên tử, tượng trưng cho 'sức mạnh điện' của sự kết nối.

Usage Note

Liên kết electrovalent, còn được gọi là liên kết ion, xảy ra khi một nguyên tử nhường một hoặc nhiều electron cho một nguyên tử khác, tạo ra các ion tích điện trái dấu. Lực hút tĩnh điện giữa các ion này tạo thành liên kết. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với liên kết cộng hóa trị, trong đó các electron được chia sẻ thay vì chuyển giao.

Prepositions

between

"between": Chỉ ra sự hình thành liên kết giữa các ion mang điện tích trái dấu. Ví dụ: 'The electrovalent bond between sodium and chlorine results in the formation of sodium chloride.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electrovalent bond
  • form form an electrovalent bond
    (hình thành một liên kết điện hóa trị)
  • break break an electrovalent bond
    (phá vỡ một liên kết điện hóa trị)
  • possess possess an electrovalent bond
    (có/sở hữu một liên kết điện hóa trị)
Adjective + electrovalent bond
  • strong strong electrovalent bond
    (liên kết điện hóa trị mạnh)
  • weak weak electrovalent bond
    (liên kết điện hóa trị yếu)
  • typical typical electrovalent bond
    (liên kết điện hóa trị điển hình)
Noun + of + electrovalent bond
  • formation formation of an electrovalent bond
    (sự hình thành liên kết điện hóa trị)
  • strength strength of an electrovalent bond
    (độ bền của liên kết điện hóa trị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrovalent bond

danh từ
Lật mặt

Một liên kết hóa học được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Nó liên quan đến sự chuyển giao hoàn toàn các electron hóa trị giữa các nguyên tử.

"The electrovalent bond in sodium chloride is strong due to the strong electrostatic attraction between the Na+ and Cl- ions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrovalent bond".

Nền tảng của Hóa học và Thế giới Vật chất

Liên kết điện hóa trị (hay liên kết ion) là một khái niệm cơ bản và cốt lõi trong hóa học, đặc biệt là hóa học vô cơ. Việc hiểu rõ cách các electron được trao đổi để tạo thành liên kết này giúp các nhà khoa học và sinh viên giải thích cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học của vô số vật liệu, từ muối ăn hàng ngày đến các loại khoáng chất cấu tạo nên Trái đất. Kiến thức về liên kết điện hóa trị là nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp (như khai khoáng, luyện kim, dược phẩm) và ứng dụng khoa học, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì thế giới vật chất quanh ta.

Một trong hai loại liên kết hóa học mạnh

Trong thế giới hóa học, liên kết điện hóa trị đại diện cho một trong hai loại liên kết hóa học mạnh cơ bản nhất giúp giữ các nguyên tử lại với nhau (loại còn lại là liên kết cộng hóa trị). Nó minh họa một mô hình 'cho và nhận' electron, khác với mô hình 'chia sẻ' của liên kết cộng hóa trị. Việc phân biệt và hiểu rõ hai loại liên kết này là chìa khóa để phân loại các hợp chất, dự đoán tính chất hóa học và vật lý của chúng, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến nghiên cứu khoa học, phát triển vật liệu mới và công nghệ trong nhiều lĩnh vực.