electrovalent bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical bond formed by the electrostatic attraction between oppositely charged ions. It involves the complete transfer of valence electron(s) between atoms.
Vietnamese Meaning
Một liên kết hóa học được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Nó liên quan đến sự chuyển giao hoàn toàn các electron hóa trị giữa các nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrovalent bond in sodium chloride is strong due to the strong electrostatic attraction between the Na+ and Cl- ions."
"Liên kết electrovalent trong natri clorua rất mạnh do lực hút tĩnh điện mạnh giữa các ion Na+ và Cl-."
-
"Electrovalent bonds are typically formed between metals and non-metals."
"Liên kết electrovalent thường được hình thành giữa kim loại và phi kim."
-
"The formation of an electrovalent bond results in a stable electron configuration for both atoms involved."
"Sự hình thành của một liên kết electrovalent dẫn đến cấu hình electron ổn định cho cả hai nguyên tử tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrovalence | Tính điện hóa trị, trạng thái điện hóa trị (khả năng hình thành liên kết điện hóa trị của một nguyên tố) |
| Adjective | electrovalent | Thuộc về điện hóa trị |
| Noun | valence | Hóa trị (khả năng kết hợp của một nguyên tố) |
| Noun | ionic bond | Liên kết ion (tên gọi khác và thường dùng hơn cho liên kết điện hóa trị) |
| Noun | electron | Điện tử, electron (hạt mang điện tích âm đóng vai trò trong liên kết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên kết electrovalent, còn được gọi là liên kết ion, xảy ra khi một nguyên tử nhường một hoặc nhiều electron cho một nguyên tử khác, tạo ra các ion tích điện trái dấu. Lực hút tĩnh điện giữa các ion này tạo thành liên kết. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với liên kết cộng hóa trị, trong đó các electron được chia sẻ thay vì chuyển giao.
Prepositions
"between": Chỉ ra sự hình thành liên kết giữa các ion mang điện tích trái dấu. Ví dụ: 'The electrovalent bond between sodium and chlorine results in the formation of sodium chloride.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form an electrovalent bond (hình thành một liên kết điện hóa trị)
-
break break an electrovalent bond (phá vỡ một liên kết điện hóa trị)
-
possess possess an electrovalent bond (có/sở hữu một liên kết điện hóa trị)
-
strong strong electrovalent bond (liên kết điện hóa trị mạnh)
-
weak weak electrovalent bond (liên kết điện hóa trị yếu)
-
typical typical electrovalent bond (liên kết điện hóa trị điển hình)
-
formation formation of an electrovalent bond (sự hình thành liên kết điện hóa trị)
-
strength strength of an electrovalent bond (độ bền của liên kết điện hóa trị)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrovalent bond
danh từMột liên kết hóa học được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Nó liên quan đến sự chuyển giao hoàn toàn các electron hóa trị giữa các nguyên tử.
"The electrovalent bond in sodium chloride is strong due to the strong electrostatic attraction between the Na+ and Cl- ions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrovalent bond".
