(Top Banner Ad)
else clause
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

else clause

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề else khối lệnh else
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In programming, an 'else clause' is a block of code that is executed if the condition in an 'if statement' is false.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình, 'else clause' là một khối mã được thực thi nếu điều kiện trong một 'if statement' là sai (false).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program executes the 'else clause' if the user input is not a valid number."

    "Chương trình thực thi 'else clause' nếu dữ liệu người dùng nhập vào không phải là một số hợp lệ."

  • "If the file exists, open it; else, create a new file."

    "Nếu tập tin tồn tại, hãy mở nó; ngược lại, tạo một tập tin mới."

  • "The 'else clause' handles the case when the user enters an invalid option."

    "'Else clause' xử lý trường hợp khi người dùng nhập một tùy chọn không hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clause mệnh đề; điều khoản (một phần của câu, văn bản hoặc điều kiện)
Adjective clausal thuộc mệnh đề hoặc có tính chất như mệnh đề

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*alyos
Proto-Germanic
*aljaz
Old English
elles
Middle English
elles
Modern English
else
Latin
clausa
Old French
clause
Middle English
clause
Modern English
clause
Modern English (Programming)
else clause

Nguồn gốc của 'else clause' trong lập trình

Cụm từ 'else clause' không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong ngữ cảnh lập trình hiện đại. Từ 'else' (khác, nếu không thì) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'elles', chỉ sự lựa chọn hoặc điều kiện thay thế. Từ 'clause' (mệnh đề, điều khoản) đến từ tiếng Latin 'clausa', có nghĩa là 'một phần đóng lại' hoặc 'một kết luận'. Trong khoa học máy tính, 'else clause' ra đời như một phần thiết yếu của cấu trúc điều kiện 'if-else' (nếu... thì... ngược lại), cho phép chương trình thực hiện một hành động khác khi điều kiện ban đầu không được thỏa mãn. Đây là một khái niệm cơ bản để máy tính 'ra quyết định' và xử lý các tình huống khác nhau.

Usage Note

Else clause luôn đi kèm với if statement. Nó cung cấp một hành động thay thế khi điều kiện trong if statement không được đáp ứng. Trong một số ngôn ngữ, có thể có 'else if' (hoặc 'elif') để kiểm tra nhiều điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + else clause
  • use use an else clause
    (sử dụng một mệnh đề else)
  • add add an else clause
    (thêm một mệnh đề else)
  • omit omit an else clause
    (bỏ qua/loại bỏ một mệnh đề else)
  • execute execute the else clause
    (thực thi mệnh đề else)
Adjective + else clause
  • optional optional else clause
    (mệnh đề else tùy chọn)
  • corresponding corresponding else clause
    (mệnh đề else tương ứng)
  • implicit implicit else clause
    (mệnh đề else ngầm định)

Idioms

  • if-else clause

    mệnh đề if-else (cấu trúc điều kiện cơ bản trong lập trình)

    "Every if statement can optionally have an else clause to handle the false condition."

    (Mỗi câu lệnh if tùy chọn có thể có một mệnh đề else để xử lý điều kiện sai.)

  • else if (ladder/chain)

    chuỗi/thang if-else if (cấu trúc điều kiện với nhiều lựa chọn thay thế)

    "You can chain multiple else if clauses to handle various conditions sequentially."

    (Bạn có thể nối nhiều mệnh đề else if để xử lý các điều kiện khác nhau một cách tuần tự.)

  • fall through to the else clause

    chạy/rơi vào mệnh đề else (khi tất cả các điều kiện trước đó không được đáp ứng)

    "If none of the preceding conditions are met, the program will fall through to the else clause."

    (Nếu không có điều kiện nào trước đó được đáp ứng, chương trình sẽ chạy đến mệnh đề else.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

else clause

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình, 'else clause' là một khối mã được thực thi nếu điều kiện trong một 'if statement' là sai (false).

"The program executes the 'else clause' if the user input is not a valid number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "else clause".

Tư duy logic và Ra quyết định

Mệnh đề 'else clause' trong lập trình là một minh họa rõ ràng cho tư duy logic và quá trình ra quyết định. Nó phản ánh nguyên tắc cơ bản trong cuộc sống: khi một điều kiện nào đó không được thỏa mãn (IF X not met), thì một hành động hoặc kết quả thay thế (ELSE Y happens) sẽ xảy ra. Điều này tương tự như việc chúng ta phải đưa ra lựa chọn hoặc đối mặt với hậu quả khi kế hoạch ban đầu không thành công, dạy chúng ta cách xây dựng các kịch bản dự phòng và ứng phó linh hoạt.

Nguyên lý Cơ bản trong Khoa học Máy tính

Trong thế giới máy tính, 'else clause' là một phần không thể thiếu của các cấu trúc điều khiển luồng (control flow). Nó giúp máy tính 'quyết định' đường đi của chương trình dựa trên dữ liệu đầu vào, cho phép tạo ra các phần mềm thông minh, phản ứng linh hoạt với nhiều tình huống khác nhau. Đây là một ví dụ về cách con người mã hóa logic suy nghĩ của mình vào máy móc, tạo nên nền tảng cho mọi ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp mà chúng ta sử dụng hàng ngày.