conditional statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement that describes an action that will occur only if a specific condition is met.
Vietnamese Meaning
Một phát biểu mô tả một hành động sẽ xảy ra chỉ khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program uses a conditional statement to determine which action to take."
"Chương trình sử dụng một câu lệnh điều kiện để xác định hành động nào cần thực hiện."
-
"This is an example of a conditional statement in Python."
"Đây là một ví dụ về câu lệnh điều kiện trong Python."
-
"We can use conditional statements to create more complex logic in our code."
"Chúng ta có thể sử dụng câu lệnh điều kiện để tạo ra logic phức tạp hơn trong mã của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng |
| Verb | condition | đặt điều kiện, quy định |
| Adjective | conditional | có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và khoa học máy tính, 'conditional statement' thường được dùng để chỉ một mệnh đề logic có dạng 'if p, then q', trong đó p là giả thiết và q là kết luận. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc sự phụ thuộc giữa hai mệnh đề. Ví dụ, 'Nếu trời mưa, đường sẽ ướt' là một conditional statement. Nó khác với một 'biconditional statement' (mệnh đề hai chiều) có dạng 'p if and only if q', có nghĩa là p đúng khi và chỉ khi q đúng.
Prepositions
* **in**: 'Conditional statements in programming'.
* **within**: 'Conditional statements within a mathematical proof'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a conditional statement (đưa ra một mệnh đề điều kiện)
-
use a conditional statement (sử dụng một mệnh đề điều kiện)
-
evaluate a conditional statement (đánh giá một mệnh đề điều kiện)
-
formulate a conditional statement (xây dựng/diễn đạt một mệnh đề điều kiện)
-
true conditional statement (mệnh đề điều kiện đúng)
-
false conditional statement (mệnh đề điều kiện sai)
-
complex conditional statement (mệnh đề điều kiện phức tạp)
-
simple conditional statement (mệnh đề điều kiện đơn giản)
Idioms
-
If..., then...
Cấu trúc 'Nếu..., thì...'. Đây là dạng diễn đạt phổ biến nhất của một mệnh đề điều kiện, dùng để nêu lên một giả thuyết và kết quả tương ứng.
"If you study hard, then you will pass the exam."
(Nếu bạn học chăm chỉ thì bạn sẽ qua kỳ thi.)
-
on one condition
Với một điều kiện duy nhất. Cụm từ này được dùng để đưa ra một yêu cầu bắt buộc trước khi đồng ý làm gì đó.
"I'll lend you the money, on one condition: you pay me back next week."
(Tôi sẽ cho bạn mượn tiền, với một điều kiện: bạn phải trả lại tôi vào tuần tới.)
-
no ifs, ands, or buts
Không có nếu, và, hay nhưng gì cả. Cụm từ này có nghĩa là không chấp nhận bất kỳ lý do, lời bào chữa hay điều kiện nào.
"You need to clean your room right now – no ifs, ands, or buts!"
(Con phải dọn phòng ngay bây giờ - không có lý do lý trấu gì hết!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conditional statement
nounMột phát biểu mô tả một hành động sẽ xảy ra chỉ khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
"The program uses a conditional statement to determine which action to take."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional statement".
