(Top Banner Ad)
conditional statement
B2
noun B2 Toán học, Khoa học Máy tính, Logic học

conditional statement

UK: /kənˈdɪʃənəl ˈsteɪtmənt/ • US: /kənˈdɪʃənəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

câu lệnh điều kiện mệnh đề điều kiện phát biểu điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that describes an action that will occur only if a specific condition is met.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu mô tả một hành động sẽ xảy ra chỉ khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program uses a conditional statement to determine which action to take."

    "Chương trình sử dụng một câu lệnh điều kiện để xác định hành động nào cần thực hiện."

  • "This is an example of a conditional statement in Python."

    "Đây là một ví dụ về câu lệnh điều kiện trong Python."

  • "We can use conditional statements to create more complex logic in our code."

    "Chúng ta có thể sử dụng câu lệnh điều kiện để tạo ra logic phức tạp hơn trong mã của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition đặt điều kiện, quy định
Adjective conditional có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học Máy tính, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio ('agreement') + status ('position')
Late Latin
condicionalis + statementum ('a statement')
Old French
condicionel
Modern English
conditional + statement

Lời Nói Đi Cùng Nhau

Từ 'conditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'dicere' (nói). Ý tưởng cốt lõi là một 'lời nói' hay một thỏa thuận được các bên 'cùng nhau' đưa ra, phụ thuộc vào những điều khoản nhất định. Vì vậy, một mệnh đề điều kiện luôn gắn một kết quả với một điều kiện.

Một Lời Khẳng Định Vững Chắc

Từ 'statement' liên quan đến từ 'state' (trạng thái), và sâu xa hơn là từ Latin 'stare' (đứng). Một 'statement' là một lời khẳng định 'đứng' vững như một sự thật hoặc một quan điểm. Khi kết hợp lại, 'conditional statement' là một lời khẳng định chỉ 'đứng vững' khi điều kiện của nó được đáp ứng.

Usage Note

Trong toán học và khoa học máy tính, 'conditional statement' thường được dùng để chỉ một mệnh đề logic có dạng 'if p, then q', trong đó p là giả thiết và q là kết luận. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc sự phụ thuộc giữa hai mệnh đề. Ví dụ, 'Nếu trời mưa, đường sẽ ướt' là một conditional statement. Nó khác với một 'biconditional statement' (mệnh đề hai chiều) có dạng 'p if and only if q', có nghĩa là p đúng khi và chỉ khi q đúng.

Prepositions

in within

* **in**: 'Conditional statements in programming'.
* **within**: 'Conditional statements within a mathematical proof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditional statement
  • make a conditional statement
    (đưa ra một mệnh đề điều kiện)
  • use a conditional statement
    (sử dụng một mệnh đề điều kiện)
  • evaluate a conditional statement
    (đánh giá một mệnh đề điều kiện)
  • formulate a conditional statement
    (xây dựng/diễn đạt một mệnh đề điều kiện)
Adjective + conditional statement
  • true conditional statement
    (mệnh đề điều kiện đúng)
  • false conditional statement
    (mệnh đề điều kiện sai)
  • complex conditional statement
    (mệnh đề điều kiện phức tạp)
  • simple conditional statement
    (mệnh đề điều kiện đơn giản)

Idioms

  • If..., then...

    Cấu trúc 'Nếu..., thì...'. Đây là dạng diễn đạt phổ biến nhất của một mệnh đề điều kiện, dùng để nêu lên một giả thuyết và kết quả tương ứng.

    "If you study hard, then you will pass the exam."

    (Nếu bạn học chăm chỉ thì bạn sẽ qua kỳ thi.)

  • on one condition

    Với một điều kiện duy nhất. Cụm từ này được dùng để đưa ra một yêu cầu bắt buộc trước khi đồng ý làm gì đó.

    "I'll lend you the money, on one condition: you pay me back next week."

    (Tôi sẽ cho bạn mượn tiền, với một điều kiện: bạn phải trả lại tôi vào tuần tới.)

  • no ifs, ands, or buts

    Không có nếu, và, hay nhưng gì cả. Cụm từ này có nghĩa là không chấp nhận bất kỳ lý do, lời bào chữa hay điều kiện nào.

    "You need to clean your room right now – no ifs, ands, or buts!"

    (Con phải dọn phòng ngay bây giờ - không có lý do lý trấu gì hết!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional statement

noun
Lật mặt

Một phát biểu mô tả một hành động sẽ xảy ra chỉ khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.

"The program uses a conditional statement to determine which action to take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional statement".

Nền Tảng Của Logic & Luật Pháp

Trong văn hóa phương Tây, cấu trúc 'nếu-thì' của mệnh đề điều kiện là nền tảng của tư duy logic và hệ thống pháp luật. Từ các triết gia Hy Lạp cổ đại đến các văn bản pháp lý hiện đại, việc xây dựng lập luận dựa trên các điều kiện và kết quả là yếu tố cốt lõi để tranh luận, chứng minh và thiết lập các quy tắc một cách rõ ràng.

Bộ Não Của Thế Giới Số

Mệnh đề điều kiện (ví dụ: 'if-then-else') là một trong những khối xây dựng cơ bản nhất của mọi ngôn ngữ lập trình máy tính. Chúng cho phép phần mềm 'ra quyết định' và phản ứng khác nhau tùy thuộc vào dữ liệu đầu vào. Toàn bộ thế giới kỹ thuật số, từ điện thoại thông minh đến trí tuệ nhân tạo, đều hoạt động dựa trên hàng tỷ mệnh đề điều kiện được thực thi mỗi giây.