(Top Banner Ad)
elt (extract, load, transform)
C1
Acronym C1 Công nghệ thông tin, Kho dữ liệu

elt (extract, load, transform)

Nghĩa tiếng Việt

trích xuất, tải, biến đổi quy trình ELT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ELT stands for Extract, Load, Transform, which is a data integration process.

Vietnamese Meaning

ELT là viết tắt của Extract, Load, Transform (Trích xuất, Tải, Biến đổi), là một quy trình tích hợp dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern data warehouses often use ELT because it allows for faster processing and scalability."

    "Các kho dữ liệu hiện đại thường sử dụng ELT vì nó cho phép xử lý nhanh hơn và khả năng mở rộng."

  • "Our company is switching to an ELT process to improve data processing speed."

    "Công ty của chúng tôi đang chuyển sang quy trình ELT để cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ELT (Extract, Load, Transform) Quá trình trích xuất, tải và biến đổi dữ liệu (trong hệ thống dữ liệu)
Noun ELT pipeline Quy trình đường ống ELT
Noun ELT tool Công cụ ELT
Noun ELT architecture Kiến trúc ELT
Adjective ELT-based Dựa trên phương pháp ELT

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kho dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
Extract, Load, Transform

Nguồn gốc của ELT

ELT là viết tắt của 'Extract, Load, Transform' (Trích xuất, Tải, Biến đổi). Nó là một phương pháp quan trọng trong quản lý và xử lý dữ liệu, đặc biệt trong các kho dữ liệu (data warehouses). Không giống như ETL truyền thống (Extract, Transform, Load) nơi dữ liệu được biến đổi trước khi tải, ELT tải dữ liệu thô vào kho dữ liệu trước rồi mới thực hiện các bước biến đổi. Điều này trở nên phổ biến với sự phát triển của các nền tảng lưu trữ dữ liệu đám mây mạnh mẽ và linh hoạt, cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu thô hiệu quả hơn.

Usage Note

ELT là một phương pháp tích hợp dữ liệu khác với ETL (Extract, Transform, Load). Trong ELT, dữ liệu được trích xuất từ các nguồn, tải trực tiếp vào hệ thống đích (thường là kho dữ liệu đám mây), sau đó biến đổi trong hệ thống đích. Điều này tận dụng sức mạnh tính toán của hệ thống đích để thực hiện các biến đổi dữ liệu, khác với ETL, nơi các biến đổi được thực hiện trước khi tải dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ELT (extract, load, transform)
  • implement implement ELT
    (triển khai ELT)
  • optimize optimize ELT processes
    (tối ưu hóa các quy trình ELT)
  • utilize utilize ELT solutions
    (sử dụng các giải pháp ELT)
Adjective + ELT (extract, load, transform)
  • modern modern ELT approach
    (phương pháp ELT hiện đại)
  • cloud-native cloud-native ELT
    (ELT nguyên bản đám mây)
  • efficient efficient ELT pipeline
    (đường ống ELT hiệu quả)
Noun + ELT (extract, load, transform)
  • ELT ELT process
    (quy trình ELT)
  • ELT ELT tool
    (công cụ ELT)
  • ELT ELT strategy
    (chiến lược ELT)

Idioms

  • ELT vs. ETL

    So sánh giữa ELT và ETL (hai phương pháp xử lý dữ liệu phổ biến)

    "Understanding the differences between ELT vs. ETL is crucial for designing a modern data warehouse."

    (Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa ELT và ETL là rất quan trọng để thiết kế một kho dữ liệu hiện đại.)

  • Cloud-based ELT

    ELT dựa trên nền tảng đám mây

    "Many organizations are migrating to cloud-based ELT solutions for better scalability and performance."

    (Nhiều tổ chức đang chuyển sang các giải pháp ELT dựa trên đám mây để có khả năng mở rộng và hiệu suất tốt hơn.)

  • End-to-end ELT pipeline

    Quy trình đường ống ELT từ đầu đến cuối (bao gồm toàn bộ các bước)

    "Building an end-to-end ELT pipeline can fully automate data ingestion and transformation."

    (Xây dựng một quy trình đường ống ELT từ đầu đến cuối có thể tự động hóa hoàn toàn việc nhập và biến đổi dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elt (extract, load, transform)

Acronym
Lật mặt

ELT là viết tắt của Extract, Load, Transform (Trích xuất, Tải, Biến đổi), là một quy trình tích hợp dữ liệu.

"Modern data warehouses often use ELT because it allows for faster processing and scalability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elt (extract, load, transform)".

Vai trò của ELT trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và đám mây

Sự xuất hiện của ELT là một sự thay đổi quan trọng trong văn hóa dữ liệu, đặc biệt với sự phát triển của các kho dữ liệu đám mây như Snowflake, BigQuery và Redshift. Nó cho phép các doanh nghiệp xử lý lượng lớn dữ liệu thô một cách nhanh chóng và linh hoạt hơn, đẩy nhanh quá trình đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Phương pháp này cũng thúc đẩy văn hóa 'data lake' (hồ dữ liệu) nơi dữ liệu được lưu trữ nguyên bản trước khi được biến đổi cho các mục đích cụ thể, tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.

ELT và sự dân chủ hóa dữ liệu

Bằng cách tải dữ liệu thô vào một vị trí trung tâm trước khi biến đổi, ELT góp phần 'dân chủ hóa dữ liệu'. Nó cho phép các nhà phân tích và nhà khoa học dữ liệu truy cập vào dữ liệu gốc và thực hiện các biến đổi theo nhu cầu cụ thể của họ, thay vì phải chờ đợi một quy trình biến đổi tập trung. Điều này giúp tăng cường khả năng tự phục vụ (self-service) và khám phá dữ liệu trong các tổ chức, trao quyền cho nhiều người dùng hơn để làm việc với dữ liệu.