(Top Banner Ad)
eluent
C1
danh từ C1 Hóa học

eluent

UK: /ɪˈljuːənt/ • US: /iˈluːənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất rửa giải dung môi rửa giải eluent
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solvent used to carry the sample through a chromatographic system.

Vietnamese Meaning

Một dung môi được sử dụng để vận chuyển mẫu qua một hệ thống sắc ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choice of eluent is crucial for effective separation in chromatography."

    "Việc lựa chọn eluent là rất quan trọng để tách chất hiệu quả trong sắc ký."

  • "The flow rate of the eluent affects the resolution of the separation."

    "Tốc độ dòng chảy của eluent ảnh hưởng đến độ phân giải của quá trình tách."

  • "Different eluents can be used to selectively elute different compounds."

    "Các eluent khác nhau có thể được sử dụng để rửa giải có chọn lọc các hợp chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elute Tách một chất ra khỏi chất hấp phụ bằng cách rửa với dung môi (thường dùng trong sắc ký).
Noun elution Quá trình rửa trôi hoặc tách một chất bằng dung môi trong sắc ký.
Noun eluate Dung dịch chứa chất đã được rửa trôi ra khỏi cột sắc ký.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e-
Latin
lavare
Latin
eluere
English
eluent

Nguồn gốc của 'Eluent': Từ 'Rửa sạch' trong tiếng Latin

Từ 'eluent' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'eluere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là 'rửa sạch', 'rửa trôi' hoặc 'tách ra'. Thành phần 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'lavare' có nghĩa là 'rửa'. Do đó, 'eluent' chính là chất lỏng được sử dụng để 'rửa trôi' hoặc 'tách' các thành phần ra khỏi một hỗn hợp, đặc biệt trong các quy trình hóa học như sắc ký.

Usage Note

Thuật ngữ 'eluent' đặc biệt được sử dụng trong sắc ký để chỉ dung môi động pha (mobile phase) có vai trò rửa giải (elute) các chất phân tích khỏi pha tĩnh (stationary phase). Nó khác với 'solvent' nói chung vì 'eluent' mang ý nghĩa chức năng cụ thể trong quá trình tách chất.

Prepositions

in with

'Eluent in' được dùng để chỉ thành phần của eluent. Ví dụ: 'The eluent in this experiment is hexane.' 'Eluent with' được dùng để chỉ eluent có chứa chất gì. Ví dụ: 'The eluent with acetic acid was used to improve peak shape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eluent
  • polar polar eluent
    (dung môi rửa trôi phân cực)
  • non-polar non-polar eluent
    (dung môi rửa trôi không phân cực)
  • aqueous aqueous eluent
    (dung môi rửa trôi chứa nước)
  • organic organic eluent
    (dung môi rửa trôi hữu cơ)
  • mobile phase mobile phase eluent
    (pha động (dung môi rửa trôi))
Verb + eluent
  • pump pump the eluent
    (bơm dung môi rửa trôi)
  • prepare prepare the eluent
    (chuẩn bị dung môi rửa trôi)
  • use use an eluent
    (sử dụng một dung môi rửa trôi)
Eluent + Noun
  • composition eluent composition
    (thành phần dung môi rửa trôi)
  • flow rate eluent flow rate
    (tốc độ dòng của dung môi rửa trôi)
  • strength eluent strength
    (độ mạnh của dung môi rửa trôi)

Idioms

  • gradient eluent

    Hệ dung môi rửa trôi có thành phần thay đổi dần theo thời gian (trong sắc ký gradient). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ thông thường.

    "Optimizing the gradient eluent can significantly improve separation efficiency for complex samples."

    (Tối ưu hóa hệ dung môi rửa trôi gradient có thể cải thiện đáng kể hiệu quả tách cho các mẫu phức tạp.)

  • isocratic eluent

    Hệ dung môi rửa trôi có thành phần không đổi trong suốt quá trình sắc ký (trong sắc ký đẳng dòng). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ thông thường.

    "An isocratic eluent system is simpler to operate but might not provide optimal separation for all mixtures."

    (Hệ dung môi rửa trôi đẳng dòng dễ vận hành hơn nhưng có thể không cung cấp sự tách tối ưu cho mọi hỗn hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eluent

danh từ
Lật mặt

Một dung môi được sử dụng để vận chuyển mẫu qua một hệ thống sắc ký.

"The choice of eluent is crucial for effective separation in chromatography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, the scientists will have optimized the eluent composition for maximum separation efficiency.
Đến khi thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ tối ưu hóa thành phần dung môi rửa giải để đạt hiệu quả tách tối đa.
Phủ định
The lab technicians won't have changed the eluent before the next set of samples is processed.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ chưa thay đổi dung môi rửa giải trước khi bộ mẫu tiếp theo được xử lý.
Nghi vấn
Will the chromatography system have used all of the eluent by the end of the run?
Liệu hệ thống sắc ký có sử dụng hết dung môi rửa giải vào cuối quá trình chạy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is currently using the eluent in the chromatography experiment.
Nhà khoa học hiện đang sử dụng chất rửa giải trong thí nghiệm sắc ký.
Phủ định
The lab technician is not using a strong eluent to separate the compounds.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm không sử dụng chất rửa giải mạnh để tách các hợp chất.
Nghi vấn
Are they using a different eluent for this batch of samples?
Họ có đang sử dụng một chất rửa giải khác cho lô mẫu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eluent".

Sắc ký và 'Eluent': Đảm bảo Chất lượng Đời sống

Mặc dù từ 'eluent' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành và không gắn liền với các truyền thống văn hóa hay xã hội cụ thể, nhưng vai trò của nó trong kỹ thuật sắc ký lại có ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hiện đại. Sắc ký, với sự hỗ trợ của 'eluent' để tách các thành phần, là một công cụ phân tích quan trọng giúp kiểm tra độ an toàn của thực phẩm, dược phẩm, phát hiện chất gây ô nhiễm trong môi trường và thậm chí trong điều tra pháp y. Qua đó, nó góp phần bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng trên toàn thế giới.