(Top Banner Ad)
stationary phase
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Sinh học

stationary phase

UK: /ˈsteɪʃənəri feɪz/ • US: /ˈsteɪʃəˌneri feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn ổn định pha dừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in the growth cycle of a population of microorganisms in which the number of newly generated cells is equal to the number of cells dying; the population size remains constant.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong chu kỳ tăng trưởng của một quần thể vi sinh vật, trong đó số lượng tế bào mới được tạo ra bằng số lượng tế bào chết đi; kích thước quần thể duy trì không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria entered the stationary phase after consuming most of the nutrients."

    "Vi khuẩn bước vào giai đoạn ổn định sau khi tiêu thụ gần hết các chất dinh dưỡng."

  • "Cells in the stationary phase often exhibit increased resistance to stress."

    "Các tế bào trong giai đoạn ổn định thường thể hiện khả năng kháng lại các yếu tố gây căng thẳng cao hơn."

  • "The culture reached the stationary phase approximately 24 hours after inoculation."

    "Môi trường nuôi cấy đạt đến giai đoạn ổn định khoảng 24 giờ sau khi cấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, nhà ga, đài phát thanh/truyền hình
Verb station đóng quân, đặt vào vị trí
Noun stationery văn phòng phẩm (giấy, phong bì...)
Adjective non-stationary không dừng, không ổn định
Noun phase giai đoạn, pha (khoa học)
Verb phase thực hiện theo từng giai đoạn, điều chỉnh giai đoạn
Noun phasing sự điều chỉnh giai đoạn, sự phân pha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
stationarius
Old French
stationnaire
English
stationary
Ancient Greek
φάσις (phasis)
Latin
phasis
French
phase
English
phase

Nguồn gốc của 'stationary'

Từ 'stationary' (tĩnh, không di chuyển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Sau đó, nó phát triển thành 'stationarius' chỉ những thứ thuộc về một vị trí cố định hoặc một trạm quân sự. Qua tiếng Pháp cổ 'stationnaire', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự bất động hoặc ổn định.

Nguồn gốc của 'phase'

Từ 'phase' (giai đoạn, pha) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp ('phase'), từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một giai đoạn cụ thể trong một quá trình hoặc sự phát triển, hoặc một trạng thái đặc trưng. Khi kết hợp, 'stationary phase' mô tả một giai đoạn ổn định hoặc một thành phần không di chuyển trong hệ thống khoa học.

Usage Note

Giai đoạn ổn định xảy ra sau giai đoạn tăng trưởng theo cấp số nhân (exponential/log phase) và trước giai đoạn suy vong (death/decline phase). Trong giai đoạn này, các chất dinh dưỡng bắt đầu cạn kiệt và các chất thải độc hại tích tụ, dẫn đến sự cân bằng giữa sự sinh sôi và sự chết của tế bào.

Prepositions

in during

‘In stationary phase’ để chỉ trạng thái của quần thể vi sinh vật. ‘During the stationary phase’ để chỉ thời gian mà quần thể đang ở trạng thái này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stationary phase
  • reach reach the stationary phase
    (đạt đến pha dừng (trong tăng trưởng vi khuẩn))
  • enter enter the stationary phase
    (bắt đầu/đi vào pha dừng)
  • maintain maintain the stationary phase
    (duy trì pha dừng)
  • exit exit the stationary phase
    (thoát khỏi pha dừng)
Adjective + stationary phase
  • long long stationary phase
    (pha dừng kéo dài)
  • extended extended stationary phase
    (pha dừng mở rộng)
  • reverse reverse stationary phase
    (pha tĩnh đảo (trong sắc ký))
  • normal normal stationary phase
    (pha tĩnh thuận (trong sắc ký))
Prepositional Phrases
  • during during the stationary phase
    (trong suốt pha dừng)
  • in in the stationary phase
    (ở/trong pha dừng)
  • at the end of at the end of the stationary phase
    (vào cuối pha dừng)

Idioms

  • reach the stationary phase

    Đạt đến pha dừng; Đây là một cụm từ kỹ thuật, thường dùng trong vi sinh vật học để chỉ giai đoạn tăng trưởng của vi sinh vật khi tốc độ sinh sản bằng tốc độ chết, dẫn đến số lượng quần thể ổn định. Cụm từ này không phải là thành ngữ theo nghĩa bóng thông thường.

    "Bacteria typically reach the stationary phase when nutrients become limited in the culture medium."

    (Vi khuẩn thường đạt đến pha dừng khi chất dinh dưỡng trở nên hạn chế trong môi trường nuôi cấy.)

  • operate in the stationary phase

    Vận hành ở pha tĩnh; Cụm từ kỹ thuật, thường dùng trong sắc ký để mô tả trạng thái hoạt động của pha tĩnh giúp phân tách các chất trong hỗn hợp. Nó không phải là thành ngữ.

    "The chromatographic column operates efficiently when the mobile phase interacts properly with the stationary phase."

    (Cột sắc ký hoạt động hiệu quả khi pha động tương tác đúng cách với pha tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary phase

noun
Lật mặt

Một giai đoạn trong chu kỳ tăng trưởng của một quần thể vi sinh vật, trong đó số lượng tế bào mới được tạo ra bằng số lượng tế bào chết đi; kích thước quần thể duy trì không đổi.

"The bacteria entered the stationary phase after consuming most of the nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary phase".

Tầm quan trọng trong Vi sinh vật học và Y tế

Khái niệm 'stationary phase' (pha dừng) trong tăng trưởng vi khuẩn là nền tảng trong nhiều lĩnh vực như y học, an toàn thực phẩm và công nghệ sinh học. Việc hiểu khi nào vi khuẩn đạt đến pha dừng giúp các nhà khoa học kiểm soát nhiễm trùng, phát triển kháng sinh hiệu quả, ngăn ngừa hư hỏng thực phẩm và tối ưu hóa sản xuất các hợp chất sinh học quan trọng. Nó phản ánh một trạng thái cân bằng động và sự thích nghi của vi sinh vật.

Ứng dụng trong Khoa học Phân tích và Công nghiệp

Trong kỹ thuật sắc ký (chromatography), 'stationary phase' (pha tĩnh) là thành phần then chốt cho việc phân tách các hỗn hợp phức tạp. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển thuốc, kiểm tra chất lượng môi trường, giám định pháp y và kiểm soát chất lượng sản phẩm công nghiệp. Sự lựa chọn pha tĩnh phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả phân tích, đóng góp to lớn vào sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện đại, từ đó ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của chúng ta.