(Top Banner Ad)
mobile phase
C1
danh từ C1 Hóa học, Sắc ký

mobile phase

UK: /ˈməʊbaɪl feɪz/ • US: /ˈmoʊbəl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

pha động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phase that moves through the chromatographic system, carrying the sample with it.

Vietnamese Meaning

Pha động, là pha di chuyển qua hệ thống sắc ký, mang theo mẫu phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choice of mobile phase is crucial for effective separation in chromatography."

    "Việc lựa chọn pha động là rất quan trọng để tách hiệu quả trong sắc ký."

  • "The composition of the mobile phase significantly affects the resolution of the separation."

    "Thành phần của pha động ảnh hưởng đáng kể đến độ phân giải của quá trình tách."

  • "Different types of mobile phases are used depending on the specific application and the nature of the analytes."

    "Các loại pha động khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và bản chất của các chất phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun mobility tính di động
Noun phase giai đoạn, pha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sắc ký

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
English
mobile
English
phase
English
mobile phase

Nguồn gốc của 'mobile phase'

Thuật ngữ 'mobile phase' bắt nguồn từ việc sử dụng các chất di động trong quá trình sắc ký. Các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng việc sử dụng pha động giúp tách các chất khác nhau trong một hỗn hợp, giống như việc di chuyển một đoàn tàu chở hàng hóa khác nhau đến các ga khác nhau.

Usage Note

Trong sắc ký, pha động (mobile phase) là một trong hai pha, pha còn lại là pha tĩnh (stationary phase). Pha động có thể là chất lỏng (trong sắc ký lỏng), khí (trong sắc ký khí), hoặc chất lỏng siêu tới hạn (trong sắc ký chất lỏng siêu tới hạn). Vai trò của pha động là hòa tan và vận chuyển các chất phân tích qua pha tĩnh. Sự tương tác khác nhau giữa các chất phân tích với pha tĩnh và pha động dẫn đến sự tách biệt của các chất.

Prepositions

in as for

in: used to describe a process 'in mobile phase'. as: used to describe a role 'mobile phase as a solvent'. for: used to describe purpose 'mobile phase for separation'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mobile phase
  • different different mobile phase
    (pha động khác nhau)
  • suitable suitable mobile phase
    (pha động phù hợp)
  • ideal ideal mobile phase
    (pha động lý tưởng)
Động từ + mobile phase
  • use use a mobile phase
    (sử dụng một pha động)
  • select select a mobile phase
    (chọn một pha động)
  • optimize optimize the mobile phase
    (tối ưu hóa pha động)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile phase

danh từ
Lật mặt

Pha động, là pha di chuyển qua hệ thống sắc ký, mang theo mẫu phân tích.

"The choice of mobile phase is crucial for effective separation in chromatography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Optimizing the mobile phase is crucial for achieving good separation in chromatography.
Tối ưu hóa pha động là rất quan trọng để đạt được sự phân tách tốt trong sắc ký.
Phủ định
Ignoring the properties of the mobile phase will not lead to successful analysis.
Bỏ qua các thuộc tính của pha động sẽ không dẫn đến phân tích thành công.
Nghi vấn
Is understanding the composition of the mobile phase essential for method development?
Có phải việc hiểu thành phần của pha động là cần thiết cho việc phát triển phương pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile phase".

Ứng dụng của 'mobile phase' trong khoa học

Trong sắc ký, 'mobile phase' đóng vai trò quan trọng trong việc tách các chất. Việc lựa chọn pha động phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Điều này tương tự như việc chọn đúng phương tiện di chuyển để đến đích một cách hiệu quả.