(Top Banner Ad)
emancipate
C1
Động từ C1 Xã hội, Luật pháp, Lịch sử

emancipate

UK: /ɪˈmænsɪpeɪt/ • US: /ɪˈmænsɪpeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng giải thoát phóng thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set free from legal, social, or political restrictions; to liberate.

Vietnamese Meaning

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; trả tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government emancipated the slaves in 1863."

    "Chính phủ đã giải phóng nô lệ vào năm 1863."

  • "Education is the key to emancipating yourself from poverty."

    "Giáo dục là chìa khóa để giải phóng bản thân khỏi nghèo đói."

  • "The law was designed to emancipate women from traditional roles."

    "Luật này được thiết kế để giải phóng phụ nữ khỏi các vai trò truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emancipation sự giải phóng, sự tự do
Noun emancipator người giải phóng
Adjective emancipated được giải phóng, tự do (thường dùng cho người, tư tưởng)
Adjective emancipatory mang tính giải phóng, giúp giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Luật pháp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*man-
Latin
manus
Latin
mancipium
Latin
emancipare
English
emancipate

Gốc rễ từ 'Bàn tay'

Từ 'emancipate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emancipare', mang ý nghĩa 'giải phóng khỏi quyền sở hữu' hoặc 'buông tay'. Từ này ban đầu được dùng trong luật La Mã cổ đại, khi một người cha (paterfamilias) 'buông tay' con cái mình để chúng có thể tự do về mặt pháp lý, hoặc khi một người chủ 'buông tay' nô lệ của mình. 'Manus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tay', và tiền tố 'e-' (ex-) có nghĩa là 'ra khỏi'. Do đó, 'emancipate' mang hình ảnh mạnh mẽ của việc trao lại sự tự do từ tay người nắm giữ, giải thoát ai đó khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế.

Usage Note

Từ 'emancipate' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giải phóng một nhóm người hoặc một cá nhân khỏi sự áp bức, nô lệ, hoặc sự kiểm soát quá mức. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị. So sánh với 'liberate', 'emancipate' nhấn mạnh đến việc loại bỏ các ràng buộc pháp lý và xã hội, trong khi 'liberate' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giải phóng khỏi sự giam cầm về thể chất.

Prepositions

from

Đi với giới từ 'from' để chỉ ra cái gì hoặc ai được giải phóng khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'emancipate'
  • fully fully emancipate
    (hoàn toàn giải phóng)
  • legally legally emancipate
    (giải phóng về mặt pháp lý)
  • seek to seek to emancipate
    (tìm cách giải phóng)
  • struggle to struggle to emancipate
    (đấu tranh để giải phóng)
'Emancipate' + Danh từ/Đại từ
  • slaves emancipate slaves
    (giải phóng nô lệ)
  • a child emancipate a child
    (giải phóng một đứa trẻ (khỏi quyền giám hộ của cha mẹ trước tuổi trưởng thành hợp pháp))
  • women emancipate women
    (giải phóng phụ nữ)
  • a country emancipate a country
    (giải phóng một quốc gia)
'Emancipate' + Giới từ
  • oneself from emancipate oneself from prejudice
    (tự giải phóng bản thân khỏi định kiến)
  • from emancipate from oppression
    (giải phóng khỏi sự áp bức)

Idioms

  • emancipate oneself from something

    tự giải phóng bản thân khỏi điều gì đó (một ràng buộc, tư tưởng cũ, ảnh hưởng, v.v.)

    "She worked hard to emancipate herself from the traditional expectations of her family."

    (Cô ấy đã nỗ lực để tự giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng truyền thống của gia đình.)

  • emancipate from the shackles of something

    giải phóng khỏi xiềng xích/sự ràng buộc của điều gì đó (thường mang tính ẩn dụ)

    "Many nations fought to emancipate from the shackles of colonialism."

    (Nhiều quốc gia đã chiến đấu để giải phóng khỏi xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emancipate

Động từ
Lật mặt

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; trả tự do.

"The government emancipated the slaves in 1863."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emancipate".

Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (The Emancipation Proclamation)

Đây là một sắc lệnh hành pháp do Tổng thống Hoa Kỳ Abraham Lincoln ban hành vào năm 1863 trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Nó tuyên bố tự do cho tất cả nô lệ ở các bang ly khai, vốn đang chiến đấu chống lại Liên bang. Sắc lệnh này không chỉ là một hành động pháp lý mà còn là một bước ngoặt quan trọng, thay đổi mục đích của cuộc chiến tranh thành cuộc đấu tranh cho tự do và bình đẳng, dẫn đến việc bãi bỏ chế độ nô lệ vĩnh viễn ở Hoa Kỳ.

Giải phóng Phụ nữ (Women's Emancipation)

Đây là một phong trào xã hội và chính trị rộng lớn nhằm đạt được quyền bình đẳng cho phụ nữ trên mọi phương diện – pháp lý, kinh tế, xã hội và chính trị. Nó bao gồm cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử (nhiều quốc gia chỉ cho phép phụ nữ bầu cử từ thế kỷ 20), quyền sở hữu tài sản, giáo dục và việc làm bình đẳng, cũng như giải phóng phụ nữ khỏi các giới hạn và khuôn mẫu truyền thống của xã hội. Phong trào này tiếp tục phát triển cho đến ngày nay.