(Top Banner Ad)
abolition
C1
noun C1 Luật, Chính trị, Lịch sử

abolition

UK: /ˌæbəˈlɪʃən/ • US: /ˌæbəˈlɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bãi bỏ sự thủ tiêu bãi bỏ thủ tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of abolishing a system, practice, or institution.

Vietnamese Meaning

Sự bãi bỏ, sự thủ tiêu một hệ thống, tập quán, hoặc thể chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abolition of the death penalty is a controversial topic."

    "Việc bãi bỏ án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "The campaign for the abolition of slavery gained momentum in the 19th century."

    "Chiến dịch bãi bỏ chế độ nô lệ đã đạt được động lực vào thế kỷ 19."

  • "The government is considering the abolition of the tax on luxury goods."

    "Chính phủ đang xem xét việc bãi bỏ thuế đối với hàng hóa xa xỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abolish Hủy bỏ, thủ tiêu, bãi bỏ (một hệ thống, luật lệ, hoặc tập quán)
Noun abolitionist Người theo chủ nghĩa bãi bỏ (thường là bãi bỏ chế độ nô lệ hoặc án tử hình)
Adjective abolishable Có thể bị bãi bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abolēre
Latin
abolitio
Old French
abolition
Middle English
abolition

Nguồn Gốc Latin

Từ 'abolition' bắt nguồn từ tiếng Latin *abolitio*, có nghĩa là 'sự hủy bỏ' hay 'sự xóa bỏ'. Nó liên quan đến động từ Latin *abolēre*, cấu thành từ tiền tố *ab-* (nghĩa là 'khỏi' hoặc 'xa') và gốc *olēre* (nghĩa là 'lớn lên', 'phát triển'). Về mặt nghĩa đen, nó là hành động ngăn chặn sự phát triển hoặc kết thúc một thứ gì đó.

Sự Kiện Lịch Sử

Mặc dù từ này đã tồn tại từ lâu, nhưng nó trở nên cực kỳ quan trọng và phổ biến trong thế kỷ 18 và 19, gắn liền với 'Phong trào Bãi bỏ Chế độ Nô lệ' (Abolitionist Movement) ở Anh và Mỹ.

Usage Note

Từ 'abolition' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc xã hội để chỉ sự chấm dứt hoàn toàn một điều gì đó. Nó mang tính chất trang trọng và có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ, 'the abolition of slavery' (bãi bỏ chế độ nô lệ) khác với 'the end of slavery' (sự kết thúc của chế độ nô lệ) ở chỗ nó nhấn mạnh vào hành động chính thức và có chủ đích bãi bỏ nó.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'abolition' chỉ đến cái gì bị bãi bỏ. Ví dụ: 'the abolition of the death penalty' (bãi bỏ án tử hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abolition
  • Total total abolition
    (Sự bãi bỏ hoàn toàn)
  • Immediate immediate abolition
    (Sự bãi bỏ ngay lập tức)
  • Gradual gradual abolition
    (Sự bãi bỏ dần dần)
Verb + abolition
  • Call for call for abolition
    (Kêu gọi bãi bỏ)
  • Demand the demand the abolition
    (Đòi hỏi sự bãi bỏ)
  • Secure the secure the abolition
    (Đảm bảo việc bãi bỏ thành công)
Noun + abolition
  • The move toward the move toward abolition
    (Động thái hướng tới sự bãi bỏ)
  • The campaign for the campaign for abolition
    (Chiến dịch đấu tranh cho sự bãi bỏ)

Idioms

  • The abolition of slavery

    Sự bãi bỏ chế độ nô lệ

    "The 13th Amendment ensured the abolition of slavery in the United States."

    (Tu chính án thứ 13 đã đảm bảo việc bãi bỏ chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ.)

  • A commitment to abolition

    Cam kết thực hiện việc bãi bỏ

    "The politician reaffirmed his commitment to the abolition of the tax."

    (Vị chính trị gia tái khẳng định cam kết của mình đối với việc bãi bỏ loại thuế đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abolition

noun
Lật mặt

Sự bãi bỏ, sự thủ tiêu một hệ thống, tập quán, hoặc thể chế.

"The abolition of the death penalty is a controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They fought for the abolition of slavery, believing it was their moral duty.
Họ đấu tranh cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ, tin rằng đó là nghĩa vụ đạo đức của họ.
Phủ định
The abolition of the law was not something anyone could prevent.
Việc bãi bỏ luật không phải là điều mà bất kỳ ai có thể ngăn cản.
Nghi vấn
Was the abolition of child labor one of their primary goals?
Việc bãi bỏ lao động trẻ em có phải là một trong những mục tiêu chính của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abolition of slavery was a monumental achievement.
Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một thành tựu to lớn.
Phủ định
Isn't the complete abolition of poverty a common goal?
Phải chăng việc xóa bỏ hoàn toàn đói nghèo là một mục tiêu chung?
Nghi vấn
Were they abolitionists who fought for human rights?
Họ có phải là những nhà bãi nô đã đấu tranh cho quyền con người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, historians will have studied the impact the abolition of slavery had on global economies.
Đến cuối thế kỷ, các nhà sử học sẽ nghiên cứu tác động của việc bãi bỏ chế độ nô lệ đối với nền kinh tế toàn cầu.
Phủ định
The abolitionist movement won't have achieved its goals completely by 2050 if social inequality persists.
Phong trào bãi nô sẽ không đạt được các mục tiêu hoàn toàn vào năm 2050 nếu bất bình đẳng xã hội vẫn tồn tại.
Nghi vấn
Will the government have implemented effective policies after the abolition of the tax?
Liệu chính phủ sẽ thực hiện các chính sách hiệu quả sau khi bãi bỏ thuế hay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abolition of slavery was a key goal of the activists.
Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một mục tiêu quan trọng của các nhà hoạt động.
Phủ định
The government didn't support the abolition of the law at that time.
Chính phủ đã không ủng hộ việc bãi bỏ luật vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the abolitionist movement gain significant support in the 19th century?
Phong trào bãi nô có nhận được sự ủng hộ đáng kể vào thế kỷ 19 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abolition".

Chủ Nghĩa Bãi Nô (Abolitionism)

Khái niệm nổi tiếng nhất liên quan đến 'abolition' là Phong trào Bãi nô thế kỷ 19. Đây là phong trào xã hội và chính trị ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, đấu tranh quyết liệt để chấm dứt chế độ nô lệ. Những người tham gia được gọi là 'abolitionists'.

Án Tử Hình

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'abolition' thường được dùng để chỉ việc đấu tranh bãi bỏ án tử hình (capital punishment). Nhiều tổ chức nhân quyền trên toàn thế giới đang vận động các quốc gia thực hiện việc 'abolition of the death penalty'.