(Top Banner Ad)
enslave
C1
Động từ C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

enslave

UK: /ɪnˈsleɪv/ • US: /ɪnˈsleɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bắt làm nô lệ nô dịch hóa biến thành nô lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone a slave; to force someone to work for you against their will.

Vietnamese Meaning

Biến ai đó thành nô lệ; buộc ai đó làm việc cho bạn trái với ý muốn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of Africans were enslaved and transported to the Americas."

    "Hàng triệu người châu Phi đã bị bắt làm nô lệ và vận chuyển đến châu Mỹ."

  • "The colonists enslaved the native population to work in the fields."

    "Những người thực dân đã bắt người dân bản địa làm nô lệ để làm việc trên đồng ruộng."

  • "He felt enslaved by his demanding job."

    "Anh ấy cảm thấy bị công việc đòi hỏi cao của mình trói buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Noun enslavement sự nô dịch, sự bắt làm nô lệ
Adjective enslaved bị nô dịch, bị bắt làm nô lệ
Adjective slavish kiểu nô lệ, hèn hạ, phục tùng mù quáng
Adverb slavishly một cách hèn hạ, một cách phục tùng mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
English (noun)
slave
English (verb)
enslave

Từ gốc 'slave' và tiền tố 'en-'

Từ 'enslave' được hình thành vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'gây ra') với danh từ 'slave' (nô lệ). Do đó, 'enslave' có nghĩa đen là 'biến ai đó thành nô lệ'.

Nguồn gốc từ 'Slavs'

Thật thú vị, bản thân từ 'slave' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'sclavus' trong tiếng Latin Trung cổ, dùng để chỉ người Slav (một nhóm dân tộc ở Đông Âu). Vào thời Trung cổ, nhiều người Slav bị bắt làm nô lệ, khiến tên gọi dân tộc này trở thành đồng nghĩa với 'người bị bắt làm nô lệ'.

Usage Note

Từ 'enslave' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực, nhấn mạnh sự tước đoạt tự do và quyền con người của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc xã hội để mô tả các hệ thống áp bức như chế độ nô lệ. So với các từ như 'employ' (thuê) hay 'hire' (mướn), 'enslave' thể hiện sự cưỡng bức và bạo lực.

Prepositions

to

'Enslave to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình trạng mà ai đó bị biến thành nô lệ, ví dụ: 'enslaved to poverty' (bị nô lệ hóa bởi nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enslave
  • try to try to enslave a people
    (cố gắng nô dịch một dân tộc)
  • seek to seek to enslave a nation
    (tìm cách nô dịch một quốc gia)
  • attempt to attempt to enslave the mind
    (cố gắng nô dịch tâm trí)
Enslave + Noun
  • a nation enslave a nation
    (nô dịch một quốc gia)
  • a people enslave a people
    (nô dịch một dân tộc)
  • their bodies enslave their bodies
    (nô dịch thân thể họ)
  • their minds enslave their minds
    (nô dịch tâm trí họ)
Adverb + enslave
  • financially financially enslave someone
    (nô dịch ai đó về mặt tài chính)
  • politically politically enslave a group
    (nô dịch một nhóm về mặt chính trị)
  • psychologically psychologically enslave victims
    (nô dịch nạn nhân về mặt tâm lý)

Idioms

  • be enslaved by debt

    bị nô lệ bởi nợ nần

    "Many people in developing countries are enslaved by debt."

    (Nhiều người ở các nước đang phát triển bị nô lệ bởi nợ nần.)

  • be enslaved by addiction

    bị nô lệ bởi nghiện ngập

    "He feels enslaved by his addiction to gambling."

    (Anh ấy cảm thấy bị nghiện cờ bạc làm cho thành nô lệ.)

  • enslave one's mind/heart

    nô dịch tâm trí/trái tim ai đó (bằng tư tưởng, tình cảm tiêu cực)

    "Fear can easily enslave people's minds."

    (Sự sợ hãi có thể dễ dàng nô dịch tâm trí con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enslave

Động từ
Lật mặt

Biến ai đó thành nô lệ; buộc ai đó làm việc cho bạn trái với ý muốn của họ.

"Millions of Africans were enslaved and transported to the Americas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the abolitionists had not fought so hard, many more people would still be enslaved today.
Nếu những người theo chủ nghĩa bãi nô không chiến đấu hết mình, nhiều người hơn nữa vẫn sẽ bị enslave ngày nay.
Phủ định
If colonial powers hadn't enslaved populations for profit, the global south might not have such significant economic disparities today.
Nếu các cường quốc thuộc địa không enslave dân số để kiếm lợi nhuận, Nam bán cầu có lẽ đã không có sự chênh lệch kinh tế lớn đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the Roman Empire hadn't enslaved so many people, would their society have been as advanced?
Nếu Đế chế La Mã không enslave quá nhiều người, liệu xã hội của họ có thể phát triển đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enslave".

Lịch sử chế độ nô lệ

Chế độ nô lệ là một thể chế lịch sử đã tồn tại ở nhiều nền văn minh trên thế giới trong hàng nghìn năm, trong đó một người bị coi là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải lao động không công. Từ 'enslave' gắn liền trực tiếp với thực tế tàn khốc này.

Các hình thức nô lệ hiện đại

Mặc dù chế độ nô lệ truyền thống đã bị bãi bỏ ở hầu hết các quốc gia, nhưng các hình thức nô lệ hiện đại như buôn người, lao động cưỡng bức, hôn nhân cưỡng bức và nô lệ vì nợ vẫn tồn tại trên khắp thế giới. Từ 'enslave' cũng được dùng để mô tả những tình huống này, nhấn mạnh sự mất tự do và nhân phẩm.