(Top Banner Ad)
emancipating
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

emancipating

UK: /ɪˈmænsɪpeɪtɪŋ/ • US: /ɪˈmænsɪpeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính giải phóng giải phóng giải thoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Setting free from legal, social, or political restrictions; liberating.

Vietnamese Meaning

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; giải thoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emancipating effects of education are undeniable."

    "Tác động giải phóng của giáo dục là không thể phủ nhận."

  • "The internet has an emancipating effect on access to information."

    "Internet có tác động giải phóng đối với việc tiếp cận thông tin."

  • "She dedicated her life to emancipating women from traditional roles."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giải phóng phụ nữ khỏi những vai trò truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emancipate giải phóng, trả tự do
Noun emancipation sự giải phóng, sự trả tự do
Noun emancipator người giải phóng
Adjective emancipated được giải phóng, tự do
Adjective emancipative có tính giải phóng, giúp giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emancipare
English
emancipate
English
emancipating

Nguồn gốc 'Giải phóng'

Từ 'emancipating' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'emancipare'. Trong tiếng Latin, 'e-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'từ', và 'mancipare' có nghĩa là 'thả khỏi sự kiểm soát hợp pháp'. Bản thân 'mancipare' lại xuất phát từ 'manus' (bàn tay) và 'capere' (nắm giữ, lấy). Vì vậy, 'emancipating' ban đầu mang ý nghĩa 'thả ra khỏi bàn tay' hay 'buông bỏ quyền kiểm soát', chủ yếu liên quan đến việc giải phóng một người con khỏi quyền uy của cha hoặc một nô lệ.

Usage Note

Tính từ 'emancipating' thường được dùng để mô tả các hành động, ý tưởng hoặc chính sách có tác dụng giải phóng một nhóm người hoặc một cá nhân khỏi sự áp bức hoặc kiểm soát. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động dẫn đến sự tự do, không chỉ đơn thuần là trạng thái tự do.

Prepositions

from for

- 'Emancipating from': chỉ sự giải thoát khỏi cái gì đó (ví dụ: emancipating from slavery).
- 'Emancipating for': chỉ sự giải phóng để đạt được điều gì đó (ví dụ: emancipating for self-determination).

Collocations (Từ đi kèm)

'emancipating' + Danh từ (Noun)
  • experience an emancipating experience
    (một trải nghiệm giải phóng (tâm hồn, tư tưởng))
  • effect an emancipating effect
    (một tác động mang tính giải phóng)
  • power emancipating power
    (sức mạnh giải phóng)
Trạng từ (Adverb) + 'emancipating'
  • truly truly emancipating
    (thực sự mang tính giải phóng)
  • deeply deeply emancipating
    (mang tính giải phóng sâu sắc)
Động từ (Verb) + 'emancipating' (như một phần của vị ngữ)
  • prove prove emancipating
    (chứng tỏ có tính giải phóng)
  • find find it emancipating
    (thấy nó (có tính) giải phóng)

Idioms

  • emancipating oneself from [something]

    tự giải phóng mình khỏi (một ràng buộc, ảnh hưởng, suy nghĩ tiêu cực, v.v.)

    "She spent years emancipating herself from the rigid societal expectations."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để tự giải phóng mình khỏi những kỳ vọng xã hội cứng nhắc.)

  • the emancipating power of [something]

    sức mạnh giải phóng của (cái gì đó)

    "Education has the emancipating power of freeing minds from ignorance."

    (Giáo dục có sức mạnh giải phóng tâm trí khỏi sự thiếu hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emancipating

Tính từ
Lật mặt

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; giải thoát.

"The emancipating effects of education are undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emancipating".

Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (The Emancipation Proclamation)

Là một sắc lệnh lịch sử được Tổng thống Abraham Lincoln ban hành tại Hoa Kỳ vào năm 1863, tuyên bố tự do cho hàng triệu nô lệ trong các bang ly khai. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ và trong lịch sử đấu tranh vì quyền bình đẳng, đặt nền móng cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ hoàn toàn.

Phong trào Giải phóng Phụ nữ (Women's Emancipation Movement)

Một chuỗi các phong trào xã hội và chính trị rộng lớn diễn ra trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nhằm mục đích thiết lập quyền bình đẳng cho phụ nữ. Các phong trào này đã đấu tranh cho quyền bầu cử, quyền được giáo dục, quyền làm việc, quyền sở hữu tài sản và quyền tự chủ về cơ thể, bắt đầu từ thế kỷ 19 và tiếp diễn đến ngày nay.