(Top Banner Ad)
enslaving
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Xã hội học, Lịch sử, Luật pháp

enslaving

UK: /ɪnˈsleɪvɪŋ/ • US: /ɪnˈsleɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nô dịch hóa đang biến thành nô lệ sự nô dịch hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone a slave; to force someone to work for you without pay and without the freedom to leave.

Vietnamese Meaning

Biến ai đó thành nô lệ; ép buộc ai đó làm việc cho bạn mà không trả lương và không có quyền tự do rời đi. Dạng V-ing/Gerund thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporation was accused of enslaving its workers through unfair labor practices."

    "Tập đoàn bị cáo buộc biến công nhân của mình thành nô lệ thông qua các hành vi lao động bất công."

  • "Enslaving another human being is a crime against humanity."

    "Việc biến một người khác thành nô lệ là một tội ác chống lại loài người."

  • "He argued that consumerism was enslaving people to material possessions."

    "Anh ấy lập luận rằng chủ nghĩa tiêu dùng đang biến mọi người thành nô lệ cho của cải vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enslave nô dịch, bắt làm nô lệ, giam hãm
Noun enslaver kẻ nô dịch, chủ nô
Noun enslavement sự nô dịch, tình trạng bị nô dịch, sự giam hãm
Noun slave nô lệ (người)
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Adjective slavish thuộc về nô lệ, hèn hạ, bắt chước mù quáng
Adverb slavishly một cách nô lệ, hèn hạ, mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Medieval Latin
Sclavus
Old French
sclave
English
enslave
English
enslaving

Nguồn gốc 'nô lệ' và tiền tố 'en-'

Từ 'enslaving' bắt nguồn từ động từ 'enslave'. Từ 'slave' (nô lệ) có gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'Sclavus', ban đầu dùng để chỉ người Slav – một dân tộc ở Đông Âu thường bị bắt làm nô lệ vào thời Trung cổ. Tiền tố 'en-' đến từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'khiến cho', 'biến thành'. Do đó, 'enslave' mang nghĩa 'khiến ai đó trở thành nô lệ' hoặc 'làm nô dịch'.

Usage Note

Từ 'enslaving' mang ý nghĩa tước đoạt quyền tự do và nhân phẩm của một người, biến họ thành tài sản của người khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử liên quan đến chế độ nô lệ, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả các tình huống mà ai đó bị kiểm soát hoặc phụ thuộc một cách quá mức. Sự khác biệt so với 'oppressing' là 'enslaving' nhấn mạnh sự tước đoạt hoàn toàn quyền tự do, trong khi 'oppressing' có thể bao gồm nhiều hình thức áp bức khác nhau.

Prepositions

to

Thường được dùng trong cấu trúc 'enslaving someone to something' (biến ai đó thành nô lệ cho cái gì đó - thường mang nghĩa bóng). Ví dụ: 'enslaving people to debt' (biến mọi người thành nô lệ cho nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

enslaving + Noun
  • debt enslaving debt
    (khoản nợ giam hãm (nợ nần chồng chất, không lối thoát))
  • addiction enslaving addiction
    (cơn nghiện trói buộc (nghiện ngập khiến mất tự do))
  • conditions enslaving conditions
    (điều kiện nô dịch (điều kiện sống/làm việc ép buộc))
  • power enslaving power
    (quyền lực nô dịch (quyền lực kiểm soát hoàn toàn))
  • routine enslaving routine
    (thói quen giam hãm (thói quen lặp đi lặp lại khiến mất tự do, nhàm chán))
Adverb + enslaving
  • mentally mentally enslaving
    (nô dịch tinh thần (kiểm soát tư tưởng, ý chí))
  • financially financially enslaving
    (nô dịch tài chính (kiểm soát qua tiền bạc))
  • truly truly enslaving
    (thực sự nô dịch (thực sự giam hãm/kiểm soát))
  • deeply deeply enslaving
    (nô dịch sâu sắc (giam hãm một cách sâu sắc))

Idioms

  • enslaving debt

    khoản nợ nô dịch

    "Many people fall into an enslaving debt cycle they can't escape."

    (Nhiều người rơi vào một vòng nợ nần nô dịch mà họ không thể thoát ra.)

  • an enslaving addiction

    một cơn nghiện trói buộc

    "Gambling can become an enslaving addiction, destroying lives."

    (Cờ bạc có thể trở thành một cơn nghiện trói buộc, hủy hoại cuộc đời.)

  • an enslaving routine

    một thói quen giam hãm

    "He found his daily commute to be an enslaving routine, offering no joy or flexibility."

    (Anh ấy thấy việc đi làm hàng ngày là một thói quen giam hãm, không mang lại niềm vui hay sự linh hoạt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enslaving

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Biến ai đó thành nô lệ; ép buộc ai đó làm việc cho bạn mà không trả lương và không có quyền tự do rời đi. Dạng V-ing/Gerund thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

"The corporation was accused of enslaving its workers through unfair labor practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enslaving".

Lịch sử và Ảnh hưởng của Chế độ Nô lệ

Chế độ nô lệ là một thực trạng đau lòng tồn tại hàng ngàn năm trong lịch sử nhân loại, gây ra sự mất tự do, bóc lột và nhiều đau khổ. Dù đã bị bãi bỏ ở nhiều nơi, những hậu quả của nó vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội, chính trị và kinh tế của nhiều quốc gia ngày nay.

Nô lệ Hiện đại và 'Nô dịch' Nghĩa Bóng

Ngày nay, các hình thức nô lệ mới như buôn người, lao động cưỡng bức, và nợ ràng buộc vẫn tồn tại. Ngoài ra, từ 'enslaving' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ kiểm soát hoặc giam hãm con người, ví dụ: 'enslaving technologies' (công nghệ gây nghiện), 'enslaving consumerism' (chủ nghĩa tiêu dùng giam hãm), hay 'enslaving social media' (mạng xã hội trói buộc).