(Top Banner Ad)
embden-meyerhof-parnas pathway
C2
Danh từ C2 Sinh hóa học

embden-meyerhof-parnas pathway

Nghĩa tiếng Việt

con đường Embden-Meyerhof-Parnas con đường đường phân glycolysis
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metabolic pathway that converts glucose into pyruvate or lactate, producing ATP.

Vietnamese Meaning

Một con đường trao đổi chất chuyển đổi glucose thành pyruvate hoặc lactate, tạo ra ATP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Embden-Meyerhof-Parnas pathway is essential for energy production in many cells."

    "Con đường Embden-Meyerhof-Parnas rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng trong nhiều tế bào."

  • "The Embden-Meyerhof-Parnas pathway is upregulated in cancer cells to meet their high energy demands."

    "Con đường Embden-Meyerhof-Parnas được tăng cường hoạt động trong các tế bào ung thư để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao của chúng."

  • "Understanding the Embden-Meyerhof-Parnas pathway is crucial for studying metabolic disorders."

    "Hiểu con đường Embden-Meyerhof-Parnas là rất quan trọng để nghiên cứu các rối loạn trao đổi chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycolysis Đường phân (quá trình chuyển hóa glucose thành năng lượng)
Adjective glycolytic Thuộc về đường phân; liên quan đến đường phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Embden
German
Meyerhof
Polish
Parnas
English
pathway
English
Embden-Meyerhof-Parnas pathway

Nguồn gốc tên gọi của Con đường Embden-Meyerhof-Parnas

Con đường Embden-Meyerhof-Parnas được đặt theo tên của ba nhà hóa sinh học lỗi lạc: Gustav Embden và Otto Meyerhof (người Đức), cùng Jakub Parnas (người Ba Lan). Ba nhà khoa học này đã đóng góp to lớn vào việc khám phá và giải thích chi tiết quá trình đường phân (glycolysis), một chuỗi phản ứng sinh hóa cơ bản giúp các tế bào chuyển hóa glucose thành năng lượng mà không cần oxy. Tên gọi này vinh danh những đóng góp tiên phong của họ trong việc làm sáng tỏ cơ chế trao đổi chất thiết yếu này.

Usage Note

Con đường Embden-Meyerhof-Parnas (EMP), còn được gọi là đường phân (glycolysis), là một chuỗi các phản ứng hóa học diễn ra trong tế bào, phá vỡ glucose (một loại đường) thành pyruvate. Quá trình này giải phóng năng lượng, được lưu trữ dưới dạng ATP (adenosine triphosphate), 'đơn vị tiền tệ năng lượng' của tế bào. Trong điều kiện kỵ khí, pyruvate có thể được chuyển đổi thành lactate. Tên gọi 'Embden-Meyerhof-Parnas' vinh danh Gustav Embden, Otto Meyerhof, và Jakub Karol Parnas, những nhà sinh hóa học đã có những đóng góp quan trọng trong việc làm sáng tỏ con đường này. Glycolysis là một quá trình cơ bản và phổ biến trong hầu hết các sinh vật sống.

Prepositions

in of

* in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà con đường xảy ra (ví dụ: 'Glycolysis occurs in the cytoplasm').
* of: Sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của con đường (ví dụ: 'An overview of the Embden-Meyerhof-Parnas pathway').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embden-meyerhof-parnas pathway
  • study study the Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (nghiên cứu con đường Embden-Meyerhof-Parnas)
  • understand understand the Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (hiểu về con đường Embden-Meyerhof-Parnas)
  • elucidate elucidate the Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (làm sáng tỏ con đường Embden-Meyerhof-Parnas)
  • regulate regulate the Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (điều hòa con đường Embden-Meyerhof-Parnas)
Adjective + embden-meyerhof-parnas pathway
  • central central Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (con đường Embden-Meyerhof-Parnas trung tâm)
  • fundamental fundamental Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (con đường Embden-Meyerhof-Parnas cơ bản)
  • primary primary Embden-Meyerhof-Parnas pathway
    (con đường Embden-Meyerhof-Parnas chính yếu)
Embden-Meyerhof-Parnas pathway + Verb/Prepositional phrase
  • operates The Embden-Meyerhof-Parnas pathway operates in the cytoplasm.
    (Con đường Embden-Meyerhof-Parnas hoạt động trong tế bào chất.)
  • occurs in The Embden-Meyerhof-Parnas pathway occurs in most organisms.
    (Con đường Embden-Meyerhof-Parnas diễn ra ở hầu hết các sinh vật.)
  • leads to The Embden-Meyerhof-Parnas pathway leads to ATP production.
    (Con đường Embden-Meyerhof-Parnas dẫn đến sản xuất ATP.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embden-meyerhof-parnas pathway

Danh từ
Lật mặt

Một con đường trao đổi chất chuyển đổi glucose thành pyruvate hoặc lactate, tạo ra ATP.

"The Embden-Meyerhof-Parnas pathway is essential for energy production in many cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers should study the Embden-Meyerhof-Parnas pathway to understand cellular metabolism.
Các nhà nghiên cứu nên nghiên cứu con đường Embden-Meyerhof-Parnas để hiểu rõ hơn về quá trình trao đổi chất của tế bào.
Phủ định
We cannot ignore the Embden-Meyerhof-Parnas pathway when discussing glycolysis.
Chúng ta không thể bỏ qua con đường Embden-Meyerhof-Parnas khi thảo luận về đường phân.
Nghi vấn
Could the Embden-Meyerhof-Parnas pathway be a target for cancer therapy?
Liệu con đường Embden-Meyerhof-Parnas có thể là mục tiêu cho liệu pháp điều trị ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embden-meyerhof-parnas pathway".

Nền tảng của sinh học trao đổi chất

Con đường Embden-Meyerhof-Parnas là một trong những nền tảng quan trọng nhất của sinh học trao đổi chất. Việc hiểu rõ con đường này là thiết yếu để nghiên cứu các lĩnh vực như hóa sinh, y học, dược học và công nghệ sinh học, đặc biệt trong việc tìm hiểu các bệnh liên quan đến chuyển hóa như tiểu đường và ung thư, nơi quá trình đường phân thường bị rối loạn.

Kiến thức cơ bản trong giáo dục khoa học

Đây là một chủ đề trọng tâm trong chương trình giảng dạy hóa sinh và sinh học tế bào ở các trường đại học trên toàn thế giới. Sinh viên khoa học thường được học chi tiết về các bước, enzyme và sản phẩm của con đường này để nắm vững cách tế bào tạo ra năng lượng và duy trì sự sống. Nó là một ví dụ điển hình về sự phức tạp và hiệu quả của các hệ thống sinh học.