(Top Banner Ad)
atp
C1
Noun C1 Hóa sinh, Sinh học

atp

UK: /ˌeɪ tiː ˈpiː/ • US: /ˌeɪ tiː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

Adenosine triphosphate ATP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adenosine triphosphate, a complex organic chemical that provides energy to drive many processes in living cells, e.g. muscle contraction, nerve impulse propagation, and chemical synthesis.

Vietnamese Meaning

Adenosine triphosphate, một hợp chất hóa học hữu cơ phức tạp cung cấp năng lượng để thúc đẩy nhiều quá trình trong tế bào sống, ví dụ như co cơ, truyền xung thần kinh và tổng hợp hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "ATP is the primary energy currency of the cell."

    "ATP là đơn vị tiền tệ năng lượng chính của tế bào."

  • "The hydrolysis of ATP releases energy for cellular work."

    "Sự thủy phân ATP giải phóng năng lượng cho hoạt động tế bào."

  • "Muscle contraction is powered by ATP."

    "Sự co cơ được cung cấp năng lượng bởi ATP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ADP (Adenosine Diphosphate) Adenosine Diphosphate, phân tử còn lại sau khi ATP mất đi một nhóm phosphate để giải phóng năng lượng.
Noun AMP (Adenosine Monophosphate) Adenosine Monophosphate, phân tử có một nhóm phosphate, là một thành phần cấu tạo nên RNA.
Noun ATPase Một nhóm enzyme xúc tác quá trình phân giải ATP thành ADP, giải phóng năng lượng.
Noun Phosphorylation Quá trình phosphoryl hóa, tức là việc gắn một nhóm phosphate vào một phân tử, thường là cách ADP được 'sạc' lại thành ATP.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀδήν (adḗn, 'gland') + τρεῖς (treis, 'three') + φωσφόρος (phōsphóros, 'light-bearing')
New Latin / Scientific
adenine + tri- + phosphas
English
ATP (Adenosine Triphosphate)

Đồng Tiền Năng Lượng Của Tế Bào

ATP, viết tắt của Adenosine Triphosphate, được mệnh danh là 'đồng tiền năng lượng' của mọi tế bào sống. Nó được phát hiện vào năm 1929 bởi nhà hóa sinh người Đức Karl Lohmann. Hãy tưởng tượng ATP như những viên pin sạc tí hon, cung cấp năng lượng cho gần như mọi hoạt động của cơ thể, từ việc co cơ, truyền tín hiệu thần kinh đến việc tổng hợp các phân tử phức tạp. Khi một liên kết phosphate cao năng bị phá vỡ, năng lượng được giải phóng, giống như khi bạn tiêu tiền để mua một món đồ.

Usage Note

ATP là 'đồng tiền năng lượng' chính của tế bào. Nó lưu trữ và vận chuyển năng lượng hóa học trong tế bào để sử dụng cho quá trình trao đổi chất. Khái niệm ATP rất quan trọng trong sinh học và hóa sinh.

Prepositions

in for by

in: ATP *in* cells. for: ATP is crucial *for* energy. by: processes powered *by* ATP.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ATP
  • produce/generate ATP
    (sản xuất / tạo ra ATP (thường qua hô hấp tế bào))
  • hydrolyze ATP
    (thủy phân ATP (để giải phóng năng lượng))
  • require/use ATP
    (đòi hỏi / sử dụng ATP (cho các hoạt động của tế bào))
  • synthesize ATP
    (tổng hợp ATP)
Danh từ + ATP
  • ATP synthesis
    (sự tổng hợp ATP)
  • ATP production
    (sự sản xuất ATP)
  • ATP levels
    (nồng độ / mức ATP trong tế bào)
  • ATP hydrolysis
    (sự thủy phân ATP)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atp

Noun
Lật mặt

Adenosine triphosphate, một hợp chất hóa học hữu cơ phức tạp cung cấp năng lượng để thúc đẩy nhiều quá trình trong tế bào sống, ví dụ như co cơ, truyền xung thần kinh và tổng hợp hóa học.

"ATP is the primary energy currency of the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cells need energy to function, ATP is crucial for life processes.
Bởi vì các tế bào cần năng lượng để hoạt động, ATP rất quan trọng cho các quá trình sống.
Phủ định
Unless a cell can produce ATP, it cannot perform essential functions like protein synthesis.
Trừ khi một tế bào có thể sản xuất ATP, nó không thể thực hiện các chức năng thiết yếu như tổng hợp protein.
Nghi vấn
If ATP production is disrupted, will the organism be able to survive?
Nếu quá trình sản xuất ATP bị gián đoạn, sinh vật có thể sống sót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atp".

ATP và Thế Giới Thể Hình

Trong giới thể thao và thể hình, ATP đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các bài tập cường độ cao, bùng nổ như cử tạ hay chạy nước rút. Năng lượng cho các hoạt động này đến trực tiếp từ ATP dự trữ trong cơ bắp. Các chất bổ sung như creatine giúp cơ thể tái tạo ATP nhanh hơn, cho phép vận động viên duy trì hiệu suất cao trong những khoảng thời gian ngắn.

Nền Tảng Giáo Dục Sinh Học

ATP là một trong những khái niệm nền tảng nhất trong sinh học hiện đại. Ngay từ cấp trung học, học sinh đã được học về ATP như là phân tử mang năng lượng chính của sự sống. Hiểu về chu trình ATP là chìa khóa để khám phá các quá trình phức tạp hơn như hô hấp tế bào và quang hợp.