(Top Banner Ad)
gluconeogenesis
C2
noun C2 Y học, Sinh hóa

gluconeogenesis

UK: /ˌɡluːkəʊˌniːəʊˈdʒɛnəsɪs/ • US: /ˌɡluːkoʊˌniːoʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo đường mới tân tạo đường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The metabolic process by which organisms produce glucose from non-carbohydrate precursors.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi chất mà qua đó các sinh vật sản xuất glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gluconeogenesis is crucial for maintaining blood glucose levels during periods of fasting."

    "Sự tạo đường mới rất quan trọng để duy trì mức đường huyết trong thời gian nhịn ăn."

  • "Understanding gluconeogenesis is essential for managing diabetes."

    "Hiểu rõ về sự tạo đường mới là điều cần thiết để kiểm soát bệnh tiểu đường."

  • "The liver plays a key role in gluconeogenesis."

    "Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo đường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluconeogenesis Sự tân tạo glucose (quá trình tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate)
Adjective gluconeogenic Liên quan đến quá trình tân tạo glucose; có khả năng tân tạo glucose
Adverb gluconeogenetically Theo phương thức tân tạo glucose

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
Ancient Greek
νέος (neos)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
Modern Latin / English
gluconeogenesis

Sự Ra Đời Của Đường Mới

Từ 'gluconeogenesis' là một từ ghép khoa học, được hình thành từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Gluco-' đến từ 'glykys' có nghĩa là 'ngọt' (liên quan đến đường glucose). 'Neo-' nghĩa là 'mới'. Và '-genesis' nghĩa là 'sự hình thành' hay 'sự ra đời'. Khi ghép lại, từ này mô tả quá trình sinh hóa 'tạo ra đường glucose mới' từ các nguồn không phải carbohydrate trong cơ thể, một chức năng quan trọng để duy trì năng lượng.

Usage Note

Gluconeogenesis là một con đường trao đổi chất quan trọng xảy ra chủ yếu trong gan và thận. Nó cho phép cơ thể tạo ra glucose khi lượng carbohydrate trong chế độ ăn uống không đủ hoặc khi glucose cạn kiệt do tập thể dục hoặc nhịn ăn. Các tiền chất không carbohydrate bao gồm lactate, pyruvate, glycerol và một số axit amin. Không nên nhầm lẫn với glycogenolysis (sự phân hủy glycogen thành glucose).

Prepositions

in during

In: Gluconeogenesis *in* the liver is essential for maintaining blood glucose levels. During: Gluconeogenesis is activated *during* periods of fasting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gluconeogenesis
  • hepatic hepatic gluconeogenesis
    (quá trình tân tạo glucose ở gan)
  • renal renal gluconeogenesis
    (quá trình tân tạo glucose ở thận)
  • increased increased gluconeogenesis
    (sự tân tạo glucose tăng lên)
  • decreased decreased gluconeogenesis
    (sự tân tạo glucose giảm xuống)
Verb + gluconeogenesis
  • regulate regulate gluconeogenesis
    (điều hòa quá trình tân tạo glucose)
  • inhibit inhibit gluconeogenesis
    (ức chế quá trình tân tạo glucose)
  • stimulate stimulate gluconeogenesis
    (kích thích quá trình tân tạo glucose)
  • undergo undergo gluconeogenesis
    (trải qua quá trình tân tạo glucose)
Noun + of/for + gluconeogenesis
  • rate rate of gluconeogenesis
    (tốc độ tân tạo glucose)
  • pathway gluconeogenesis pathway
    (chu trình tân tạo glucose)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluconeogenesis

noun
Lật mặt

Quá trình trao đổi chất mà qua đó các sinh vật sản xuất glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate.

"Gluconeogenesis is crucial for maintaining blood glucose levels during periods of fasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluconeogenesis".

Quan Trọng Trong Ăn Kiêng và Nhịn Ăn

Quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis) rất quan trọng khi cơ thể bạn đang nhịn ăn hoặc theo chế độ ăn ít carbohydrate. Nó giúp duy trì lượng đường trong máu ở mức ổn định bằng cách tạo ra glucose từ các nguồn không phải carbohydrate như protein và chất béo, đảm bảo não và các cơ quan khác có đủ năng lượng để hoạt động.

Liên Quan Đến Bệnh Tiểu Đường

Hiểu biết về tân tạo glucose là chìa khóa trong việc nghiên cứu và điều trị bệnh tiểu đường, đặc biệt là tiểu đường loại 2. Ở bệnh nhân tiểu đường, quá trình này thường hoạt động quá mức, góp phần làm tăng lượng đường trong máu. Các loại thuốc điều trị tiểu đường đôi khi nhắm vào việc điều hòa hoặc ức chế quá trình tân tạo glucose để kiểm soát đường huyết.