(Top Banner Ad)
ember
B2
noun B2 Vật lý, Văn học

ember

UK: /ˈembər/ • US: /ˈembər/

Nghĩa tiếng Việt

tàn lửa than hồng đốm than hồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of burning or glowing coal or wood in a dying fire.

Vietnamese Meaning

Một mẩu than hoặc gỗ nhỏ đang cháy hoặc hồng rực trong một đám lửa sắp tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campers warmed their hands by the glowing embers."

    "Những người cắm trại sưởi ấm tay bên đống than hồng rực."

  • "The embers glowed softly in the darkness."

    "Những đốm than hồng phát sáng nhẹ nhàng trong bóng tối."

  • "Even after the fire had died down, the embers remained hot."

    "Ngay cả sau khi ngọn lửa đã tắt, những đốm than hồng vẫn còn nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ember Mảnh than hoặc gỗ nhỏ còn nóng, cháy âm ỉ sau đám cháy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmyrge
Proto-Germanic
*aimuzjō

Nguồn gốc của 'ember'

'Ember' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣmyrge', có nghĩa là 'tro nóng' hoặc 'tàn lửa'. Từ này sau đó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic '*aimuzjō'. Nó thường được dùng để chỉ những mảnh gỗ hoặc than nhỏ còn sót lại sau một đám cháy, vẫn còn nóng và có thể âm ỉ cháy, mang theo hơi ấm và tiềm năng bùng lên ngọn lửa mới.

Usage Note

Từ 'ember' thường gợi lên hình ảnh của một ngọn lửa đã gần tàn, nhưng vẫn còn giữ được sức nóng tiềm ẩn và khả năng bùng cháy trở lại. Nó khác với 'ash' (tro) vì tro là chất còn lại sau khi lửa đã tắt hoàn toàn, trong khi 'ember' vẫn còn khả năng phát nhiệt. So sánh với 'spark' (tia lửa), 'ember' lớn hơn và duy trì nhiệt lâu hơn.

Prepositions

in of

'in the embers' ám chỉ vị trí của vật gì đó nằm trong đống than hồng. 'of embers' được sử dụng để mô tả bản chất hoặc thành phần của một thứ gì đó được tạo thành từ than hồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ember
  • glowing glowing ember
    (tàn lửa đang cháy sáng)
  • dying dying ember
    (tàn lửa sắp tàn)
  • live live ember
    (tàn lửa còn sống, còn nóng)
  • red-hot red-hot ember
    (tàn lửa đỏ rực)
  • smoldering smoldering ember
    (tàn lửa cháy âm ỉ)
Verb + ember
  • stir stir the embers
    (khều tàn lửa (để cháy bùng lên))
  • fan fan the embers
    (quạt tàn lửa (để cháy bùng lên))
  • rekindle rekindle the embers
    (thắp lại tàn lửa, nhóm lại lửa)
  • preserve preserve the embers
    (giữ gìn tàn lửa)

Idioms

  • fan the embers (of something)

    khơi dậy, làm sống lại (một cảm xúc, một tình huống cũ hoặc một vấn đề)

    "Their conversation helped fan the embers of old resentments."

    (Cuộc trò chuyện của họ đã giúp khơi dậy những oán giận cũ.)

  • the dying embers of something

    những dấu vết cuối cùng, phần còn sót lại sắp tàn lụi (của một cái gì đó đã từng mạnh mẽ hoặc quan trọng)

    "Only the dying embers of their revolutionary spirit remained."

    (Chỉ còn những tàn dư cuối cùng của tinh thần cách mạng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ember

noun
Lật mặt

Một mẩu than hoặc gỗ nhỏ đang cháy hoặc hồng rực trong một đám lửa sắp tàn.

"The campers warmed their hands by the glowing embers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ember still glowed reassured the campers.
Việc tàn than vẫn còn đỏ rực khiến những người cắm trại yên tâm.
Phủ định
Whether an ember remained wasn't important; the fire was out.
Việc còn tàn than hay không không quan trọng; lửa đã tắt.
Nghi vấn
Why the ember smoldered for so long was a mystery.
Tại sao tàn than âm ỉ cháy lâu như vậy là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire had been properly extinguished, there would be no ember glowing now.
Nếu ngọn lửa đã được dập tắt đúng cách, thì bây giờ đã không còn than hồng nào đang cháy dở.
Phủ định
If we hadn't used such dry wood, there wouldn't be an ember smoldering still.
Nếu chúng tôi không sử dụng gỗ khô như vậy, thì bây giờ đã không còn tàn tro âm ỉ cháy.
Nghi vấn
If the storm hadn't knocked down the power lines, would there be an ember causing this blackout now?
Nếu cơn bão không làm đổ đường dây điện, thì có phải than hồng là nguyên nhân gây ra sự mất điện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ember".

Biểu tượng của sự ấm áp và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trước khi có các phương tiện sưởi ấm hiện đại, việc giữ cho 'ember' không tắt sau một đêm dài là điều cần thiết để nhóm lại lửa vào buổi sáng. Do đó, 'ember' đã trở thành biểu tượng của sự ấm áp, gia đình, sự sống còn và hy vọng, đại diện cho điều gì đó vẫn còn tiềm tàng dù không bùng cháy rực rỡ.

Tàn lửa và hồi ức

Tàn lửa cũng thường được liên kết với những ký ức, cảm xúc hoặc một di sản còn sót lại. Mặc dù chúng có thể đã mờ nhạt hoặc không còn mạnh mẽ như trước, nhưng vẫn còn tiềm ẩn khả năng được 'fan' (khơi dậy) và bùng cháy trở lại, tượng trưng cho những hồi ức sâu sắc hoặc một tinh thần bền bỉ.