(Top Banner Ad)
embroiled
C1
adjective C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Pháp luật

embroiled

UK: /ɪmˈbrɔɪld/ • US: /ɪmˈbrɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

bị lôi kéo vào bị vướng vào mắc kẹt trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involved in a difficult situation or argument.

Vietnamese Meaning

Bị lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company became embroiled in a legal dispute over patent rights."

    "Công ty đã bị lôi kéo vào một tranh chấp pháp lý về quyền sáng chế."

  • "The politician was embroiled in a scandal that threatened his career."

    "Chính trị gia đó đã bị lôi kéo vào một vụ bê bối đe dọa sự nghiệp của ông."

  • "Several nations are now embroiled in the conflict."

    "Một vài quốc gia hiện đang bị lôi kéo vào cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embroil Làm vướng vào, lôi kéo vào (một cuộc tranh cãi, khó khăn)
Adjective embroiled Bị vướng vào, bị cuốn vào (một tình huống khó khăn, tranh chấp)
Noun embroilment Tình trạng bị vướng vào, sự rắc rối, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
embrouiller
Middle English
embroillen
English
embroil

Nguồn gốc của 'Embroiled'

Từ 'embroiled' có nguồn gốc từ động từ 'embroil' trong tiếng Anh, được mượn từ tiếng Pháp trung đại 'embrouiller', có nghĩa là 'làm rối tung, làm lộn xộn'. Từ 'embrouiller' lại được hình thành từ tiền tố 'em-' (trong, vào) và 'brouiller' (trộn lẫn, làm mờ đục). 'Brouiller' ban đầu liên quan đến 'brou', tức là bùn hoặc cặn bã. Điều này gợi lên hình ảnh một sự việc bị khuấy động, trở nên lộn xộn, khó hiểu như nước bị đục bởi bùn, phản ánh chính xác ý nghĩa của việc bị cuốn vào một tình huống phức tạp.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc bị vướng vào một tình huống phức tạp, rắc rối, hoặc một cuộc tranh cãi mà người đó không chủ động tham gia hoặc mong muốn. Thể hiện sự mất kiểm soát và khó thoát ra. Khác với 'involved' (liên quan) ở chỗ 'embroiled' mang ý nghĩa tiêu cực và khó khăn hơn. So với 'entangled' (mắc kẹt), 'embroiled' thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc pháp lý, trong khi 'entangled' có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Prepositions

in with

'Embroiled in' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia vào một tình huống hoặc vấn đề cụ thể: 'He was embroiled in a scandal.' ('Anh ta bị lôi kéo vào một vụ bê bối.')
'Embroiled with' ít phổ biến hơn, thường dùng để diễn tả việc bị vướng vào mối quan hệ phức tạp với ai đó hoặc cái gì đó: 'The company is embroiled with legal battles.' ('Công ty đang vướng vào những trận chiến pháp lý.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embroiled
  • deeply deeply embroiled in
    (bị vướng sâu vào)
  • heavily heavily embroiled in
    (bị cuốn rất sâu vào)
  • politically politically embroiled
    (bị vướng vào rắc rối chính trị)
  • financially financially embroiled
    (bị vướng vào rắc rối tài chính)
  • bitterly bitterly embroiled
    (bị vướng vào tranh chấp gay gắt)
Verb + embroiled
  • get get embroiled in
    (bị cuốn vào, bị vướng vào)
  • become become embroiled in
    (trở nên bị vướng vào)
  • remain remain embroiled in
    (tiếp tục bị vướng vào)
  • find oneself find oneself embroiled in
    (thấy mình bị cuốn vào)
  • be be embroiled in
    (đang bị vướng vào)

Idioms

  • be embroiled in a dispute/conflict

    Bị vướng vào một cuộc tranh chấp/xung đột

    "The two countries have been embroiled in a border dispute for decades."

    (Hai quốc gia đã vướng vào tranh chấp biên giới trong nhiều thập kỷ.)

  • be embroiled in a scandal

    Bị cuốn vào một vụ bê bối

    "The CEO was embroiled in a scandal involving misuse of company funds."

    (Vị CEO đã bị cuốn vào một vụ bê bối liên quan đến việc lạm dụng quỹ của công ty.)

  • be embroiled in controversy

    Bị vướng vào một cuộc tranh cãi/dư luận

    "The new policy quickly became embroiled in controversy."

    (Chính sách mới nhanh chóng vướng vào tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embroiled

adjective
Lật mặt

Bị lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc tranh cãi.

"The company became embroiled in a legal dispute over patent rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was embroiled in the scandal, wasn't she?
Cô ấy đã bị cuốn vào vụ bê bối, phải không?
Phủ định
They weren't embroiled in the conflict, were they?
Họ không bị cuốn vào cuộc xung đột, phải không?
Nghi vấn
You aren't trying to embroil me in this mess, are you?
Bạn không cố gắng lôi kéo tôi vào mớ hỗn độn này, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been getting increasingly embroiled in legal disputes before the new CEO arrived.
Công ty đã ngày càng bị lôi kéo vào các tranh chấp pháp lý trước khi CEO mới đến.
Phủ định
She hadn't been embroiling herself in office politics; she was just trying to do her job.
Cô ấy đã không tự mình vướng vào các chính trị văn phòng; cô ấy chỉ cố gắng làm công việc của mình.
Nghi vấn
Had they been embroiling innocent people in their scheme?
Họ đã lôi kéo những người vô tội vào âm mưu của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroiled".

Văn hóa tranh chấp và dư luận

'Embroiled' thường được dùng để mô tả việc các cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí quốc gia bị cuốn vào những tình huống phức tạp, đầy tranh cãi hoặc xung đột, đặc biệt là những vấn đề thu hút sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông. Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn danh tiếng và tránh xa các vụ bê bối là rất quan trọng đối với các nhân vật của công chúng, và từ 'embroiled' thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc này, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về uy tín và sự nghiệp.

Sự phức tạp của các mối quan hệ

Từ này cũng phản ánh sự phức tạp trong các mối quan hệ xã hội, kinh doanh hoặc chính trị, nơi một bên có thể bị lôi kéo vào những vấn đề không mong muốn do hành động của người khác hoặc do hoàn cảnh khách quan. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn, khó thoát ra khỏi những tình huống rắc rối một khi đã bị 'embroiled' vào, thường mang hàm ý tiêu cực về sự rắc rối và khó khăn.