(Top Banner Ad)
chromium
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu

chromium

UK: /ˈkrəʊmiəm/ • US: /ˈkroʊmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

crôm crom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, silvery-white metallic element used in alloys and plating for its resistance to corrosion.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại cứng, màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ để chống ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel contains chromium to prevent rusting."

    "Thép không gỉ chứa chromium để ngăn ngừa rỉ sét."

  • "Chromium is an essential trace element for human health."

    "Chromium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người."

  • "The car's bumper was coated in chromium."

    "Cản xe được phủ một lớp chromium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chrome Lớp mạ crôm hoặc hợp kim crôm sáng bóng
Adjective chromic Thuộc về hoặc chứa crôm (thường dùng trong hóa học)
Noun chromate Muối của axit crômic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
chrōma
New Latin
chromium

Bảng màu của nguyên tố

Tên gọi 'chromium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'chroma', nghĩa là màu sắc. Nhà hóa học người Pháp Louis Nicolas Vauquelin đã đặt tên này vào năm 1797 sau khi ông nhận thấy các hợp chất của nguyên tố này có rất nhiều màu sắc rực rỡ khác nhau như đỏ, vàng và xanh lá cây.

Usage Note

Chromium là một kim loại chuyển tiếp nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao. Nó thường được sử dụng để tạo ra thép không gỉ và trong quá trình mạ chrome, mang lại một lớp bảo vệ và độ bóng cho các vật liệu khác. Trong hóa học, chromium có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau, mỗi trạng thái có các tính chất và ứng dụng riêng.

Prepositions

in as with

in (trong): Chỉ sự hiện diện của chromium trong một vật liệu hoặc hợp chất, ví dụ: "chromium in stainless steel". as (như): Mô tả vai trò hoặc chức năng của chromium, ví dụ: "chromium as a plating material". with (với): Cho thấy chromium được sử dụng kết hợp với các vật liệu khác, ví dụ: "alloys with chromium".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromium
  • hexavalent hexavalent chromium
    (crôm hóa trị sáu (dạng có độc tính cao))
  • dietary dietary chromium
    (crôm trong chế độ ăn uống (khoáng chất thiết yếu))
  • trivalent trivalent chromium
    (crôm hóa trị ba)
Noun + chromium
  • plating chromium plating
    (việc mạ crôm)
  • deficiency chromium deficiency
    (sự thiếu hụt crôm trong cơ thể)
  • steel chromium steel
    (thép crôm)

Idioms

  • chromium-plated

    Hào nhoáng, bóng bẩy (thường dùng để chỉ vẻ ngoài bóng loáng nhưng có thể thiếu thực chất)

    "The politician promised a chromium-plated future for the city."

    (Chính trị gia đã hứa hẹn một tương lai hào nhoáng cho thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại cứng, màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ để chống ăn mòn.

"Stainless steel contains chromium to prevent rusting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chromium is a key component in stainless steel.
Crom là một thành phần chính trong thép không gỉ.
Phủ định
There isn't any chromium in this sample.
Không có crom trong mẫu này.
Nghi vấn
Is chromium essential for this manufacturing process?
Crom có cần thiết cho quy trình sản xuất này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory uses chromium in the steelmaking process.
Nhà máy sử dụng crom trong quy trình sản xuất thép.
Phủ định
The scientist did not detect chromic compounds in the water sample.
Nhà khoa học không phát hiện ra các hợp chất crom trong mẫu nước.
Nghi vấn
Does the company specialize in chromous salts production?
Công ty có chuyên sản xuất muối chromous không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to use chromium in the new alloy.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng crôm trong hợp kim mới.
Phủ định
They are not going to use chromic acid in the experiment because it's too dangerous.
Họ sẽ không sử dụng axit cromic trong thí nghiệm vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Are they going to plate the steel with chromium to prevent rust?
Họ có định mạ thép bằng crôm để chống gỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromium".

Thành phần của thép không gỉ

Trong đời sống hiện đại, chromium là thành phần không thể thiếu để tạo nên thép không gỉ (stainless steel). Nó tạo ra một lớp màng oxit mỏng trên bề mặt thép, ngăn chặn sự ăn mòn và rỉ sét.

Vẻ đẹp của xe hơi cổ điển

Ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ những năm 1950, các chi tiết mạ crôm sáng bóng trên ô tô được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng và tiến bộ công nghệ, tạo nên phong cách thiết kế đặc trưng của thời đại đó.