traces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police found traces of blood at the crime scene."
"Cảnh sát tìm thấy dấu vết máu tại hiện trường vụ án."
-
"There were no traces of forced entry."
"Không có dấu vết của việc đột nhập trái phép."
-
"The police are tracing the phone call."
"Cảnh sát đang lần theo dấu vết cuộc gọi điện thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những dấu hiệu nhỏ, không rõ ràng nhưng gợi ý về sự hiện diện hoặc hành động đã xảy ra. Khác với 'signs' mang tính hiển nhiên hơn, 'traces' thường cần sự quan sát kỹ lưỡng để nhận ra.
Prepositions
of: 'traces of something' - dấu vết của cái gì đó. Ví dụ: traces of blood. in: 'traces in something' - dấu vết trong cái gì đó. Ví dụ: traces in the sand.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint traces (những dấu vết mờ nhạt)
-
visible traces (những dấu vết có thể nhìn thấy được)
-
minute traces (những dấu vết rất nhỏ)
-
leave traces (để lại dấu vết)
-
find traces (tìm thấy dấu vết)
-
detect traces (phát hiện dấu vết)
-
traces of something (dấu vết của cái gì đó)
Idioms
-
erase all traces of
xóa sạch mọi dấu vết của
"They tried to erase all traces of their involvement in the crime."
(Họ đã cố gắng xóa sạch mọi dấu vết liên quan đến sự tham gia của họ trong vụ án.)
-
cover one's traces
che đậy dấu vết của ai đó
"The spy was careful to cover his traces."
(Người điệp viên đã cẩn thận che đậy dấu vết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traces
NounDấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.
"The police found traces of blood at the crime scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traces".
