(Top Banner Ad)
traces
B2
Noun B2 General

traces

UK: /ˈtreɪsɪz/ • US: /ˈtreɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết vết tích lần theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marks or other evidence of the existence or passing of something.

Vietnamese Meaning

Dấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found traces of blood at the crime scene."

    "Cảnh sát tìm thấy dấu vết máu tại hiện trường vụ án."

  • "There were no traces of forced entry."

    "Không có dấu vết của việc đột nhập trái phép."

  • "The police are tracing the phone call."

    "Cảnh sát đang lần theo dấu vết cuộc gọi điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trace dấu vết, vết tích
Verb trace truy tìm, lần theo dấu vết
Adjective traceable có thể truy tìm được
Noun tracer người truy tìm, vật chỉ dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractus
Old French
trace
English
trace

Dấu vết của 'trace'

Từ 'trace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractus', có nghĩa là 'vạch, đường đi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là 'dấu vết', 'vết tích' như chúng ta biết ngày nay. Hành trình của từ này cho thấy cách ngôn ngữ vay mượn và phát triển theo thời gian.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những dấu hiệu nhỏ, không rõ ràng nhưng gợi ý về sự hiện diện hoặc hành động đã xảy ra. Khác với 'signs' mang tính hiển nhiên hơn, 'traces' thường cần sự quan sát kỹ lưỡng để nhận ra.

Prepositions

of in

of: 'traces of something' - dấu vết của cái gì đó. Ví dụ: traces of blood. in: 'traces in something' - dấu vết trong cái gì đó. Ví dụ: traces in the sand.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traces
  • faint traces
    (những dấu vết mờ nhạt)
  • visible traces
    (những dấu vết có thể nhìn thấy được)
  • minute traces
    (những dấu vết rất nhỏ)
Verb + traces
  • leave traces
    (để lại dấu vết)
  • find traces
    (tìm thấy dấu vết)
  • detect traces
    (phát hiện dấu vết)
Traces + of
  • traces of something
    (dấu vết của cái gì đó)

Idioms

  • erase all traces of

    xóa sạch mọi dấu vết của

    "They tried to erase all traces of their involvement in the crime."

    (Họ đã cố gắng xóa sạch mọi dấu vết liên quan đến sự tham gia của họ trong vụ án.)

  • cover one's traces

    che đậy dấu vết của ai đó

    "The spy was careful to cover his traces."

    (Người điệp viên đã cẩn thận che đậy dấu vết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traces

Noun
Lật mặt

Dấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.

"The police found traces of blood at the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traces".

Forensic Science (Khoa học pháp y)

Trong khoa học pháp y, việc tìm kiếm và phân tích 'traces' (dấu vết) như DNA, dấu vân tay, sợi vải,... là rất quan trọng để giải quyết các vụ án. Các 'traces' này có thể cung cấp thông tin quan trọng để xác định nghi phạm và tái hiện lại sự việc.