(Top Banner Ad)
emergency procedure
B2
noun phrase B2 Quản lý rủi ro, An toàn, Y tế

emergency procedure

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi prəˈsiːdʒər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình khẩn cấp biện pháp ứng phó khẩn cấp thủ tục ứng cứu khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of actions or steps to be taken in an urgent or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hành động hoặc bước cần thực hiện trong một tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staff were trained in the emergency procedure."

    "Các nhân viên đã được đào tạo về quy trình khẩn cấp."

  • "The emergency procedure was activated after the fire alarm sounded."

    "Quy trình khẩn cấp đã được kích hoạt sau khi chuông báo cháy vang lên."

  • "All employees must familiarize themselves with the emergency procedure."

    "Tất cả nhân viên phải làm quen với quy trình khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Noun (attributive) emergency dùng để chỉ một cái gì đó liên quan đến khẩn cấp (vd: emergency exit - lối thoát hiểm)
Adjective emergent mới xuất hiện, đang nổi lên (ít dùng trực tiếp với 'procedure' trong ngữ cảnh này)
Noun procedure quy trình, thủ tục
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về quy trình, theo thủ tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergentia
Old French
emergent
Middle English
emergency
Latin
procedere
Old French
procédure
Middle English
procedure
Modern English
emergency procedure

Sự khẩn cấp: Từ 'nổi lên' đến 'tình thế nguy hiểm'

Từ "emergency" xuất phát từ tiếng Latin "emergere," có nghĩa là "nổi lên" hoặc "xuất hiện." Ban đầu, nó chỉ một sự kiện bất ngờ. Sau này, từ này phát triển nghĩa để chỉ một tình huống nghiêm trọng, đột ngột, đòi hỏi hành động nhanh chóng để tránh hậu quả xấu.

Quy trình: Bước đi có trật tự

Từ "procedure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procedere," có nghĩa là "tiến lên" hoặc "đi trước." Từ đó, nó phát triển thành "procédure" trong tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một chuỗi các bước hành động theo trật tự để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc xử lý một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình được thiết kế để giảm thiểu tác động của một sự kiện bất ngờ và nguy hiểm. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và kế hoạch trước.

Prepositions

in for during

* **in an emergency procedure:** Chỉ một hành động cụ thể được thực hiện trong quá trình thực hiện quy trình khẩn cấp.
* **for an emergency procedure:** Chỉ mục đích của việc huấn luyện hoặc lên kế hoạch cho quy trình khẩn cấp.
* **during an emergency procedure:** Mô tả thời điểm một hành động cụ thể diễn ra trong quá trình thực hiện quy trình khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency procedure
  • standard standard emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp tiêu chuẩn)
  • strict strict emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp nghiêm ngặt)
  • effective effective emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp hiệu quả)
  • clear clear emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp rõ ràng)
  • detailed detailed emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp chi tiết)
  • established established emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp đã được thiết lập)
  • proper proper emergency procedures
    (các quy trình khẩn cấp đúng đắn)
Verb + emergency procedure
  • implement implement emergency procedures
    (thực hiện các quy trình khẩn cấp)
  • follow follow emergency procedures
    (tuân thủ các quy trình khẩn cấp)
  • initiate initiate an emergency procedure
    (khởi động một quy trình khẩn cấp)
  • carry out carry out emergency procedures
    (tiến hành các quy trình khẩn cấp)
  • develop develop emergency procedures
    (phát triển các quy trình khẩn cấp)
  • review review emergency procedures
    (xem xét lại các quy trình khẩn cấp)
  • activate activate an emergency procedure
    (kích hoạt một quy trình khẩn cấp)
  • practice practice emergency procedures
    (thực hành các quy trình khẩn cấp)
Prepositional Phrase / Other
  • in accordance with in accordance with emergency procedures
    (phù hợp với các quy trình khẩn cấp)
  • training for training for emergency procedures
    (huấn luyện cho các quy trình khẩn cấp)

Idioms

  • Follow emergency procedures to the letter

    Tuân thủ các quy trình khẩn cấp một cách chính xác tuyệt đối, không sai sót.

    "During the fire drill, everyone must follow emergency procedures to the letter."

    (Trong buổi diễn tập chữa cháy, mọi người phải tuân thủ các quy trình khẩn cấp một cách chính xác tuyệt đối.)

  • Put emergency procedures in place

    Thiết lập, ban hành các quy trình khẩn cấp.

    "The company put new emergency procedures in place after the recent incident."

    (Công ty đã thiết lập các quy trình khẩn cấp mới sau sự cố gần đây.)

  • Activate emergency procedures

    Kích hoạt, bắt đầu áp dụng các quy trình khẩn cấp.

    "The control room immediately activated emergency procedures when the alarm sounded."

    (Phòng điều khiển ngay lập tức kích hoạt các quy trình khẩn cấp khi chuông báo động vang lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency procedure

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các hành động hoặc bước cần thực hiện trong một tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

"The staff were trained in the emergency procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency procedure".

Tầm quan trọng của quy trình khẩn cấp trong an toàn lao động và công cộng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, việc có và tuân thủ các quy trình khẩn cấp là cực kỳ quan trọng đối với an toàn tại nơi làm việc và ở các không gian công cộng. Nó không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là một phần của văn hóa trách nhiệm và phòng ngừa rủi ro, nhằm bảo vệ tính mạng và tài sản.

Diễn tập và huấn luyện định kỳ

Để đảm bảo mọi người biết cách phản ứng trong tình huống khẩn cấp, nhiều tổ chức, trường học và doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập (drills) như diễn tập chữa cháy hoặc diễn tập sơ tán. Điều này giúp mọi người ghi nhớ và thực hành các quy trình khẩn cấp một cách thuần thục, giảm thiểu hoảng loạn khi sự cố thực sự xảy ra.