(Top Banner Ad)
emerging market
C1
danh từ C1 Kinh tế

emerging market

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːkɪt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường mới nổi thị trường đang nổi thị trường đang phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation's economy that is progressing toward becoming advanced, as by means of rapid growth and industrialization.

Vietnamese Meaning

Nền kinh tế của một quốc gia đang tiến triển để trở nên phát triển, thông qua tăng trưởng và công nghiệp hóa nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is considered one of the most important emerging markets."

    "Trung Quốc được coi là một trong những thị trường mới nổi quan trọng nhất."

  • "Investing in emerging markets can be risky, but also very rewarding."

    "Đầu tư vào các thị trường mới nổi có thể rủi ro, nhưng cũng rất đáng giá."

  • "Emerging markets are often characterized by high growth rates."

    "Các thị trường mới nổi thường được đặc trưng bởi tốc độ tăng trưởng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện
Adjective emergent mới nổi, đang nổi lên
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergier
English
emerge
English
emerging
Latin
mercatus
Old Northern French
market
Middle English
market
English
market
English
emerging market

Sự ra đời của một thuật ngữ kinh tế

Thuật ngữ 'thị trường mới nổi' (emerging market) được cho là do Antoine van Agtmael, một chuyên gia của Ngân hàng Thế giới, đặt ra vào năm 1981. Ông muốn tìm một cách tích cực hơn để mô tả các nền kinh tế đang phát triển, thay vì dùng từ 'các nước thế giới thứ ba' hay 'các nền kinh tế kém phát triển', nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ 'emerging market' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia có thu nhập thấp hoặc trung bình đang trải qua quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kém phát triển sang nền kinh tế phát triển hơn. Các thị trường này thường có tiềm năng tăng trưởng cao, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn so với các thị trường phát triển.

Prepositions

in for of

Ví dụ:
- 'Investment *in* emerging markets' (Đầu tư vào các thị trường mới nổi) - Chỉ địa điểm đầu tư.
- 'Opportunities *for* emerging markets' (Cơ hội cho các thị trường mới nổi) - Chỉ mục tiêu hướng đến.
- 'The potential *of* emerging markets' (Tiềm năng của các thị trường mới nổi) - Chỉ thuộc tính của thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerging market
  • dynamic dynamic emerging market
    (thị trường mới nổi năng động)
  • frontier frontier emerging market
    (thị trường mới nổi cận biên)
  • key key emerging market
    (thị trường mới nổi chủ chốt)
  • large large emerging market
    (thị trường mới nổi lớn)
  • major major emerging market
    (thị trường mới nổi trọng yếu)
  • attractive attractive emerging market
    (thị trường mới nổi hấp dẫn)
Verb + emerging market
  • invest in invest in emerging markets
    (đầu tư vào các thị trường mới nổi)
  • target target emerging markets
    (nhắm đến các thị trường mới nổi)
  • enter enter emerging markets
    (gia nhập các thị trường mới nổi)
  • explore explore emerging markets
    (khám phá các thị trường mới nổi)
Noun + emerging market
  • growth in growth in emerging markets
    (tăng trưởng ở các thị trường mới nổi)
  • risks in risks in emerging markets
    (rủi ro ở các thị trường mới nổi)
  • investment in investment in emerging markets
    (đầu tư vào các thị trường mới nổi)

Idioms

  • the BRICS emerging markets

    Nhóm các thị trường mới nổi BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

    "Many investors closely watch the performance of the BRICS emerging markets."

    (Nhiều nhà đầu tư theo dõi sát sao hiệu suất của nhóm thị trường mới nổi BRICS.)

  • tapping into emerging markets

    khai thác/tận dụng các thị trường mới nổi (cho đầu tư, kinh doanh)

    "Companies are increasingly tapping into emerging markets for new growth opportunities."

    (Các công ty đang ngày càng khai thác các thị trường mới nổi để tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mới.)

  • the emerging market story

    câu chuyện/tiềm năng của các thị trường mới nổi (thu hút đầu tư, phát triển)

    "Despite recent volatility, many believe in the long-term emerging market story."

    (Mặc dù biến động gần đây, nhiều người vẫn tin vào câu chuyện dài hạn của các thị trường mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging market

danh từ
Lật mặt

Nền kinh tế của một quốc gia đang tiến triển để trở nên phát triển, thông qua tăng trưởng và công nghiệp hóa nhanh chóng.

"China is considered one of the most important emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Like developed economies, emerging markets offer opportunities for high growth investments.
Giống như các nền kinh tế phát triển, các thị trường mới nổi mang đến cơ hội cho các khoản đầu tư tăng trưởng cao.
Phủ định
Only in the last decade have emerging markets become a primary focus for global investors.
Chỉ trong thập kỷ vừa qua, các thị trường mới nổi mới trở thành trọng tâm chính của các nhà đầu tư toàn cầu.
Nghi vấn
Should a country be classified as an emerging market, its economic policies often undergo significant reforms?
Nếu một quốc gia được phân loại là thị trường mới nổi, các chính sách kinh tế của quốc gia đó có thường trải qua những cải cách đáng kể không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
China is considered an emerging market.
Trung Quốc được coi là một thị trường mới nổi.
Phủ định
Brazil is not always considered an emerging market anymore.
Brazil không phải lúc nào cũng được coi là một thị trường mới nổi nữa.
Nghi vấn
Is Vietnam still classified as an emerging market?
Việt Nam có còn được phân loại là một thị trường mới nổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging market".

Sự chuyển dịch của quyền lực kinh tế

Thuật ngữ 'thị trường mới nổi' phản ánh một sự thay đổi địa chính trị và kinh tế quan trọng. Nó cho thấy sự trỗi dậy của các nền kinh tế ngoài các cường quốc truyền thống (như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản), đặc biệt là ở châu Á (ví dụ: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam), Mỹ Latinh và châu Phi, nơi có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng và dân số trẻ, đầy tiềm năng.

Hứa hẹn và thách thức

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đầu tư vào các thị trường mới nổi thường được xem là một chiến lược 'rủi ro cao, lợi nhuận cao'. Nó thể hiện tinh thần mạo hiểm, tìm kiếm cơ hội tăng trưởng vượt trội nhưng cũng phải đối mặt với các thách thức như bất ổn chính trị, quy định pháp luật thay đổi, và biến động tiền tệ.